defray costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To provide money to pay (a cost or expense).
Vietnamese Meaning
Cung cấp tiền để chi trả (một chi phí hoặc phí tổn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will defray the travel costs for employees attending the conference."
"Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại cho nhân viên tham dự hội nghị."
-
"The grant helped to defray the costs of the research project."
"Khoản tài trợ đã giúp chi trả chi phí của dự án nghiên cứu."
-
"We received a donation to defray the expenses associated with the charity event."
"Chúng tôi đã nhận được một khoản quyên góp để chi trả các chi phí liên quan đến sự kiện từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defray | trang trải, chi trả |
| Noun | defrayal | sự trang trải, sự chi trả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'defray' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và thường liên quan đến việc chi trả một phần của chi phí, không nhất thiết phải toàn bộ. Nó khác với 'pay' (trả) ở chỗ 'defray' hàm ý một sự hỗ trợ tài chính, thường từ một tổ chức hoặc nguồn bên ngoài, để giảm bớt gánh nặng chi phí cho người hoặc tổ chức khác. Khác với 'cover' (bao trả) ở chỗ 'cover' có thể bao hàm việc chi trả toàn bộ hoặc một phần, trong khi 'defray' thường ám chỉ một phần.
Prepositions
'defray with' thường ít phổ biến hơn và có thể dùng để chỉ nguồn tiền dùng để chi trả. 'defray by' cũng ít phổ biến và có thể ám chỉ phương thức thanh toán hoặc nguồn tài trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully defray costs (trang trải toàn bộ chi phí)
-
partially partially defray costs (trang trải một phần chi phí)
-
additional additional defray costs (trang trải thêm chi phí)
-
help help defray costs (giúp trang trải chi phí)
-
seek to seek to defray costs (tìm cách trang trải chi phí)
-
agree to agree to defray costs (đồng ý trang trải chi phí)
Idioms
-
foot the bill
thanh toán hóa đơn, chi trả (thường là toàn bộ)
"The company will foot the bill for your travel expenses."
(Công ty sẽ thanh toán hóa đơn chi phí đi lại của bạn.)
-
pick up the tab
trả tiền (cho ai đó)
"Don't worry about the cost, I'll pick up the tab."
(Đừng lo về chi phí, tôi sẽ trả tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defray costs
Động từCung cấp tiền để chi trả (một chi phí hoặc phí tổn).
"The company will defray the travel costs for employees attending the conference."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company profits increase, they will defray the costs of the employee training program. |
Nếu lợi nhuận của công ty tăng lên, họ sẽ trang trải chi phí của chương trình đào tạo nhân viên. |
| Phủ định | If we don't receive the grant, we won't be able to defray all the costs associated with the research project. |
Nếu chúng tôi không nhận được khoản tài trợ, chúng tôi sẽ không thể trang trải tất cả các chi phí liên quan đến dự án nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Will the university defray your tuition costs if you receive a scholarship? |
Trường đại học có trang trải chi phí học tập của bạn nếu bạn nhận được học bổng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has defrayed the costs of employee training. |
Công ty đã chi trả các chi phí đào tạo nhân viên. |
| Phủ định | The government hasn't defrayed all the expenses for the project yet. |
Chính phủ vẫn chưa chi trả hết các chi phí cho dự án. |
| Nghi vấn | Has the charity defrayed the medical bills for the patient? |
Tổ chức từ thiện đã chi trả hóa đơn y tế cho bệnh nhân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defray costs".
