(Top Banner Ad)
deflating
B2
Động từ (V-ing) B2 Tổng quát

deflating

UK: /dɪˈfleɪtɪŋ/ • US: /dɪˈfleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất tinh thần gây hụt hẫng làm giảm uy tín xì hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making (someone) feel less confident or enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Làm cho (ai đó) cảm thấy bớt tự tin hoặc nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His critical remarks were very deflating."

    "Những lời nhận xét chỉ trích của anh ấy rất làm mất tinh thần."

  • "The team's loss was deflating after their initial success."

    "Thất bại của đội đã gây hụt hẫng sau thành công ban đầu của họ."

  • "The speaker's rambling remarks were deflating the audience's interest."

    "Những lời nhận xét lan man của diễn giả đã làm giảm sự quan tâm của khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflate Làm xì hơi, làm mất đi sự tự tin/hứng thú
Noun deflation Sự xì hơi; sự giảm phát (trong kinh tế); sự mất tinh thần
Adjective deflated Bị xì hơi; chán nản, mất hết tinh thần
Adjective inflatable Có thể bơm phồng (ngược nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flare
Latin
de-
English (17th Century)
deflate
English (Present Participle)
deflating

Nguồn gốc của 'Deflating'

'Deflating' bắt nguồn từ động từ 'deflate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'xì hơi' hoặc 'làm mất đi sự tự tin/hứng thú'. Từ này được tạo thành từ tiền tố Latin 'de-' (nghĩa là 'xuống', 'mất đi') và gốc 'flare' cũng từ Latin, có nghĩa là 'thổi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc làm xì hơi một vật nào đó, như lốp xe hay bong bóng. Về sau, nghĩa bóng được phát triển để mô tả cảm giác thất vọng hoặc mất động lực, giống như khi một quả bóng bị xì hơi.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả hành động làm giảm tinh thần, sự tự tin hoặc niềm vui của ai đó. Khác với 'discouraging' (làm nản lòng), 'deflating' mang sắc thái đột ngột và trực tiếp hơn, như thể 'xì hơi' một quả bóng.
Có thể dùng để miêu tả việc giảm bớt kích thước vật lý (ví dụ: xì hơi một quả bóng) hoặc giảm giá trị, tầm quan trọng của một ý tưởng, kế hoạch. Phân biệt với 'reducing', 'deflating' thường hàm ý hành động nhanh chóng và có chủ ý.

Prepositions

of

Khi sử dụng với 'of', nó thường đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả nguyên nhân gây ra sự mất tự tin hoặc nhiệt huyết. Ví dụ: 'a deflating comment of his boss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deflating
  • deeply deeply deflating
    (Cực kỳ đáng thất vọng/làm mất tinh thần)
  • utterly utterly deflating
    (Hoàn toàn gây chán nản)
  • quite quite deflating
    (Khá là làm mất hứng/thất vọng)
Noun + deflating (as a descriptive adjective)
  • a a deflating experience
    (Một trải nghiệm đáng thất vọng/gây chán nản)
  • a a deflating moment
    (Một khoảnh khắc gây mất tinh thần)
  • deflating deflating news
    (Tin tức đáng thất vọng)
Verb + deflating
  • find find something deflating
    (Thấy điều gì đó thật đáng thất vọng)
  • feel feel deflating
    (Cảm thấy thất vọng/chán nản)

Idioms

  • a deflating experience/moment

    Một trải nghiệm hoặc khoảnh khắc gây thất vọng hoặc làm mất hết tinh thần

    "Losing the championship after leading all season was a truly deflating experience for the team."

    (Thua giải vô địch sau khi dẫn đầu cả mùa giải là một trải nghiệm thực sự đáng thất vọng đối với đội.)

  • deflating someone's hopes/spirits

    Làm ai đó mất hy vọng hoặc tinh thần

    "The news of the budget cuts was deflating everyone's spirits at the company."

    (Tin tức về việc cắt giảm ngân sách đã làm mất tinh thần của mọi người trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflating

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Làm cho (ai đó) cảm thấy bớt tự tin hoặc nhiệt tình.

"His critical remarks were very deflating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflating".

Sự thất vọng trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'deflating' thường được dùng để mô tả cảm giác thất vọng, mất đi sự hứng thú hoặc nhiệt huyết, đặc biệt sau khi có những kỳ vọng cao. Điều này phổ biến trong thể thao khi một đội thua trận một cách bất ngờ, hoặc trong kinh doanh khi một dự án không thành công như mong đợi. Cảm giác 'bị xì hơi' này tương tự như việc một quả bóng bị mất hơi, từ đầy đặn và tràn đầy năng lượng trở nên mềm nhũn và vô dụng.

Biểu tượng của niềm vui tan biến

Hình ảnh một quả bóng bay 'deflating' (xì hơi) sau một bữa tiệc sinh nhật hoặc lễ kỷ niệm là một biểu tượng phổ biến cho sự kết thúc của niềm vui, sự phấn khích và sự trở lại của thực tế hàng ngày. Nó gợi lên một chút nuối tiếc và buồn bã khi những khoảnh khắc vui vẻ đã qua đi, hoặc khi một sự kiện trọng đại không còn 'sôi động' nữa.