(Top Banner Ad)
straightforward issue
B2
Tính từ B2 Tổng quát

straightforward issue

UK: /ˌstreɪtˈfɔːdwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đơn giản vấn đề dễ hiểu vấn đề không phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or deal with; clear and uncomplicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ giải quyết; rõ ràng và không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a straightforward issue to resolve."

    "Đây là một vấn đề dễ giải quyết."

  • "The instructions were straightforward."

    "Các hướng dẫn rất dễ hiểu."

  • "We need a straightforward solution."

    "Chúng ta cần một giải pháp đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Đơn giản, dễ hiểu, thẳng thắn
Adverb straightforwardly Một cách đơn giản, một cách thẳng thắn
Noun straightforwardness Sự đơn giản, sự thẳng thắn
Noun issue Vấn đề, sự phát hành, số báo/tạp chí
Verb issue Phát hành, đưa ra, cấp
Noun issuance Sự phát hành, sự cấp phát (thường dùng trong văn bản chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strekkaną
Old English
streccan (to stretch)
Old English
streht (past participle, stretched, made straight)
Old English
foreweard (from 'fore' + '-weard', towards the front)
Latin
exīre (to go out, emerge)
Old French
issue (an exit, a way out, result, outcome)
English (15th-16th century)
straight (from 'streht')
English (14th century)
forward (from 'foreweard')
English (14th century)
issue (from Old French)
English (late 16th century)
straightforward (straight + forward, meaning direct, uncomplicated)
English (modern usage)
straightforward issue (a simple, uncomplicated problem or matter)

Nguồn gốc 'Straightforward'

Từ 'straightforward' là sự kết hợp của 'straight' (thẳng) và 'forward' (về phía trước). 'Straight' bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'streccan' có nghĩa là 'duỗi ra' hoặc 'làm thẳng', ám chỉ một con đường không có khúc quanh, dễ dàng đi lại. 'Forward' có nghĩa là hướng về phía trước. Khi ghép lại, 'straightforward' gợi lên hình ảnh một con đường thẳng tắp, không phức tạp, dễ hiểu và dễ giải quyết.

Nguồn gốc 'Issue'

Từ 'issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exīre' nghĩa là 'đi ra' hoặc 'xuất hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'issue', nó có nghĩa là 'lối ra', 'kết quả' hoặc 'một điểm cần thảo luận'. Ngày nay, 'issue' thường được dùng để chỉ một vấn đề, một chủ đề quan trọng cần được giải quyết hoặc một điểm mấu chốt trong cuộc thảo luận.

Ý nghĩa kết hợp của 'Straightforward Issue'

Khi kết hợp, 'straightforward issue' mô tả một vấn đề hoặc một sự việc mà rất dễ hiểu, không phức tạp, không rắc rối và thường dễ dàng để giải quyết. Nó gợi ý rằng không có những yếu tố ẩn giấu hay khó khăn bất ngờ nào. Ví dụ, 'Installing this software is a straightforward issue' có nghĩa là việc cài đặt phần mềm này là một vấn đề đơn giản, không có gì phức tạp.

Usage Note

Từ 'straightforward' thường được sử dụng để mô tả những vấn đề, nhiệm vụ, hoặc người có cách hành xử trực tiếp, trung thực. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và không vòng vo. So với 'simple', 'straightforward' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn, ám chỉ một cách tiếp cận trực diện.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' khi muốn nói về khía cạnh mà điều gì đó là straightforward. Ví dụ: 'The process is straightforward in its design.' (Quy trình này có thiết kế đơn giản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward issue
  • a simple a simple straightforward issue
    (một vấn đề đơn giản, dễ giải quyết)
  • a relatively a relatively straightforward issue
    (một vấn đề tương đối đơn giản)
  • a quite a quite straightforward issue
    (một vấn đề khá đơn giản)
  • a fairly a fairly straightforward issue
    (một vấn đề tương đối đơn giản (mang tính tích cực))
Verb + straightforward issue
  • address a address a straightforward issue
    (giải quyết một vấn đề đơn giản)
  • handle a handle a straightforward issue
    (xử lý một vấn đề đơn giản)
  • resolve a resolve a straightforward issue
    (giải quyết triệt để một vấn đề đơn giản)
  • face a face a straightforward issue
    (đối mặt với một vấn đề đơn giản)
Prepositional Phrase with 'straightforward issue'
  • issue for a straightforward issue for everyone
    (một vấn đề đơn giản đối với mọi người)
  • issue to a straightforward issue to deal with
    (một vấn đề đơn giản để giải quyết)

Idioms

  • It's a pretty straightforward issue.

    Đây là một vấn đề khá đơn giản/dễ hiểu.

    "Don't overthink it; it's a pretty straightforward issue."

    (Đừng nghĩ phức tạp quá; đây là một vấn đề khá đơn giản.)

  • This should be a straightforward issue.

    Đây hẳn là một vấn đề đơn giản.

    "Given the clear instructions, this should be a straightforward issue to complete."

    (Với những hướng dẫn rõ ràng, đây hẳn là một vấn đề đơn giản để hoàn thành.)

  • Not a straightforward issue.

    Không phải là một vấn đề đơn giản.

    "Cybersecurity is not a straightforward issue; it requires constant vigilance."

    (An ninh mạng không phải là một vấn đề đơn giản; nó đòi hỏi sự cảnh giác liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward issue

Tính từ
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ giải quyết; rõ ràng và không phức tạp.

"It's a straightforward issue to resolve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a straightforward issue that we can resolve quickly.
Đây là một vấn đề đơn giản mà chúng ta có thể giải quyết nhanh chóng.
Phủ định
It isn't a straightforward issue; they are overlooking several complexities.
Đó không phải là một vấn đề đơn giản; họ đang bỏ qua một vài sự phức tạp.
Nghi vấn
Is that a straightforward issue, or are there hidden challenges?
Đó có phải là một vấn đề đơn giản hay có những thách thức tiềm ẩn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Address the straightforward issue immediately.
Giải quyết vấn đề đơn giản ngay lập tức.
Phủ định
Don't ignore the straightforward issue.
Đừng phớt lờ vấn đề đơn giản.
Nghi vấn
Please, present the straightforward issue clearly.
Làm ơn trình bày vấn đề đơn giản một cách rõ ràng.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the negotiation hadn't been such a straightforward issue; it would have given me more room to bargain.
Tôi ước cuộc đàm phán không phải là một vấn đề đơn giản như vậy; nó đã cho tôi nhiều không gian hơn để mặc cả.
Phủ định
If only the problem weren't a straightforward issue, then more people would care.
Giá mà vấn đề không phải là một vấn đề đơn giản, thì sẽ có nhiều người quan tâm hơn.
Nghi vấn
Do you wish that resolving this legal issue was a more straightforward issue so that it wouldn't take so long?
Bạn có ước rằng việc giải quyết vấn đề pháp lý này là một vấn đề đơn giản hơn để nó không mất quá nhiều thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward issue".

Giá trị của sự rõ ràng và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và giao tiếp, sự rõ ràng, trực tiếp và hiệu quả được đánh giá cao. Việc mô tả một vấn đề là 'straightforward issue' thể hiện mong muốn giải quyết vấn đề đó một cách nhanh chóng, không tốn kém và không phức tạp, phản ánh tinh thần thực dụng và định hướng kết quả.

Mong muốn đơn giản hóa vấn đề

Thuật ngữ 'straightforward issue' cũng phản ánh xu hướng trong văn hóa phương Tây là cố gắng phân loại và đơn giản hóa các vấn đề. Khi một vấn đề được coi là 'straightforward', nó hàm ý rằng vấn đề đó đã được hiểu rõ, có thể có giải pháp đã biết, hoặc không chứa đựng những yếu tố bất ngờ hay phức tạp. Điều này giúp giảm bớt sự lo lắng và khuyến khích hành động.