delicately sweet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có vị ngọt tinh tế và dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dessert was delicately sweet, with hints of vanilla."
"Món tráng miệng có vị ngọt thanh tao, thoảng hương vani."
-
"The wine had a delicately sweet finish."
"Rượu vang có hậu vị ngọt ngào, tinh tế."
-
"These flowers have a delicately sweet fragrance."
"Những bông hoa này có hương thơm ngọt ngào, thanh tao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | delicately | một cách tinh tế, nhẹ nhàng |
| Adjective | sweet | ngọt ngào |
| Noun | sweetness | vị ngọt, sự ngọt ngào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả hương vị của đồ ăn, thức uống hoặc mùi hương. 'Delicately' nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không quá gắt của vị ngọt, mang lại cảm giác dễ chịu và tinh tế. So với 'sweet', 'delicately sweet' mang sắc thái trang trọng và gợi cảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lightly lightly delicately sweet (ngọt ngào một cách nhẹ nhàng)
-
Naturally naturally delicately sweet (ngọt ngào một cách tự nhiên)
-
Taste taste delicately sweet (có vị ngọt ngào tinh tế)
-
Smell smell delicately sweet (có mùi ngọt ngào tinh tế)
Idioms
-
Life is delicately sweet.
Cuộc sống thật ngọt ngào và quý giá.
"Even with its challenges, life is delicately sweet."
(Dù có những thử thách, cuộc sống vẫn thật ngọt ngào và đáng trân trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicately sweet
Tính từ + Tính từ/ Trạng từ + Tính từCó vị ngọt tinh tế và dễ chịu.
"The dessert was delicately sweet, with hints of vanilla."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicately sweet".
