(Top Banner Ad)
mildly sweet
B1
Trạng từ + Tính từ B1 Ẩm thực, Mô tả cảm quan

mildly sweet

UK: /ˈmaɪldli swiːt/ • US: /ˈmaɪldli swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt dịu ngọt nhẹ hơi ngọt có vị ngọt nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly sweet; having a gentle sweetness.

Vietnamese Meaning

Hơi ngọt; có vị ngọt nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dessert was mildly sweet, which made it perfect for those who don't like overly sugary treats."

    "Món tráng miệng có vị ngọt dịu, rất phù hợp cho những ai không thích đồ ngọt quá gắt."

  • "The tea was mildly sweet with a hint of honey."

    "Trà có vị ngọt nhẹ với một chút mật ong."

  • "She prefers her coffee mildly sweet, adding only a small amount of sugar."

    "Cô ấy thích cà phê ngọt dịu, chỉ thêm một chút đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt
Adverb sweetly một cách ngọt ngào
Noun sweetness vị ngọt, độ ngọt
Adverb mildly một cách nhẹ nhàng, vừa phải
Adjective mild nhẹ nhàng, dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

English
mildly sweet

Nguồn gốc của 'Mildly Sweet'

Cụm từ 'mildly sweet' là sự kết hợp đơn giản của 'mildly' (một cách nhẹ nhàng) và 'sweet' (ngọt). Nó được sử dụng để mô tả một vị ngọt không quá gắt, dễ chịu và tinh tế. Trong ẩm thực, nó thường được dùng để miêu tả hương vị cân bằng, không quá nồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống. Nó cho thấy rằng vị ngọt không quá mạnh, mà tinh tế và dễ chịu. So với 'very sweet' (rất ngọt) hoặc 'intensely sweet' (ngọt đậm), 'mildly sweet' diễn tả một mức độ ngọt thấp hơn nhiều, gần như là một chút gợi ý về vị ngọt. Nó có thể được dùng để mô tả một loại trái cây chín tới, một loại bánh ngọt ít đường, hoặc một loại đồ uống có vị ngọt tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mildly sweet
  • Slightly Slightly mildly sweet
    (Hơi hơi ngọt)
  • Pleasantly Pleasantly mildly sweet
    (Ngọt dịu dễ chịu)
Động từ + mildly sweet
  • Taste Taste mildly sweet
    (Có vị ngọt nhẹ)
  • Smell Smell mildly sweet
    (Có mùi ngọt dịu)
Danh từ + is/are + mildly sweet
  • The dessert The dessert is mildly sweet
    (Món tráng miệng này có vị ngọt nhẹ)
  • These apples These apples are mildly sweet
    (Những quả táo này có vị ngọt dịu)

Idioms

  • Life is a combination of sweet and sour.

    Cuộc sống là sự kết hợp của ngọt ngào và chua chát.

    "Life is a combination of sweet and sour, so we should learn to appreciate both."

    (Cuộc sống là sự kết hợp của ngọt ngào và chua chát, vì vậy chúng ta nên học cách trân trọng cả hai.)

  • Every sweet has its sour.

    Không có gì hoàn toàn tốt đẹp, mọi thứ đều có mặt trái.

    "Every sweet has its sour, so don't be too disappointed when things don't go your way."

    (Không có gì hoàn toàn tốt đẹp, mọi thứ đều có mặt trái, vì vậy đừng quá thất vọng khi mọi thứ không diễn ra theo ý bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mildly sweet

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hơi ngọt; có vị ngọt nhẹ nhàng.

"The dessert was mildly sweet, which made it perfect for those who don't like overly sugary treats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to drink tea that is mildly sweet.
Tôi thích uống trà có vị ngọt nhẹ.
Phủ định
I prefer not to eat desserts that are too sweet; I want them to be mildly sweet.
Tôi không thích ăn những món tráng miệng quá ngọt; tôi muốn chúng có vị ngọt nhẹ.
Nghi vấn
Do you prefer your coffee to be mildly sweet, or very strong?
Bạn thích cà phê của bạn có vị ngọt nhẹ hay rất đậm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dessert was subtly delightful: it was mildly sweet and had a hint of spice.
Món tráng miệng ngon một cách tinh tế: nó ngọt dịu và có một chút hương vị cay.
Phủ định
The coffee wasn't overpowering: it was mildly sweet, not bitter or acidic.
Cà phê không quá gắt: nó ngọt dịu, không đắng hay chua.
Nghi vấn
Was the drink refreshing: was it mildly sweet, or did it need more sugar?
Đồ uống có sảng khoái không: nó có ngọt dịu không, hay cần thêm đường?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the cake was mildly sweet, I would have eaten another slice.
Nếu tôi biết bánh ngọt dịu, tôi đã ăn thêm một miếng nữa.
Phủ định
If she hadn't added so much sugar, the lemonade might not have tasted so mildly sweet.
Nếu cô ấy không thêm quá nhiều đường, món nước chanh có lẽ đã không có vị ngọt dịu như vậy.
Nghi vấn
Would he have enjoyed the dessert more if it had been less mildly sweet?
Liệu anh ấy có thích món tráng miệng hơn nếu nó bớt ngọt dịu đi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was stirring the sauce, adding a touch of sugar to make it mildly sweet.
Cô ấy đang khuấy nước sốt, thêm một chút đường để làm cho nó có vị ngọt dịu.
Phủ định
He wasn't using a lot of honey; he was making the tea mildly sweet, not overly sugary.
Anh ấy đã không sử dụng nhiều mật ong; anh ấy đang pha trà ngọt dịu, không quá ngọt.
Nghi vấn
Were they baking cookies that were mildly sweet, or did they add too much sugar?
Họ có đang nướng bánh quy ngọt dịu không, hay họ đã thêm quá nhiều đường?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been mildly sweetening her coffee with honey before she realized it was already sweet enough.
Cô ấy đã thêm mật ong vào cà phê để làm nó ngọt nhẹ trước khi nhận ra nó đã đủ ngọt rồi.
Phủ định
They hadn't been mildly sweetening the deal to attract more investors; they were being very aggressive.
Họ đã không cố gắng làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn một chút để thu hút nhà đầu tư; họ đang rất quyết liệt.
Nghi vấn
Had he been mildly hinting at his dissatisfaction before he finally exploded in anger?
Có phải anh ấy đã ám chỉ một cách nhẹ nhàng về sự bất mãn của mình trước khi cuối cùng bùng nổ cơn giận dữ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakers' mildly sweet creations are always a hit at the local market.
Những sáng tạo ngọt dịu của những người thợ làm bánh luôn là một thành công tại chợ địa phương.
Phủ định
The children's slightly burnt cookies were not their mother's mildly sweet preference.
Những chiếc bánh quy hơi cháy của bọn trẻ không phải là sở thích ngọt dịu của mẹ chúng.
Nghi vấn
Is the chef's mildly sweet dessert the restaurant's most popular item?
Món tráng miệng ngọt dịu của đầu bếp có phải là món ăn phổ biến nhất của nhà hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mildly sweet".

Văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'mildly sweet' thường được ưa chuộng hơn so với vị ngọt gắt. Điều này thể hiện sự tinh tế và cân bằng trong hương vị, thường thấy trong các món tráng miệng, bánh ngọt và đồ uống. Ví dụ, các loại bánh nướng thường có độ ngọt vừa phải để không lấn át các hương vị khác.