(Top Banner Ad)
delayed reaction
B2
Noun Phrase B2 Y học, Tâm lý học, Khoa học

delayed reaction

UK: /dɪˈleɪd riˈækʃən/ • US: /dɪˈleɪd riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chậm phản ứng muộn sự phản ứng chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response or action that occurs later than expected or desired.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hoặc hành động xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had a delayed reaction to the anesthesia."

    "Bệnh nhân có phản ứng chậm với thuốc gây mê."

  • "His delayed reaction allowed the thief to escape."

    "Phản ứng chậm chạp của anh ta đã cho phép tên trộm trốn thoát."

  • "The drug can cause delayed reactions in some people."

    "Thuốc có thể gây ra các phản ứng chậm ở một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn, làm chậm trễ
Adjective delaying gây trì hoãn
Noun delay sự trì hoãn
Verb react phản ứng
Noun reaction phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng

Synonyms

lagged response (phản hồi chậm trễ)late response (phản hồi muộn)

Antonyms

immediate reaction (phản ứng tức thì)instant response (phản hồi ngay lập tức)

Related Words

latency (độ trễ)aftereffect (hậu quả)

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delayare (to put off)
Middle English
delayen
English
delayed
English
reaction (from react)

Nguồn gốc của 'Delayed Reaction'

Cụm từ 'delayed reaction' kết hợp từ 'delayed', có nghĩa là bị trì hoãn hoặc chậm trễ, và 'reaction', có nghĩa là phản ứng. Ban đầu, 'delay' xuất phát từ tiếng Latinh 'delayare', nghĩa là 'hoãn lại'. 'Reaction' bắt nguồn từ 'react'. Khi ghép lại, 'delayed reaction' ám chỉ một phản ứng xảy ra muộn hơn so với dự kiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chậm trễ trong phản ứng về mặt thể chất (ví dụ: phản ứng của cơ thể với thuốc), tinh thần (ví dụ: phản ứng chậm chạp trước một tình huống) hoặc cảm xúc (ví dụ: phản ứng muộn màng trước một sự kiện). Nó nhấn mạnh sự trì hoãn thời gian giữa kích thích và phản ứng.

Prepositions

to in

‘To’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra phản ứng chậm trễ (e.g., 'a delayed reaction to the medication'). 'In' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà phản ứng chậm trễ xảy ra (e.g., 'a delayed reaction in decision-making').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "He sent the letter a week late, but better late than never."

    (Anh ấy gửi lá thư muộn một tuần, nhưng muộn còn hơn không.)

  • It's not over till it's over

    Chưa kết thúc thì chưa thể nói trước điều gì

    "They were losing badly, but it's not over till it's over."

    (Họ đang thua rất đậm, nhưng chưa kết thúc thì chưa thể nói trước điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed reaction

Noun Phrase
Lật mặt

Một phản ứng hoặc hành động xảy ra muộn hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.

"The patient had a delayed reaction to the anesthesia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed reaction".

Phản ứng chậm trễ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi việc có một 'delayed reaction' được coi là dấu hiệu của sự suy nghĩ cẩn thận và chu đáo, trái ngược với việc phản ứng bốc đồng. Tuy nhiên, trong một số tình huống, nó có thể bị coi là thiếu quyết đoán.