(Top Banner Ad)
uncontroversial issue
B2
Tính từ B2 Chính trị, Xã hội

uncontroversial issue

UK: /ˌʌnkɒntrəˈvɜːʃəl ˈɪʃuː/ • US: /ˌʌnkɑːntrəˈvɜːrʃəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không gây tranh cãi vấn đề không có tranh cãi vấn đề không ai tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to cause disagreement or argument.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wearing a seatbelt is an uncontroversial issue; everyone agrees it's important for safety."

    "Thắt dây an toàn là một vấn đề không gây tranh cãi; mọi người đều đồng ý rằng nó quan trọng cho sự an toàn."

  • "Reducing pollution is an uncontroversial issue; everyone wants clean air and water."

    "Giảm ô nhiễm là một vấn đề không gây tranh cãi; mọi người đều muốn không khí và nước sạch."

  • "The need for more funding for schools is an uncontroversial issue in most communities."

    "Nhu cầu về việc tăng kinh phí cho các trường học là một vấn đề không gây tranh cãi ở hầu hết các cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controversy Sự tranh cãi, cuộc tranh chấp
Adjective controversial Gây tranh cãi, gây tranh chấp
Adjective uncontroversial Không gây tranh cãi, không gây tranh chấp
Noun issue Vấn đề, sự việc; số báo, kỳ báo; sự phát hành
Verb issue Phát hành, đưa ra; cấp (giấy tờ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
contra
Latin
vertere
Latin
controversus
Latin
controversia
Old French
controversie
English
controversy
English
controversial
Old French
issue
English
issue
English
uncontroversial issue

Nguồn gốc của 'Controversy'

Từ 'controversy' (sự tranh cãi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'controversia', nghĩa đen là 'quay ngược lại' hoặc 'chống lại'. Nó gợi lên hình ảnh hai bên đối lập, mỗi bên quay mặt chống lại bên kia trong một cuộc tranh luận. Khi thêm tiền tố 'un-', 'uncontroversial' trở thành 'không gây tranh cãi', tức là một vấn đề mà mọi người đều đồng ý.

Sự phát triển của 'Issue'

Ban đầu, từ 'issue' trong tiếng Anh xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'issue' có nghĩa là 'lối thoát' hoặc 'sự đi ra'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một 'vấn đề' hoặc 'chủ đề' được đưa ra để thảo luận hoặc xem xét, giống như một vấn đề 'nổi lên' hoặc 'được đưa ra ánh sáng' để giải quyết.

Usage Note

Tính từ 'uncontroversial' thường được dùng để mô tả các vấn đề, ý kiến hoặc hành động mà hầu hết mọi người đều đồng ý và không có nhiều lý do để phản đối. Nó mang ý nghĩa là sự đồng thuận hoặc ít nhất là thiếu sự phản đối đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontroversial issue
  • relatively a relatively uncontroversial issue
    (một vấn đề tương đối không gây tranh cãi)
  • largely a largely uncontroversial issue
    (một vấn đề nhìn chung không gây tranh cãi)
  • entirely an entirely uncontroversial issue
    (một vấn đề hoàn toàn không gây tranh cãi)
Verb + uncontroversial issue
  • raise raise an uncontroversial issue
    (đưa ra một vấn đề không gây tranh cãi)
  • address address an uncontroversial issue
    (giải quyết một vấn đề không gây tranh cãi)
  • discuss discuss an uncontroversial issue
    (thảo luận một vấn đề không gây tranh cãi)

Idioms

  • This is an uncontroversial issue.

    Đây là một vấn đề không gây tranh cãi.

    "Don't worry, reaching an agreement on funding for the new park is an uncontroversial issue."

    (Đừng lo lắng, việc đạt được thỏa thuận về tài trợ cho công viên mới là một vấn đề không gây tranh cãi.)

  • It remains an uncontroversial issue.

    Nó vẫn là một vấn đề không gây tranh cãi.

    "Despite recent changes, the need for clean water remains an uncontroversial issue across all political parties."

    (Bất chấp những thay đổi gần đây, nhu cầu về nước sạch vẫn là một vấn đề không gây tranh cãi giữa tất cả các đảng phái chính trị.)

  • Treat something as an uncontroversial issue.

    Coi điều gì đó là một vấn đề không gây tranh cãi.

    "We should treat workplace safety as an uncontroversial issue that everyone can support."

    (Chúng ta nên coi an toàn lao động là một vấn đề không gây tranh cãi mà mọi người đều có thể ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontroversial issue

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng gây ra sự bất đồng hoặc tranh cãi.

"Wearing a seatbelt is an uncontroversial issue; everyone agrees it's important for safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontroversial issue".

Xây dựng đồng thuận

Trong các cuộc tranh luận chính trị và xã hội ở phương Tây, việc xác định các vấn đề không gây tranh cãi thường là một chiến lược quan trọng. Nó giúp xây dựng sự đồng thuận ban đầu và lòng tin giữa các bên trước khi chuyển sang các chủ đề gây chia rẽ hơn, tạo ra một 'nền tảng chung'.

Tránh xung đột và tạo môi trường tích cực

Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội, việc tập trung vào một vấn đề không gây tranh cãi trước có thể giúp thiết lập một không khí tích cực và giảm khả năng xung đột ngay lập tức. Điều này khuyến khích sự hợp tác và tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận hiệu quả hơn về sau, ngay cả khi đối mặt với các vấn đề phức tạp.