(Top Banner Ad)
prompt result
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

prompt result

UK: /prɒmpt rɪˈzʌlt/ • US: /prɑːmpt rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả từ lời nhắc kết quả do lời nhắc tạo ra đầu ra từ lời nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outcome or consequence directly caused by a prompt or stimulus.

Vietnamese Meaning

Kết quả hoặc hệ quả trực tiếp gây ra bởi một lời nhắc hoặc kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prompt result from the language model was surprisingly accurate."

    "Kết quả nhận được từ mô hình ngôn ngữ sau lời nhắc đáng ngạc nhiên là chính xác."

  • "After fine-tuning, the prompt result showed significant improvement."

    "Sau khi tinh chỉnh, kết quả nhận được từ lời nhắc cho thấy sự cải thiện đáng kể."

  • "The prompt result varied depending on the complexity of the input."

    "Kết quả nhận được từ lời nhắc thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prompt Nhanh chóng, kịp thời, không chậm trễ.
Adverb promptly Một cách nhanh chóng, kịp thời.
Noun promptness Sự nhanh chóng, sự kịp thời.
Noun result Kết quả, thành quả, hậu quả.
Verb result Dẫn đến, đưa đến kết quả, xảy ra như một kết quả.
Adjective resultant Là kết quả của, phát sinh từ (thường dùng trước danh từ).

Synonyms

immediate outcome (kết quả tức thời)direct consequence (hệ quả trực tiếp)

Antonyms

unrelated outcome (kết quả không liên quan)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promptus (ready, quick, brought forth)
Old French
prompt
Middle English
prompt
Latin
resaltare (to spring back, rebound)
Old French
resulter
Middle English
result

Nguồn gốc của 'Prompt'

Từ 'prompt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promptus', mang nghĩa là 'sẵn sàng', 'nhanh chóng' hoặc 'được đưa ra ngay lập tức'. Nó gợi lên hình ảnh một hành động hay phản ứng không trì hoãn, diễn ra nhanh gọn.

Nguồn gốc của 'Result'

'Result' xuất phát từ động từ Latin 'resaltare', có nghĩa là 'nhảy bật trở lại' hoặc 'phát sinh từ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'kết quả' hay 'hậu quả' của một hành động, ngụ ý điều gì đó theo sau một quá trình.

Kết hợp 'Prompt Result'

Khi kết hợp, 'prompt result' mô tả một kết quả không chỉ theo sau một quá trình mà còn diễn ra rất nhanh chóng, kịp thời, không có sự chậm trễ. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh đòi hỏi hiệu quả và tốc độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến tương tác giữa người và máy tính, đặc biệt là trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy. Nó đề cập đến kết quả đầu ra từ một mô hình hoặc hệ thống sau khi được cung cấp một lời nhắc (prompt). Khác với 'general result' (kết quả chung chung) vốn không liên quan trực tiếp đến một 'prompt' cụ thể.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ kết quả là một phần của hoặc thuộc về prompt đó (e.g., 'the prompt result of the query'). Sử dụng 'from' để chỉ kết quả đến từ prompt đó (e.g., 'the information derived from the prompt result').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prompt result
  • achieve achieve a prompt result
    (đạt được một kết quả nhanh chóng)
  • yield yield a prompt result
    (mang lại một kết quả nhanh chóng)
  • produce produce a prompt result
    (tạo ra một kết quả nhanh chóng)
  • deliver deliver a prompt result
    (cung cấp/mang lại một kết quả nhanh chóng)
  • expect expect a prompt result
    (mong đợi một kết quả nhanh chóng)
Cụm giới từ + prompt result
  • leading to leading to a prompt result
    (dẫn đến một kết quả nhanh chóng)
  • for for a prompt result
    (để có được một kết quả nhanh chóng)
  • in order to obtain in order to obtain a prompt result
    (nhằm đạt được một kết quả nhanh chóng)

Idioms

  • to achieve a prompt result

    Để đạt được một kết quả nhanh chóng và kịp thời.

    "The team worked overtime to achieve a prompt result for the client."

    (Nhóm đã làm thêm giờ để đạt được kết quả nhanh chóng cho khách hàng.)

  • to ensure a prompt result

    Để đảm bảo một kết quả được thực hiện hoặc thu được một cách nhanh chóng.

    "We implemented new software to ensure a prompt result in data processing."

    (Chúng tôi đã triển khai phần mềm mới để đảm bảo kết quả nhanh chóng trong xử lý dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompt result

Danh từ ghép
Lật mặt

Kết quả hoặc hệ quả trực tiếp gây ra bởi một lời nhắc hoặc kích thích.

"The prompt result from the language model was surprisingly accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt result".

Văn hóa hiệu quả và tốc độ trong kinh doanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'prompt result' được đánh giá cao. Quan niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) thúc đẩy các tổ chức và cá nhân ưu tiên hiệu quả, tốc độ và khả năng hoàn thành công việc nhanh chóng để tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận.

Kỳ vọng về sự thỏa mãn tức thì (Instant Gratification)

Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ và dịch vụ số, có một kỳ vọng ngày càng tăng về 'prompt result' (kết quả nhanh chóng) trong nhiều khía cạnh của cuộc sống. Từ việc tìm kiếm thông tin đến mua sắm trực tuyến, mọi người thường mong đợi được đáp ứng nhu cầu và có được kết quả gần như ngay lập tức.