site selection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of evaluating different locations and choosing the most suitable one for a specific purpose, such as building a factory, store, or office.
Vietnamese Meaning
Quá trình đánh giá các địa điểm khác nhau và lựa chọn địa điểm phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng nhà máy, cửa hàng hoặc văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Careful site selection is crucial for the success of any retail business."
"Việc lựa chọn địa điểm cẩn thận là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp bán lẻ nào."
-
"The company is undertaking a site selection process for its new headquarters."
"Công ty đang tiến hành quy trình lựa chọn địa điểm cho trụ sở chính mới của mình."
-
"Environmental factors play a significant role in site selection."
"Các yếu tố môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc lựa chọn địa điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, bất động sản và quy hoạch đô thị. Nó bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố như chi phí, khả năng tiếp cận, quy định pháp lý, cơ sở hạ tầng và tiềm năng tăng trưởng.
Prepositions
Ví dụ: 'site selection *for* a new factory' (lựa chọn địa điểm *cho* một nhà máy mới), 'site selection *in* a rural area' (lựa chọn địa điểm *ở* một khu vực nông thôn). 'For' chỉ mục đích của việc lựa chọn. 'In' chỉ địa điểm hoặc khu vực đang xem xét trong quá trình lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct site selection (thực hiện việc chọn địa điểm)
-
make make a site selection (đưa ra quyết định chọn địa điểm)
-
optimize optimize site selection (tối ưu hóa việc chọn địa điểm)
-
guide guide site selection (hướng dẫn chọn địa điểm)
-
finalize finalize site selection (hoàn tất việc chọn địa điểm)
-
careful careful site selection (việc chọn địa điểm cẩn thận)
-
strategic strategic site selection (việc chọn địa điểm chiến lược)
-
optimal optimal site selection (việc chọn địa điểm tối ưu)
-
rigorous rigorous site selection (quá trình chọn địa điểm nghiêm ngặt)
-
initial initial site selection (việc chọn địa điểm ban đầu)
-
process site selection process (quá trình chọn địa điểm)
-
criteria site selection criteria (các tiêu chí chọn địa điểm)
-
factors site selection factors (các yếu tố chọn địa điểm)
-
committee site selection committee (ủy ban chọn địa điểm)
-
importance importance of site selection (tầm quan trọng của việc chọn địa điểm)
Idioms
-
the site selection process
quá trình lựa chọn địa điểm
"The committee is currently reviewing bids as part of the site selection process for the new factory."
(Ủy ban hiện đang xem xét các hồ sơ dự thầu như một phần của quá trình lựa chọn địa điểm cho nhà máy mới.)
-
site selection criteria
các tiêu chí lựa chọn địa điểm
"Environmental impact is one of the key site selection criteria for this project."
(Tác động môi trường là một trong những tiêu chí lựa chọn địa điểm quan trọng cho dự án này.)
-
optimal site selection
việc lựa chọn địa điểm tối ưu
"Achieving optimal site selection can significantly reduce operational costs in the long run."
(Việc lựa chọn địa điểm tối ưu có thể giảm đáng kể chi phí vận hành về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site selection
Danh từQuá trình đánh giá các địa điểm khác nhau và lựa chọn địa điểm phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng nhà máy, cửa hàng hoặc văn phòng.
"Careful site selection is crucial for the success of any retail business."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company considers site selection a crucial factor for business success. |
Công ty coi việc lựa chọn địa điểm là một yếu tố quan trọng để thành công trong kinh doanh. |
| Phủ định | Seldom has so much importance been placed on site selection for new retail outlets. |
Hiếm khi việc lựa chọn địa điểm cho các cửa hàng bán lẻ mới lại được coi trọng đến vậy. |
| Nghi vấn | Should the initial site selection prove unsuitable, the project will be delayed. |
Nếu việc lựa chọn địa điểm ban đầu tỏ ra không phù hợp, dự án sẽ bị trì hoãn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site selection".
