(Top Banner Ad)
deliberately located
B2
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ B2 Tổng quát

deliberately located

UK: /dɪˈlɪbərətli ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /dɪˈlɪbərətli loʊˈkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được định vị một cách có chủ đích được đặt ở vị trí một cách có chủ ý cố tình đặt ở vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To position or establish something in a specific place intentionally and purposefully.

Vietnamese Meaning

Đặt hoặc thiết lập một cái gì đó ở một vị trí cụ thể một cách có chủ ý và có mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company deliberately located its headquarters in a tax-friendly state."

    "Công ty đã cố tình đặt trụ sở chính của mình ở một bang có chính sách thuế ưu đãi."

  • "The surveillance cameras were deliberately located to cover all entrances."

    "Các camera giám sát đã được cố tình đặt để bao phủ tất cả các lối vào."

  • "The artist deliberately located the sculpture in a public space to encourage interaction."

    "Nghệ sĩ đã cố tình đặt tác phẩm điêu khắc ở một không gian công cộng để khuyến khích sự tương tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc, suy nghĩ kỹ
Adverb deliberately một cách có chủ ý, cố ý
Noun location vị trí, địa điểm
Verb locate định vị, xác định vị trí

Synonyms

intentionally situated (được định vị một cách có chủ ý)purposefully placed (được đặt một cách có mục đích)

Antonyms

accidentally located (được định vị một cách tình cờ)randomly located (được định vị ngẫu nhiên)

Related Words

strategic placement (vị trí chiến lược)site selection (lựa chọn địa điểm)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberatus
English
deliberate
English
located

Nguồn Gốc của 'Deliberately'

Từ 'deliberately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberatus', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Ý tưởng là khi bạn làm điều gì đó 'deliberately', bạn đã suy nghĩ cẩn thận về nó trước khi hành động. Điều này cho thấy sự chu đáo và có ý thức trong hành động của bạn.

Nguồn Gốc của 'Located'

Từ 'located' có nghĩa là 'được đặt ở một vị trí cụ thể'. Nó liên quan đến việc xác định hoặc tìm thấy một nơi nào đó. Khi nói về một cái gì đó 'deliberately located', nó nhấn mạnh rằng vị trí đó không phải ngẫu nhiên mà đã được chọn một cách có chủ ý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc chọn vị trí không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của sự cân nhắc và kế hoạch cẩn thận. Nó thường được dùng để mô tả các địa điểm được chọn vì lý do chiến lược, chẳng hạn như để tối ưu hóa lợi nhuận, tiếp cận thị trường hoặc tận dụng lợi thế địa lý. Khác với 'accidentally located' (được định vị một cách tình cờ) hoặc 'randomly located' (được định vị ngẫu nhiên).

Prepositions

in at

- 'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực, tòa nhà hoặc không gian. Ví dụ: 'The factory was deliberately located in the industrial park.' - 'at' được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một địa chỉ hoặc một điểm trên bản đồ. Ví dụ: 'The store was deliberately located at the corner of Main Street and Elm Street.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective + Past Participle
  • carefully carefully deliberately located
    (được đặt một cách cẩn thận và có chủ ý)
  • strategically strategically deliberately located
    (được đặt một cách chiến lược và có chủ ý)
  • purposefully purposefully deliberately located
    (được đặt một cách có mục đích và có chủ ý)
Noun + deliberately located
  • building building deliberately located
    (tòa nhà được đặt một cách có chủ ý)
  • office office deliberately located
    (văn phòng được đặt một cách có chủ ý)

Idioms

  • To be located in the heart of...

    nằm ở trung tâm của...

    "The hotel is located in the heart of the city."

    (Khách sạn nằm ở trung tâm thành phố.)

  • Be strategically located

    Nằm ở vị trí chiến lược

    "The factory is strategically located near the port."

    (Nhà máy nằm ở vị trí chiến lược gần cảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberately located

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ
Lật mặt

Đặt hoặc thiết lập một cái gì đó ở một vị trí cụ thể một cách có chủ ý và có mục đích.

"The company deliberately located its headquarters in a tax-friendly state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberately located".

Quy hoạch đô thị

Ở nhiều nền văn hóa, việc 'deliberately located' các tòa nhà và cơ sở hạ tầng là một phần quan trọng của quy hoạch đô thị. Điều này có nghĩa là các thành phố được thiết kế để tối ưu hóa giao thông, tiếp cận các dịch vụ và chất lượng cuộc sống cho cư dân. Ví dụ, các công viên thường được đặt ở những khu vực đông dân cư để cung cấp không gian xanh.

Phong thủy

Trong văn hóa Á Đông, phong thủy là một hệ thống triết học và thực hành cổ xưa liên quan đến việc hài hòa con người với môi trường xung quanh. Vị trí của các tòa nhà, đồ vật và thậm chí cả đồ nội thất thường được chọn 'deliberately' theo các nguyên tắc phong thủy để thu hút năng lượng tích cực và tránh năng lượng tiêu cực.