(Top Banner Ad)
site selection
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bất động sản, Quản lý dự án

site selection

UK: /ˈsaɪt sɪˈlɛkʃən/ • US: /ˈsaɪt sɪˈlɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn địa điểm chọn địa điểm tuyển chọn địa điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating different locations and choosing the most suitable one for a specific purpose, such as building a factory, store, or office.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá các địa điểm khác nhau và lựa chọn địa điểm phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng nhà máy, cửa hàng hoặc văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Careful site selection is crucial for the success of any retail business."

    "Việc lựa chọn địa điểm cẩn thận là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp bán lẻ nào."

  • "The company is undertaking a site selection process for its new headquarters."

    "Công ty đang tiến hành quy trình lựa chọn địa điểm cho trụ sở chính mới của mình."

  • "Environmental factors play a significant role in site selection."

    "Các yếu tố môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc lựa chọn địa điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, vị trí
Verb site đặt ở một vị trí, định vị
Noun selection sự lựa chọn, sự chọn lọc
Verb select chọn, lựa chọn
Adjective selective có tính chọn lọc, kén chọn
Noun selector người chọn, thiết bị chọn
Adjective selected được chọn, đã chọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bất động sản, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
English
site
Latin
selectio
Old French
selection
English
selection

Nguồn gốc 'site selection'

Cụm từ 'site selection' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'site' (địa điểm, vị trí) và 'selection' (sự lựa chọn). Từ 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', mang nghĩa 'vị trí' hoặc 'nơi đặt'. Từ 'selection' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'selectio', có nghĩa 'hành động chọn lọc' hoặc 'sự lựa chọn'. Khi được ghép lại, 'site selection' mô tả một quá trình quan trọng trong việc tìm kiếm và quyết định địa điểm phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể, thường là trong các lĩnh vực kinh doanh, xây dựng hoặc phát triển dự án.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bất động sản và quy hoạch đô thị. Nó bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố như chi phí, khả năng tiếp cận, quy định pháp lý, cơ sở hạ tầng và tiềm năng tăng trưởng.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'site selection *for* a new factory' (lựa chọn địa điểm *cho* một nhà máy mới), 'site selection *in* a rural area' (lựa chọn địa điểm *ở* một khu vực nông thôn). 'For' chỉ mục đích của việc lựa chọn. 'In' chỉ địa điểm hoặc khu vực đang xem xét trong quá trình lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + site selection
  • conduct conduct site selection
    (thực hiện việc chọn địa điểm)
  • make make a site selection
    (đưa ra quyết định chọn địa điểm)
  • optimize optimize site selection
    (tối ưu hóa việc chọn địa điểm)
  • guide guide site selection
    (hướng dẫn chọn địa điểm)
  • finalize finalize site selection
    (hoàn tất việc chọn địa điểm)
Adjective + site selection
  • careful careful site selection
    (việc chọn địa điểm cẩn thận)
  • strategic strategic site selection
    (việc chọn địa điểm chiến lược)
  • optimal optimal site selection
    (việc chọn địa điểm tối ưu)
  • rigorous rigorous site selection
    (quá trình chọn địa điểm nghiêm ngặt)
  • initial initial site selection
    (việc chọn địa điểm ban đầu)
Noun + site selection
  • process site selection process
    (quá trình chọn địa điểm)
  • criteria site selection criteria
    (các tiêu chí chọn địa điểm)
  • factors site selection factors
    (các yếu tố chọn địa điểm)
  • committee site selection committee
    (ủy ban chọn địa điểm)
  • importance importance of site selection
    (tầm quan trọng của việc chọn địa điểm)

Idioms

  • the site selection process

    quá trình lựa chọn địa điểm

    "The committee is currently reviewing bids as part of the site selection process for the new factory."

    (Ủy ban hiện đang xem xét các hồ sơ dự thầu như một phần của quá trình lựa chọn địa điểm cho nhà máy mới.)

  • site selection criteria

    các tiêu chí lựa chọn địa điểm

    "Environmental impact is one of the key site selection criteria for this project."

    (Tác động môi trường là một trong những tiêu chí lựa chọn địa điểm quan trọng cho dự án này.)

  • optimal site selection

    việc lựa chọn địa điểm tối ưu

    "Achieving optimal site selection can significantly reduce operational costs in the long run."

    (Việc lựa chọn địa điểm tối ưu có thể giảm đáng kể chi phí vận hành về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site selection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá các địa điểm khác nhau và lựa chọn địa điểm phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng nhà máy, cửa hàng hoặc văn phòng.

"Careful site selection is crucial for the success of any retail business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers site selection a crucial factor for business success.
Công ty coi việc lựa chọn địa điểm là một yếu tố quan trọng để thành công trong kinh doanh.
Phủ định
Seldom has so much importance been placed on site selection for new retail outlets.
Hiếm khi việc lựa chọn địa điểm cho các cửa hàng bán lẻ mới lại được coi trọng đến vậy.
Nghi vấn
Should the initial site selection prove unsuitable, the project will be delayed.
Nếu việc lựa chọn địa điểm ban đầu tỏ ra không phù hợp, dự án sẽ bị trì hoãn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site selection".

Tầm quan trọng của vị trí trong kinh doanh (Location, Location, Location)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là lĩnh vực bất động sản và bán lẻ, có một câu thần chú nổi tiếng là 'Location, Location, Location' (Vị trí, vị trí, vị trí). Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng tối thượng của việc chọn địa điểm (site selection) đối với sự thành công của một doanh nghiệp. Một vị trí tốt có thể quyết định khả năng tiếp cận khách hàng, chi phí vận hành và lợi nhuận, cho thấy việc lựa chọn địa điểm chiến lược không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là một yếu tố văn hóa quan trọng trong tư duy kinh doanh.

Quy hoạch đô thị và phát triển bền vững

Tại nhiều quốc gia phương Tây, quá trình chọn địa điểm (site selection) cho các dự án lớn như khu dân cư, khu công nghiệp hay cơ sở hạ tầng công cộng được thực hiện rất nghiêm ngặt, tuân thủ các quy định về quy hoạch đô thị và môi trường. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự phát triển bền vững và bảo vệ cảnh quan. Các quyết định chọn địa điểm thường phải trải qua các đánh giá tác động môi trường (EIA) và tham vấn cộng đồng, đảm bảo rằng sự phát triển không gây hại cho môi trường và xã hội.