(Top Banner Ad)
delicate issue
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Xã hội

delicate issue

UK: /ˈdelɪkət ˈɪʃuː/ • US: /ˈdelɪkət ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tế nhị vấn đề nhạy cảm vấn đề khó xử chuyện tế nhị chuyện nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensitive or controversial topic that requires careful handling.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations involved several delicate issues, including border disputes."

    "Các cuộc đàm phán liên quan đến một số vấn đề nhạy cảm, bao gồm tranh chấp biên giới."

  • "Raising the topic of salary is a delicate issue during the job interview."

    "Đề cập đến vấn đề lương bổng là một vấn đề nhạy cảm trong cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "The government is trying to handle the delicate issue of immigration reform."

    "Chính phủ đang cố gắng xử lý vấn đề nhạy cảm về cải cách nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicate tinh tế, nhạy cảm, dễ vỡ
Adverb delicately một cách tinh tế, một cách nhẹ nhàng
Noun delicacy sự tinh tế, sự nhạy cảm; món ăn ngon, đặc sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delicatus
Old French
delicat
English
delicate

Nguồn gốc của 'Delicate'

Từ 'delicate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'delicatus', có nghĩa là 'dễ chịu, duyên dáng'. Nó mang ý nghĩa về sự tinh tế và nhạy cảm, giống như một bông hoa mong manh cần được nâng niu. Trong tiếng Việt, ta có thể liên tưởng đến những thứ 'tinh xảo', 'nhạy cảm' hoặc 'khó xử'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề mà việc thảo luận hoặc giải quyết có thể gây ra sự khó chịu, tranh cãi hoặc xúc phạm. 'Delicate' nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng và khéo léo trong cách tiếp cận. So với 'sensitive issue', 'delicate issue' có thể mang sắc thái mạnh hơn về khả năng gây rắc rối hoặc tổn thương.

Prepositions

of in around

'of' dùng để chỉ bản chất của vấn đề (a delicate issue of privacy). 'in' dùng để chỉ bối cảnh (a delicate issue in international relations). 'around' dùng để chỉ sự thận trọng khi xử lý (walking delicately around the issue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delicate issue
  • sensitive a sensitive delicate issue
    (một vấn đề tế nhị nhạy cảm)
  • politically a politically delicate issue
    (một vấn đề chính trị nhạy cảm)
Verb + delicate issue
  • address address a delicate issue
    (giải quyết một vấn đề tế nhị)
  • handle handle a delicate issue
    (xử lý một vấn đề tế nhị)
  • raise raise a delicate issue
    (đề cập đến một vấn đề tế nhị)

Idioms

  • walk on eggshells

    cực kỳ cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm ai đó phật lòng, đi trên vỏ trứng

    "I feel like I'm walking on eggshells around him since his mother passed away."

    (Tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng khi ở gần anh ấy kể từ khi mẹ anh ấy qua đời.)

  • a thorny issue

    một vấn đề gai góc, khó giải quyết

    "The issue of tax reform is a thorny issue that politicians have been avoiding for years."

    (Vấn đề cải cách thuế là một vấn đề gai góc mà các chính trị gia đã né tránh trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicate issue

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.

"The negotiations involved several delicate issues, including border disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicate issue".

Tính tế nhị trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận các vấn đề cá nhân hoặc chính trị nhạy cảm tại nơi làm việc hoặc trong các tình huống xã giao thường được coi là không phù hợp. Điều này giúp duy trì sự hòa thuận và tránh gây ra xung đột hoặc khó chịu.

Sự tôn trọng quyền riêng tư

Vấn đề về sức khỏe cá nhân, tài chính hoặc các mối quan hệ thường được coi là 'delicate issues' vì chúng liên quan đến quyền riêng tư của một người. Việc hỏi hoặc bàn luận về những vấn đề này mà không có sự cho phép có thể bị coi là xâm phạm và thiếu tôn trọng.