(Top Banner Ad)
delicately sweet
B1
Tính từ + Tính từ/ Trạng từ + Tính từ B1 Ẩm thực, Miêu tả cảm quan

delicately sweet

UK: /ˈdelɪkətliː swiːt/ • US: /ˈdɛləkətli swit/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt thanh ngọt dịu ngọt thanh tao ngọt nhẹ nhàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a subtle and pleasant sweetness.

Vietnamese Meaning

Có vị ngọt tinh tế và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dessert was delicately sweet, with hints of vanilla."

    "Món tráng miệng có vị ngọt thanh tao, thoảng hương vani."

  • "The wine had a delicately sweet finish."

    "Rượu vang có hậu vị ngọt ngào, tinh tế."

  • "These flowers have a delicately sweet fragrance."

    "Những bông hoa này có hương thơm ngọt ngào, thanh tao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb delicately một cách tinh tế, nhẹ nhàng
Adjective sweet ngọt ngào
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Miêu tả cảm quan

Nguồn gốc của 'Delicately Sweet'

Cụm từ 'delicately sweet' là sự kết hợp của 'delicately' (một cách tinh tế, nhẹ nhàng) và 'sweet' (ngọt ngào). Không có một lịch sử phức tạp, nó đơn giản chỉ là diễn tả một vị ngọt nhẹ nhàng và dễ chịu, không quá gắt hay đậm đà. Nó thường được dùng để miêu tả hương vị của những món tráng miệng hoặc đồ uống có vị ngọt thanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hương vị của đồ ăn, thức uống hoặc mùi hương. 'Delicately' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không quá gắt của vị ngọt, mang lại cảm giác dễ chịu và tinh tế. So với 'sweet', 'delicately sweet' mang sắc thái trang trọng và gợi cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delicately sweet
  • Lightly lightly delicately sweet
    (ngọt ngào một cách nhẹ nhàng)
  • Naturally naturally delicately sweet
    (ngọt ngào một cách tự nhiên)
Verb + delicately sweet
  • Taste taste delicately sweet
    (có vị ngọt ngào tinh tế)
  • Smell smell delicately sweet
    (có mùi ngọt ngào tinh tế)

Idioms

  • Life is delicately sweet.

    Cuộc sống thật ngọt ngào và quý giá.

    "Even with its challenges, life is delicately sweet."

    (Dù có những thử thách, cuộc sống vẫn thật ngọt ngào và đáng trân trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicately sweet

Tính từ + Tính từ/ Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Có vị ngọt tinh tế và dễ chịu.

"The dessert was delicately sweet, with hints of vanilla."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicately sweet".

Văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, vị ngọt thường được liên kết với niềm vui và sự thư giãn. 'Delicately sweet' thường được dùng để miêu tả các món tráng miệng tinh tế, không quá ngọt gắt, thể hiện sự thưởng thức và tinh tế trong ẩm thực.