(Top Banner Ad)
delayed result
B2
Tính từ/Danh từ B2 Tổng quát/Thống kê/Khoa học

delayed result

UK: /dɪˈleɪd rɪˈzʌlt/ • US: /dɪˈleɪd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả bị trì hoãn kết quả chậm trễ kết quả đến muộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result that is obtained later than expected or scheduled.

Vietnamese Meaning

Một kết quả thu được muộn hơn dự kiến hoặc theo lịch trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a delayed result due to unforeseen circumstances."

    "Công ty thông báo kết quả bị trì hoãn do những tình huống không lường trước được."

  • "The delayed result of the experiment made it difficult to draw conclusions."

    "Kết quả thí nghiệm bị trì hoãn gây khó khăn cho việc đưa ra kết luận."

  • "Patients experienced anxiety due to the delayed result of their medical tests."

    "Bệnh nhân cảm thấy lo lắng do kết quả xét nghiệm y tế bị trì hoãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay Trì hoãn, làm chậm trễ
Noun delay Sự chậm trễ, sự trì hoãn
Adjective delayed Bị trì hoãn, chậm trễ
Noun result Kết quả, thành quả
Verb result Dẫn đến, đưa đến kết quả
Adverb consequently Do đó, vì vậy; như là một kết quả

Synonyms

late result (kết quả muộn)postponed result (kết quả bị hoãn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thống kê/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēlaīre (nguồn gốc của 'delay')
Old French
delaier (trì hoãn, làm chậm)
Middle English
delayen (trì hoãn)
Latin
resultare (nảy lại, bật lại - nguồn gốc của 'result')
Old French
result (kết quả, hậu quả)
Middle English
result (kết quả, thành quả)
Modern English
delayed result (kết quả bị trì hoãn)

Nguồn gốc của 'Delayed Result'

Cụm từ 'delayed result' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'delayed' (quá khứ phân từ của 'delay' - trì hoãn) và 'result' (kết quả). 'Delay' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'delaier' (nghĩa là 'hoãn lại, để lại'), trong khi 'result' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resultare' (nghĩa là 'nảy lại, bật lại', sau này phát triển nghĩa 'xảy ra như một hệ quả'). Do đó, 'delayed result' đơn giản mô tả một kết quả diễn ra sau một khoảng thời gian trì hoãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà thời gian là yếu tố quan trọng. 'Delayed' nhấn mạnh rằng kết quả đến muộn, có thể gây ra bất tiện, lo lắng, hoặc ảnh hưởng đến các quyết định tiếp theo. So sánh với 'late result': 'delayed' thường ám chỉ sự trễ hơn so với một thời hạn cụ thể, trong khi 'late' có thể đơn giản chỉ là không đúng giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delayed result
  • significant significant delayed result
    (kết quả bị trì hoãn đáng kể)
  • unforeseen unforeseen delayed result
    (kết quả bị trì hoãn không lường trước)
  • positive positive delayed result
    (kết quả tích cực bị trì hoãn)
  • negative negative delayed result
    (kết quả tiêu cực bị trì hoãn)
  • unexpected unexpected delayed result
    (kết quả bị trì hoãn bất ngờ)
Verb + delayed result
  • cause a cause a delayed result
    (gây ra một kết quả bị trì hoãn)
  • experience a experience a delayed result
    (trải nghiệm một kết quả bị trì hoãn)
  • lead to a lead to a delayed result
    (dẫn đến một kết quả bị trì hoãn)
  • anticipate a anticipate a delayed result
    (dự đoán một kết quả bị trì hoãn)
  • deal with a deal with a delayed result
    (xử lý một kết quả bị trì hoãn)
Prepositional Phrase
  • due to a due to a delayed result
    (do một kết quả bị trì hoãn)
  • with a with a delayed result
    (với một kết quả bị trì hoãn)
  • despite the despite the delayed result
    (bất chấp kết quả bị trì hoãn)

Idioms

  • A delayed result is better than a rushed failure.

    Một kết quả bị trì hoãn vẫn tốt hơn một thất bại vội vàng.

    "They took extra time on the design, believing a delayed result is better than a rushed failure."

    (Họ dành thêm thời gian cho thiết kế, tin rằng một kết quả bị trì hoãn vẫn tốt hơn một thất bại vội vàng.)

  • The silver lining of a delayed result.

    Mặt tích cực/điều tốt đẹp ẩn sau một kết quả bị trì hoãn.

    "The silver lining of a delayed result was that they had more time to refine the product."

    (Điều tốt đẹp ẩn sau kết quả bị trì hoãn là họ có thêm thời gian để tinh chỉnh sản phẩm.)

  • To factor in a delayed result.

    Tính toán đến/đưa vào xem xét một kết quả bị trì hoãn (khi lên kế hoạch).

    "We need to factor in a delayed result when planning the project timeline."

    (Chúng ta cần tính toán đến khả năng kết quả bị trì hoãn khi lập kế hoạch thời gian cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed result

Tính từ/Danh từ
Lật mặt

Một kết quả thu được muộn hơn dự kiến hoặc theo lịch trình.

"The company announced a delayed result due to unforeseen circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is delaying the result of the test until tomorrow.
Bác sĩ đang trì hoãn kết quả xét nghiệm đến ngày mai.
Phủ định
They are not delaying the results any longer; they will be announced today.
Họ không còn trì hoãn kết quả nữa; chúng sẽ được công bố hôm nay.
Nghi vấn
Are you delaying the result because you're afraid of what it might say?
Bạn có đang trì hoãn kết quả vì bạn sợ những gì nó có thể nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed result".

Văn hóa kiên nhẫn và 'Trì hoãn sự thỏa mãn'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công việc và đầu tư, khái niệm 'delayed result' (kết quả bị trì hoãn) thường liên quan đến 'delayed gratification' (trì hoãn sự thỏa mãn). Điều này ám chỉ khả năng trì hoãn niềm vui hay lợi ích tức thời để đạt được một phần thưởng lớn hơn, bền vững hơn trong tương lai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, lập kế hoạch dài hạn và kỷ luật, chấp nhận rằng những nỗ lực hôm nay có thể không mang lại thành quả ngay lập tức.

Hiệu suất và sự kỳ vọng

Trong môi trường kinh doanh và khoa học, 'delayed result' có thể gây ra thách thức nhưng cũng thường là một phần tất yếu của quá trình. Trong khi xã hội hiện đại thường kỳ vọng kết quả nhanh chóng, thì nhiều dự án phức tạp, nghiên cứu khoa học hoặc chiến lược dài hạn tự nhiên đòi hỏi thời gian để phát triển và cho ra kết quả. Việc quản lý kỳ vọng và giao tiếp rõ ràng về khả năng có 'delayed result' là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng và tránh thất vọng.