uncontroversial issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not likely to cause disagreement or argument.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wearing a seatbelt is an uncontroversial issue; everyone agrees it's important for safety."
"Thắt dây an toàn là một vấn đề không gây tranh cãi; mọi người đều đồng ý rằng nó quan trọng cho sự an toàn."
-
"Reducing pollution is an uncontroversial issue; everyone wants clean air and water."
"Giảm ô nhiễm là một vấn đề không gây tranh cãi; mọi người đều muốn không khí và nước sạch."
-
"The need for more funding for schools is an uncontroversial issue in most communities."
"Nhu cầu về việc tăng kinh phí cho các trường học là một vấn đề không gây tranh cãi ở hầu hết các cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | Sự tranh cãi, cuộc tranh chấp |
| Adjective | controversial | Gây tranh cãi, gây tranh chấp |
| Adjective | uncontroversial | Không gây tranh cãi, không gây tranh chấp |
| Noun | issue | Vấn đề, sự việc; số báo, kỳ báo; sự phát hành |
| Verb | issue | Phát hành, đưa ra; cấp (giấy tờ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uncontroversial' thường được dùng để mô tả các vấn đề, ý kiến hoặc hành động mà hầu hết mọi người đều đồng ý và không có nhiều lý do để phản đối. Nó mang ý nghĩa là sự đồng thuận hoặc ít nhất là thiếu sự phản đối đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively uncontroversial issue (một vấn đề tương đối không gây tranh cãi)
-
largely a largely uncontroversial issue (một vấn đề nhìn chung không gây tranh cãi)
-
entirely an entirely uncontroversial issue (một vấn đề hoàn toàn không gây tranh cãi)
-
raise raise an uncontroversial issue (đưa ra một vấn đề không gây tranh cãi)
-
address address an uncontroversial issue (giải quyết một vấn đề không gây tranh cãi)
-
discuss discuss an uncontroversial issue (thảo luận một vấn đề không gây tranh cãi)
Idioms
-
This is an uncontroversial issue.
Đây là một vấn đề không gây tranh cãi.
"Don't worry, reaching an agreement on funding for the new park is an uncontroversial issue."
(Đừng lo lắng, việc đạt được thỏa thuận về tài trợ cho công viên mới là một vấn đề không gây tranh cãi.)
-
It remains an uncontroversial issue.
Nó vẫn là một vấn đề không gây tranh cãi.
"Despite recent changes, the need for clean water remains an uncontroversial issue across all political parties."
(Bất chấp những thay đổi gần đây, nhu cầu về nước sạch vẫn là một vấn đề không gây tranh cãi giữa tất cả các đảng phái chính trị.)
-
Treat something as an uncontroversial issue.
Coi điều gì đó là một vấn đề không gây tranh cãi.
"We should treat workplace safety as an uncontroversial issue that everyone can support."
(Chúng ta nên coi an toàn lao động là một vấn đề không gây tranh cãi mà mọi người đều có thể ủng hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncontroversial issue
Tính từKhông có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.
"Wearing a seatbelt is an uncontroversial issue; everyone agrees it's important for safety."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial issue".
