delicate issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sensitive or controversial topic that requires careful handling.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations involved several delicate issues, including border disputes."
"Các cuộc đàm phán liên quan đến một số vấn đề nhạy cảm, bao gồm tranh chấp biên giới."
-
"Raising the topic of salary is a delicate issue during the job interview."
"Đề cập đến vấn đề lương bổng là một vấn đề nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"The government is trying to handle the delicate issue of immigration reform."
"Chính phủ đang cố gắng xử lý vấn đề nhạy cảm về cải cách nhập cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | delicate | tinh tế, nhạy cảm, dễ vỡ |
| Adverb | delicately | một cách tinh tế, một cách nhẹ nhàng |
| Noun | delicacy | sự tinh tế, sự nhạy cảm; món ăn ngon, đặc sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề mà việc thảo luận hoặc giải quyết có thể gây ra sự khó chịu, tranh cãi hoặc xúc phạm. 'Delicate' nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng và khéo léo trong cách tiếp cận. So với 'sensitive issue', 'delicate issue' có thể mang sắc thái mạnh hơn về khả năng gây rắc rối hoặc tổn thương.
Prepositions
'of' dùng để chỉ bản chất của vấn đề (a delicate issue of privacy). 'in' dùng để chỉ bối cảnh (a delicate issue in international relations). 'around' dùng để chỉ sự thận trọng khi xử lý (walking delicately around the issue).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive a sensitive delicate issue (một vấn đề tế nhị nhạy cảm)
-
politically a politically delicate issue (một vấn đề chính trị nhạy cảm)
-
address address a delicate issue (giải quyết một vấn đề tế nhị)
-
handle handle a delicate issue (xử lý một vấn đề tế nhị)
-
raise raise a delicate issue (đề cập đến một vấn đề tế nhị)
Idioms
-
walk on eggshells
cực kỳ cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm ai đó phật lòng, đi trên vỏ trứng
"I feel like I'm walking on eggshells around him since his mother passed away."
(Tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng khi ở gần anh ấy kể từ khi mẹ anh ấy qua đời.)
-
a thorny issue
một vấn đề gai góc, khó giải quyết
"The issue of tax reform is a thorny issue that politicians have been avoiding for years."
(Vấn đề cải cách thuế là một vấn đề gai góc mà các chính trị gia đã né tránh trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicate issue
Cụm danh từMột vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.
"The negotiations involved several delicate issues, including border disputes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicate issue".
