(Top Banner Ad)
insignificant feature
B2
Tính từ (adjective) B2 Tổng quát

insignificant feature

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm không đáng kể chi tiết không quan trọng yếu tố không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth consideration.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money was insignificant."

    "Số tiền đó không đáng kể."

  • "The scratch on the car was an insignificant feature."

    "Vết xước trên xe là một đặc điểm không đáng kể."

  • "These are insignificant features of the project."

    "Đây là những đặc điểm không quan trọng của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường
Adjective significant có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể
Adverb insignificantly một cách không đáng kể, một cách tầm thường
Verb feature nổi bật, có đặc điểm là
Noun characteristic đặc điểm, nét đặc trưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
signum (mark, sign)
Latin
significare (to show, mean)
English
significant
English
insignificant
Latin
facere (to make)
Latin
factura (a making)
Old French
faiture (form)
English
feature
English
insignificant feature (combination)

Đặc điểm không đáng kể: Từ dấu hiệu Latin đến sự hình thành tiếng Anh

Cụm từ "insignificant feature" được ghép lại từ hai từ độc lập. "Insignificant" có gốc từ tiếng Latin "in-" (nghĩa là "không") và "significant" (từ "signum" - dấu hiệu, và "facere" - tạo ra, nghĩa là "tạo dấu hiệu" hay "có ý nghĩa"). Vì vậy, "insignificant" có nghĩa là "không có ý nghĩa, không quan trọng". Trong khi đó, "feature" cũng có gốc từ tiếng Latin "facere" (tạo ra), ban đầu chỉ sự tạo hình, cấu tạo, sau phát triển thành "đặc điểm, nét". Khi kết hợp lại, "insignificant feature" mô tả một đặc điểm nhỏ, không quan trọng, dễ bị bỏ qua, không gây ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Insignificant thường được dùng để mô tả những thứ không có ảnh hưởng lớn hoặc không đáng kể. Khác với 'unimportant' (không quan trọng) ở chỗ 'insignificant' nhấn mạnh vào kích thước, số lượng hoặc ảnh hưởng nhỏ bé. So sánh với 'negligible' (không đáng kể), 'insignificant' có thể mang sắc thái chủ quan hơn, phụ thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm của người nói.
Feature đề cập đến một đặc điểm, thuộc tính, hoặc khía cạnh đáng chú ý của một đối tượng, hệ thống, hoặc khái niệm nào đó. Trong bối cảnh 'insignificant feature', nó chỉ một đặc điểm không quan trọng hoặc không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insignificant feature
  • minor minor insignificant feature
    (đặc điểm nhỏ không đáng kể)
  • trivial trivial insignificant feature
    (đặc điểm vụn vặt không đáng kể)
  • negligible negligible insignificant feature
    (đặc điểm không đáng kể, không đáng bận tâm)
Verb + insignificant feature
  • overlook overlook an insignificant feature
    (bỏ qua một đặc điểm không đáng kể)
  • ignore ignore an insignificant feature
    (phớt lờ một đặc điểm không đáng kể)
  • dismiss dismiss as an insignificant feature
    (gạt bỏ (một cái gì đó) như một đặc điểm không đáng kể)
Adverb + insignificant feature
  • merely merely an insignificant feature
    (chỉ là một đặc điểm không đáng kể)
  • completely completely insignificant feature
    (đặc điểm hoàn toàn không đáng kể)

Idioms

  • Dismiss something as an insignificant feature

    Coi thứ gì đó là một đặc điểm không đáng kể (không quan trọng, không xứng đáng được chú ý).

    "The manager dismissed the flickering light as an insignificant feature, only to find out it was a sign of a major electrical problem."

    (Người quản lý đã bỏ qua ánh đèn nhấp nháy như một đặc điểm không đáng kể, chỉ để rồi nhận ra đó là dấu hiệu của một vấn đề điện lớn.)

  • It's just an insignificant feature

    Nó chỉ là một đặc điểm không đáng kể. (Nhấn mạnh sự tầm thường, không quan trọng của một điều gì đó).

    "Don't worry about that small scratch; it's just an insignificant feature on the car's exterior."

    (Đừng lo lắng về vết xước nhỏ đó; nó chỉ là một đặc điểm không đáng kể trên vỏ ngoài của chiếc xe.)

  • Focus on the main points, not every insignificant feature

    Tập trung vào những điểm chính, không phải mọi đặc điểm không đáng kể. (Lời khuyên bỏ qua chi tiết nhỏ để tập trung vào điều quan trọng).

    "In your presentation, focus on the main points, not every insignificant feature of the data."

    (Trong bài thuyết trình của bạn, hãy tập trung vào các điểm chính, chứ không phải mọi đặc điểm không đáng kể của dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant feature

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

"The amount of money was insignificant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant feature".

Quy luật 80/20 và những chi tiết nhỏ làm nên khác biệt

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là "Quy luật 80/20" (Pareto Principle), cho rằng khoảng 80% kết quả đến từ 20% nguyên nhân hoặc nỗ lực. Điều này đôi khi khiến người ta có xu hướng bỏ qua những "đặc điểm không đáng kể" (insignificant features), cho rằng chúng không ảnh hưởng nhiều. Tuy nhiên, câu nói nổi tiếng "The devil is in the details" (Quỷ ẩn trong chi tiết) lại nhắc nhở rằng ngay cả những chi tiết nhỏ nhất, tưởng chừng không quan trọng, đôi khi lại là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại hoặc tiềm ẩn vấn đề lớn.

Hiệu ứng cánh bướm: Từ cái nhỏ nhất đến cái lớn nhất

Khái niệm "hiệu ứng cánh bướm" (butterfly effect) trong lý thuyết hỗn loạn minh họa rằng một thay đổi rất nhỏ ở một nơi này (như một đặc điểm không đáng kể), có thể dẫn đến những hậu quả lớn lao, không thể lường trước ở một nơi khác. Nó là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng không phải lúc nào "insignificant feature" cũng thực sự không quan trọng, đôi khi chúng có thể là khởi nguồn của những chuỗi sự kiện lớn.