deliberately located
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To position or establish something in a specific place intentionally and purposefully.
Vietnamese Meaning
Đặt hoặc thiết lập một cái gì đó ở một vị trí cụ thể một cách có chủ ý và có mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company deliberately located its headquarters in a tax-friendly state."
"Công ty đã cố tình đặt trụ sở chính của mình ở một bang có chính sách thuế ưu đãi."
-
"The surveillance cameras were deliberately located to cover all entrances."
"Các camera giám sát đã được cố tình đặt để bao phủ tất cả các lối vào."
-
"The artist deliberately located the sculpture in a public space to encourage interaction."
"Nghệ sĩ đã cố tình đặt tác phẩm điêu khắc ở một không gian công cộng để khuyến khích sự tương tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deliberate | cân nhắc, suy nghĩ kỹ |
| Adverb | deliberately | một cách có chủ ý, cố ý |
| Noun | location | vị trí, địa điểm |
| Verb | locate | định vị, xác định vị trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc chọn vị trí không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của sự cân nhắc và kế hoạch cẩn thận. Nó thường được dùng để mô tả các địa điểm được chọn vì lý do chiến lược, chẳng hạn như để tối ưu hóa lợi nhuận, tiếp cận thị trường hoặc tận dụng lợi thế địa lý. Khác với 'accidentally located' (được định vị một cách tình cờ) hoặc 'randomly located' (được định vị ngẫu nhiên).
Prepositions
- 'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực, tòa nhà hoặc không gian. Ví dụ: 'The factory was deliberately located in the industrial park.' - 'at' được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, một địa chỉ hoặc một điểm trên bản đồ. Ví dụ: 'The store was deliberately located at the corner of Main Street and Elm Street.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully deliberately located (được đặt một cách cẩn thận và có chủ ý)
-
strategically strategically deliberately located (được đặt một cách chiến lược và có chủ ý)
-
purposefully purposefully deliberately located (được đặt một cách có mục đích và có chủ ý)
-
building building deliberately located (tòa nhà được đặt một cách có chủ ý)
-
office office deliberately located (văn phòng được đặt một cách có chủ ý)
Idioms
-
To be located in the heart of...
nằm ở trung tâm của...
"The hotel is located in the heart of the city."
(Khách sạn nằm ở trung tâm thành phố.)
-
Be strategically located
Nằm ở vị trí chiến lược
"The factory is strategically located near the port."
(Nhà máy nằm ở vị trí chiến lược gần cảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deliberately located
Trạng từ bổ nghĩa cho động từĐặt hoặc thiết lập một cái gì đó ở một vị trí cụ thể một cách có chủ ý và có mục đích.
"The company deliberately located its headquarters in a tax-friendly state."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberately located".
