deflating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making (someone) feel less confident or enthusiastic.
Vietnamese Meaning
Làm cho (ai đó) cảm thấy bớt tự tin hoặc nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His critical remarks were very deflating."
"Những lời nhận xét chỉ trích của anh ấy rất làm mất tinh thần."
-
"The team's loss was deflating after their initial success."
"Thất bại của đội đã gây hụt hẫng sau thành công ban đầu của họ."
-
"The speaker's rambling remarks were deflating the audience's interest."
"Những lời nhận xét lan man của diễn giả đã làm giảm sự quan tâm của khán giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả hành động làm giảm tinh thần, sự tự tin hoặc niềm vui của ai đó. Khác với 'discouraging' (làm nản lòng), 'deflating' mang sắc thái đột ngột và trực tiếp hơn, như thể 'xì hơi' một quả bóng.
Có thể dùng để miêu tả việc giảm bớt kích thước vật lý (ví dụ: xì hơi một quả bóng) hoặc giảm giá trị, tầm quan trọng của một ý tưởng, kế hoạch. Phân biệt với 'reducing', 'deflating' thường hàm ý hành động nhanh chóng và có chủ ý.
Prepositions
Khi sử dụng với 'of', nó thường đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả nguyên nhân gây ra sự mất tự tin hoặc nhiệt huyết. Ví dụ: 'a deflating comment of his boss'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply deflating (Cực kỳ đáng thất vọng/làm mất tinh thần)
-
utterly utterly deflating (Hoàn toàn gây chán nản)
-
quite quite deflating (Khá là làm mất hứng/thất vọng)
-
a a deflating experience (Một trải nghiệm đáng thất vọng/gây chán nản)
-
a a deflating moment (Một khoảnh khắc gây mất tinh thần)
-
deflating deflating news (Tin tức đáng thất vọng)
-
find find something deflating (Thấy điều gì đó thật đáng thất vọng)
-
feel feel deflating (Cảm thấy thất vọng/chán nản)
Idioms
-
a deflating experience/moment
Một trải nghiệm hoặc khoảnh khắc gây thất vọng hoặc làm mất hết tinh thần
"Losing the championship after leading all season was a truly deflating experience for the team."
(Thua giải vô địch sau khi dẫn đầu cả mùa giải là một trải nghiệm thực sự đáng thất vọng đối với đội.)
-
deflating someone's hopes/spirits
Làm ai đó mất hy vọng hoặc tinh thần
"The news of the budget cuts was deflating everyone's spirits at the company."
(Tin tức về việc cắt giảm ngân sách đã làm mất tinh thần của mọi người trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deflating
Động từ (V-ing)Làm cho (ai đó) cảm thấy bớt tự tin hoặc nhiệt tình.
"His critical remarks were very deflating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflating".
