(Top Banner Ad)
immediate result
B2
adjective (immediate) B2 General

immediate result

UK: /ɪˈmiːdiət rɪˈzʌlt/ • US: /ɪˈmiːdiət rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả tức thì kết quả ngay lập tức hiệu quả tức thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening or done without delay; instant.

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; tức thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immediate result of the experiment was a significant increase in temperature."

    "Kết quả tức thì của thí nghiệm là sự gia tăng đáng kể về nhiệt độ."

  • "The immediate result of the new policy was a decrease in customer complaints."

    "Kết quả tức thì của chính sách mới là sự giảm số lượng phàn nàn của khách hàng."

  • "We need to see immediate results if we are to continue funding this project."

    "Chúng ta cần thấy kết quả tức thì nếu muốn tiếp tục tài trợ cho dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Noun immediateness sự tức thì, tính ngay lập tức
Verb result (in/from) dẫn đến, gây ra (kết quả); là kết quả của
Noun result kết quả, thành quả
Adjective resulting là kết quả, phát sinh từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + mediatus (intervening, middle)
Late Latin
immediatus (without intervening space/time)
Old French
immediat
English
immediate
Latin
resultare (to spring back, recoil)
Old French
resulter (to follow as a consequence)
English
result

Nguồn gốc từ 'immediate'

Từ 'immediate' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'immediatus'. Cụm từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không có') kết hợp với 'mediatus' (nghĩa là 'có sự can thiệp, ở giữa'). Do đó, 'immediate' ban đầu có nghĩa là 'không có gì ở giữa' hoặc 'không có khoảng cách, thời gian chen vào'. Điều này giải thích tại sao nó được dùng để chỉ sự việc xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ.

Nguồn gốc từ 'result'

Từ 'result' có nguồn gốc từ động từ 'resultare' trong tiếng Latin, mang nghĩa là 'nhảy ngược lại, bật ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'resulter', nghĩa của từ này dần chuyển sang 'xảy ra như một hệ quả, theo sau'. Ngày nay, 'result' được hiểu là 'kết quả, thành quả' của một hành động hoặc sự kiện. Cụm từ 'immediate result' là sự kết hợp của hai từ này để mô tả một kết quả xảy ra ngay lập tức, không qua khâu trung gian nào.

Usage Note

The adjective 'immediate' emphasizes the lack of a time gap between cause and effect or action and outcome. It implies that something happens right away. It is stronger than 'prompt' or 'quick' and suggests a direct and unbroken connection. In context of 'immediate result', the result happens directly after the action.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + immediate result
  • get get immediate results
    (đạt được kết quả ngay lập tức)
  • produce produce immediate results
    (tạo ra/mang lại kết quả ngay lập tức)
  • see see immediate results
    (thấy được kết quả ngay lập tức)
  • yield yield immediate results
    (mang lại kết quả ngay lập tức)
  • expect expect immediate results
    (mong đợi kết quả ngay lập tức)
  • demand demand immediate results
    (yêu cầu/đòi hỏi kết quả ngay lập tức)
Tính từ (mô tả) + immediate result
  • positive positive immediate result
    (kết quả tức thì tích cực)
  • negative negative immediate result
    (kết quả tức thì tiêu cực)
  • tangible tangible immediate result
    (kết quả tức thì hữu hình)
  • good good immediate result
    (kết quả tức thì tốt)
  • bad bad immediate result
    (kết quả tức thì xấu)
Giới từ + immediate results
  • with with immediate results
    (với kết quả ngay lập tức)
  • for for immediate results
    (để có được kết quả ngay lập tức)

Idioms

  • with immediate results

    với những kết quả ngay lập tức (nhấn mạnh sự nhanh chóng và hiệu quả)

    "The new marketing strategy was implemented with immediate results, boosting sales significantly."

    (Chiến lược tiếp thị mới đã được thực hiện với những kết quả ngay lập tức, thúc đẩy doanh số đáng kể.)

  • look for immediate results

    tìm kiếm/mong muốn kết quả ngay lập tức (thường ám chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc không muốn đầu tư dài hạn)

    "Investors are often too eager to look for immediate results, rather than focusing on long-term growth."

    (Các nhà đầu tư thường quá nóng vội tìm kiếm kết quả ngay lập tức, thay vì tập trung vào tăng trưởng dài hạn.)

  • demand immediate results

    đòi hỏi/yêu cầu kết quả ngay lập tức (thể hiện sự khẩn cấp hoặc áp lực lớn)

    "The coach demanded immediate results from his team after a series of disappointing losses."

    (Huấn luyện viên đã yêu cầu kết quả ngay lập tức từ đội của mình sau một loạt trận thua đáng thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate result

adjective (immediate)
Lật mặt

xảy ra hoặc được thực hiện không chậm trễ; tức thì.

"The immediate result of the experiment was a significant increase in temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was immediately seeing increased profits after the new marketing campaign was implemented.
Công ty đã ngay lập tức thấy lợi nhuận tăng lên sau khi chiến dịch marketing mới được triển khai.
Phủ định
The patient was not immediately responding to the medication; it took a few days to see immediate results.
Bệnh nhân đã không đáp ứng ngay lập tức với thuốc; phải mất vài ngày mới thấy được kết quả tức thì.
Nghi vấn
Were they immediately aware of the immediate result of their actions?
Họ có nhận thức được ngay lập tức về kết quả tức thì của hành động của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate result".

Văn hóa 'Thỏa mãn tức thời' (Instant Gratification)

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và các nền kinh tế phát triển, có một xu hướng văn hóa mạnh mẽ đối với 'thỏa mãn tức thời' (instant gratification). Con người thường mong muốn và kỳ vọng có được 'kết quả ngay lập tức' trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ việc mua sắm, giải trí cho đến công việc và học tập. Điều này phản ánh sự phát triển của công nghệ và dịch vụ tốc độ cao, nhưng cũng có thể dẫn đến thiếu kiên nhẫn hoặc bỏ qua giá trị của những nỗ lực dài hạn.

Tâm lý 'Giải pháp nhanh' (Quick Fix Mentality)

Liên quan đến 'immediate result', 'tâm lý giải pháp nhanh' là một khái niệm văn hóa phổ biến. Nó mô tả xu hướng tìm kiếm các giải pháp đơn giản, nhanh chóng cho các vấn đề phức tạp, thay vì các biện pháp bền vững và đòi hỏi nhiều thời gian hơn. Mặc dù có thể mang lại 'kết quả ngay lập tức' trong ngắn hạn, nhưng những 'giải pháp nhanh' này đôi khi không giải quyết được gốc rễ của vấn đề và có thể gây ra hậu quả tiêu cực về lâu dài.