(Top Banner Ad)
overly sweet
B1
Tính từ B1 Ẩm thực, Miêu tả cảm nhận

overly sweet

UK: /ˈəʊvəli swiːt/ • US: /ˈoʊvərli swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

quá ngọt ngọt quá mức ngọt gắt ngọt lịm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively sweet; sweeter than necessary or desirable.

Vietnamese Meaning

Quá ngọt; ngọt hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was overly sweet, and I couldn't finish it."

    "Cái bánh quá ngọt, tôi không thể ăn hết được."

  • "This candy is overly sweet for my taste."

    "Cái kẹo này quá ngọt so với khẩu vị của tôi."

  • "The overly sweet smell of the perfume gave me a headache."

    "Mùi nước hoa quá ngọt làm tôi đau đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb overly Quá mức, quá đáng (nhấn mạnh sự vượt quá giới hạn).
Adjective sweet Ngọt (vị); ngọt ngào, dễ chịu (tính cách, lời nói).
Noun sweetness Vị ngọt; sự ngọt ngào, sự đáng yêu.
Verb sweeten Làm ngọt; làm dịu, làm cho dễ chịu hơn.
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào, dịu dàng.

Synonyms

Antonyms

under-sweet (ít ngọt)bitter (đắng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Miêu tả cảm nhận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Old English
-lice
Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Modern English
overly sweet

Nguồn gốc 'quá ngọt ngào'

Cụm từ 'overly sweet' được ghép từ trạng từ 'overly' và tính từ 'sweet'. 'Overly' có nguồn gốc từ 'over' (trên, vượt quá) và hậu tố '-ly', mang ý nghĩa 'quá mức', 'vượt ngưỡng'. 'Sweet' (ngọt ngào) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swēte', có nghĩa là 'dễ chịu, có vị ngọt'. Khi kết hợp lại, 'overly sweet' diễn tả một hương vị, tính cách hoặc cảm xúc ngọt ngào đến mức thái quá, thường mang hàm ý tiêu cực như gây khó chịu, giả tạo hoặc không tự nhiên.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả hương vị của thức ăn hoặc đồ uống. 'Overly' nhấn mạnh mức độ thái quá của vị ngọt, gây cảm giác không ngon hoặc khó chịu. Khác với 'sweet' đơn thuần (chỉ có vị ngọt), 'overly sweet' mang ý nghĩa tiêu cực. So với 'too sweet', 'overly sweet' có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overly sweet
  • taste taste overly sweet
    (có vị quá ngọt)
  • find find something overly sweet
    (thấy cái gì đó quá ngọt)
  • make make something overly sweet
    (làm cho cái gì đó quá ngọt)
  • sound sound overly sweet
    (nghe có vẻ quá ngọt ngào (giả tạo))
Overly sweet + Noun
  • dessert an overly sweet dessert
    (một món tráng miệng quá ngọt)
  • drink an overly sweet drink
    (một đồ uống quá ngọt)
  • personality an overly sweet personality
    (một tính cách quá ngọt ngào (sến, giả tạo))
  • compliment an overly sweet compliment
    (một lời khen quá ngọt ngào (không thật lòng))

Idioms

  • an overly sweet personality/disposition

    Một tính cách quá ngọt ngào, sến súa hoặc giả tạo, không tự nhiên.

    "Her overly sweet personality made some people distrust her motives."

    (Tính cách quá ngọt ngào của cô ấy khiến một số người nghi ngờ động cơ của cô ấy.)

  • overly sweet words/flattery

    Những lời nói hoặc lời tâng bốc quá ngọt ngào, thường không chân thành hoặc có ý đồ.

    "I'm wary of anyone who uses overly sweet words right from the start."

    (Tôi cảnh giác với bất kỳ ai sử dụng những lời ngọt ngào quá mức ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overly sweet

Tính từ
Lật mặt

Quá ngọt; ngọt hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.

"The cake was overly sweet, and I couldn't finish it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker has made an overly sweet cake for the anniversary.
Người thợ làm bánh đã làm một chiếc bánh quá ngọt cho lễ kỷ niệm.
Phủ định
I haven't tasted anything that is overly sweet today.
Hôm nay tôi chưa nếm thử bất cứ thứ gì quá ngọt.
Nghi vấn
Has she ever baked something overly sweet for the bake sale?
Cô ấy đã bao giờ nướng thứ gì đó quá ngọt cho buổi bán bánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overly sweet".

Sức khỏe và sở thích ăn uống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các chế độ ăn uống hiện đại, việc một món ăn hoặc đồ uống bị coi là 'overly sweet' (quá ngọt) thường mang hàm ý tiêu cực. Điều này phản ánh mối lo ngại về lượng đường tiêu thụ quá mức và những tác động xấu đến sức khỏe như béo phì, tiểu đường. Nhiều người ngày nay có xu hướng ưa chuộng những hương vị ít ngọt hơn, tự nhiên hơn.

Sự chân thành trong giao tiếp

Khi áp dụng cho tính cách hoặc lời nói, 'overly sweet' có thể gợi ý sự thiếu chân thành hoặc giả tạo. Một người có 'overly sweet personality' có thể bị coi là đang cố gắng quá mức để làm hài lòng người khác, hoặc che giấu điều gì đó. Tương tự, 'overly sweet compliments' (những lời khen quá ngọt ngào) thường bị nghi ngờ là lời nịnh bợ không thật lòng.