(Top Banner Ad)
unfreeze
B2
Động từ B2 Tổng quát

unfreeze

UK: /ˌʌnˈfriːz/ • US: /ˌʌnˈfriːz/

Nghĩa tiếng Việt

rã đông dỡ bỏ lệnh cấm giải tỏa khôi phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To thaw or melt; to cause to become unfrozen.

Vietnamese Meaning

Làm tan băng hoặc rã đông; làm cho cái gì đó không còn bị đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to unfreeze the chicken before we can cook it."

    "Chúng ta cần rã đông con gà trước khi có thể nấu nó."

  • "The country is trying to unfreeze its relations with its neighbor."

    "Đất nước đang cố gắng cải thiện quan hệ với nước láng giềng."

  • "Please unfreeze the meat before cooking."

    "Vui lòng rã đông thịt trước khi nấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeze đóng băng, làm đông lại
Noun freezing sự đóng băng, cái lạnh giá
Adjective frozen bị đóng băng, đông lạnh
Noun freezer tủ đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
unfren
English
unfreeze

Nguồn gốc của 'Unfreeze'

Từ 'unfreeze' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào động từ 'freeze'. 'Freeze' có nghĩa là đóng băng, làm cho đông lại. Vì vậy, 'unfreeze' có nghĩa là làm tan băng, làm cho hết đông lại. Quá trình này tương tự như cách chúng ta tạo ra nhiều từ khác trong tiếng Anh bằng cách thêm tiền tố để tạo ra nghĩa trái ngược.

Usage Note

Từ 'unfreeze' thường được dùng để chỉ quá trình chuyển từ trạng thái đóng băng sang trạng thái lỏng hoặc mềm hơn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: rã đông thực phẩm) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: giải phóng tài sản bị đóng băng). Khác với 'thaw' và 'melt' ở chỗ 'unfreeze' nhấn mạnh việc đảo ngược một trạng thái đã bị đóng băng.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', 'unfreeze' chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân khiến cái gì đó bị đóng băng, và bây giờ được rã đông. Ví dụ: 'Unfreeze the meat from the refrigerator.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfreeze
  • Help unfreeze
    (Giúp làm tan băng)
  • Try to unfreeze
    (Cố gắng rã đông)
  • Start to unfreeze
    (Bắt đầu rã đông)
Object + unfreeze
  • Unfreeze the chicken
    (Rã đông con gà)
  • Unfreeze the pipes
    (Làm tan băng đường ống)
  • Unfreeze the ground
    (Làm tan băng mặt đất)

Idioms

  • Unfreeze credit markets

    Giải tỏa thị trường tín dụng đóng băng (khôi phục hoạt động cho vay và đầu tư)

    "The government is trying to unfreeze credit markets by providing loans to banks."

    (Chính phủ đang cố gắng giải tỏa thị trường tín dụng đóng băng bằng cách cung cấp các khoản vay cho ngân hàng.)

  • Unfreeze relations

    Khôi phục quan hệ (sau một giai đoạn căng thẳng hoặc gián đoạn)

    "Both countries are working to unfreeze relations after years of conflict."

    (Cả hai quốc gia đang nỗ lực khôi phục quan hệ sau nhiều năm xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfreeze

Động từ
Lật mặt

Làm tan băng hoặc rã đông; làm cho cái gì đó không còn bị đóng băng.

"We need to unfreeze the chicken before we can cook it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfreeze".

Rã đông thực phẩm

Trong văn hóa phương Tây, việc rã đông thực phẩm đông lạnh là một phần quan trọng của việc chuẩn bị bữa ăn. Có nhiều phương pháp rã đông, bao gồm để trong tủ lạnh, sử dụng lò vi sóng hoặc ngâm trong nước lạnh. Điều quan trọng là phải rã đông thực phẩm một cách an toàn để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.