delayed reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phản ứng hoặc hành động xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient had a delayed reaction to the anesthesia."
"Bệnh nhân có phản ứng chậm với thuốc gây mê."
-
"His delayed reaction allowed the thief to escape."
"Phản ứng chậm chạp của anh ta đã cho phép tên trộm trốn thoát."
-
"The drug can cause delayed reactions in some people."
"Thuốc có thể gây ra các phản ứng chậm ở một số người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chậm trễ trong phản ứng về mặt thể chất (ví dụ: phản ứng của cơ thể với thuốc), tinh thần (ví dụ: phản ứng chậm chạp trước một tình huống) hoặc cảm xúc (ví dụ: phản ứng muộn màng trước một sự kiện). Nó nhấn mạnh sự trì hoãn thời gian giữa kích thích và phản ứng.
Prepositions
‘To’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng chậm trễ (e.g., 'a delayed reaction to the medication'). 'In' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà phản ứng chậm trễ xảy ra (e.g., 'a delayed reaction in decision-making').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Better late than never
Muộn còn hơn không
"He sent the letter a week late, but better late than never."
(Anh ấy gửi lá thư muộn một tuần, nhưng muộn còn hơn không.)
-
It's not over till it's over
Chưa kết thúc thì chưa thể nói trước điều gì
"They were losing badly, but it's not over till it's over."
(Họ đang thua rất đậm, nhưng chưa kết thúc thì chưa thể nói trước điều gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delayed reaction
Noun PhraseMột phản ứng hoặc hành động xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.
"The patient had a delayed reaction to the anesthesia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed reaction".
