prompt result
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outcome or consequence directly caused by a prompt or stimulus.
Vietnamese Meaning
Kết quả hoặc hệ quả trực tiếp gây ra bởi một lời nhắc hoặc kích thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prompt result from the language model was surprisingly accurate."
"Kết quả nhận được từ mô hình ngôn ngữ sau lời nhắc đáng ngạc nhiên là chính xác."
-
"After fine-tuning, the prompt result showed significant improvement."
"Sau khi tinh chỉnh, kết quả nhận được từ lời nhắc cho thấy sự cải thiện đáng kể."
-
"The prompt result varied depending on the complexity of the input."
"Kết quả nhận được từ lời nhắc thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của đầu vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prompt | Nhanh chóng, kịp thời, không chậm trễ. |
| Adverb | promptly | Một cách nhanh chóng, kịp thời. |
| Noun | promptness | Sự nhanh chóng, sự kịp thời. |
| Noun | result | Kết quả, thành quả, hậu quả. |
| Verb | result | Dẫn đến, đưa đến kết quả, xảy ra như một kết quả. |
| Adjective | resultant | Là kết quả của, phát sinh từ (thường dùng trước danh từ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến tương tác giữa người và máy tính, đặc biệt là trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và học máy. Nó đề cập đến kết quả đầu ra từ một mô hình hoặc hệ thống sau khi được cung cấp một lời nhắc (prompt). Khác với 'general result' (kết quả chung chung) vốn không liên quan trực tiếp đến một 'prompt' cụ thể.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ kết quả là một phần của hoặc thuộc về prompt đó (e.g., 'the prompt result of the query'). Sử dụng 'from' để chỉ kết quả đến từ prompt đó (e.g., 'the information derived from the prompt result').
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a prompt result (đạt được một kết quả nhanh chóng)
-
yield yield a prompt result (mang lại một kết quả nhanh chóng)
-
produce produce a prompt result (tạo ra một kết quả nhanh chóng)
-
deliver deliver a prompt result (cung cấp/mang lại một kết quả nhanh chóng)
-
expect expect a prompt result (mong đợi một kết quả nhanh chóng)
-
leading to leading to a prompt result (dẫn đến một kết quả nhanh chóng)
-
for for a prompt result (để có được một kết quả nhanh chóng)
-
in order to obtain in order to obtain a prompt result (nhằm đạt được một kết quả nhanh chóng)
Idioms
-
to achieve a prompt result
Để đạt được một kết quả nhanh chóng và kịp thời.
"The team worked overtime to achieve a prompt result for the client."
(Nhóm đã làm thêm giờ để đạt được kết quả nhanh chóng cho khách hàng.)
-
to ensure a prompt result
Để đảm bảo một kết quả được thực hiện hoặc thu được một cách nhanh chóng.
"We implemented new software to ensure a prompt result in data processing."
(Chúng tôi đã triển khai phần mềm mới để đảm bảo kết quả nhanh chóng trong xử lý dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prompt result
Danh từ ghépKết quả hoặc hệ quả trực tiếp gây ra bởi một lời nhắc hoặc kích thích.
"The prompt result from the language model was surprisingly accurate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt result".
