(Top Banner Ad)
subtly sweet
B2
Tính từ + Tính từ (cụm) B2 Ẩm thực, Cảm nhận

subtly sweet

UK: /ˈsʌtəlliː swiːt/ • US: /ˈsʌtəlli swit/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt thanh ngọt dịu ngọt nhẹ ngọt một cách tinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a delicate and understated sweetness.

Vietnamese Meaning

Có vị ngọt một cách tinh tế và kín đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was subtly sweet, with a hint of vanilla."

    "Chiếc bánh có vị ngọt thanh, phảng phất hương vani."

  • "The fragrance of the flowers was subtly sweet and refreshing."

    "Hương thơm của những bông hoa thoang thoảng ngọt ngào và sảng khoái."

  • "She used a subtly sweet sauce to complement the grilled fish."

    "Cô ấy đã sử dụng một loại sốt ngọt nhẹ để làm nổi bật món cá nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subtle tinh tế, khó nhận ra, tế nhị
Noun subtlety sự tinh tế, sự tế nhị, sự khôn khéo
Adverb subtly một cách tinh tế, một cách khó nhận ra
Adjective sweet ngọt ngào, dễ chịu, đáng yêu
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào, sự dễ thương
Verb sweeten làm ngọt, làm dễ chịu hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm nhận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtilis (finely woven, delicate, thin)
Old French
sutil (clever, skillful, delicate)
Middle English
sotil (clever, thin, delicate)
English
subtle (elusive, delicate, not obvious)
Proto-Germanic
*swōtja- (sweet, pleasant)
Old English
swēte (pleasant to the senses, sweet)
English
sweet (having a pleasant taste, agreeable)

Nguồn gốc 'Subtle': Từ sợi dệt tinh xảo

Từ 'subtle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subtilis', có nghĩa là 'được dệt tinh xảo' hoặc 'mỏng, mịn'. Nó là sự kết hợp của 'sub-' (bên dưới) và 'tela' (vải dệt, mạng lưới). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự khéo léo, tinh tế và khó nhận ra, như cách những sợi chỉ đan xen nhau một cách kín đáo nhưng tạo nên một tổng thể đẹp đẽ.

Hương vị 'Sweet' từ thời cổ đại

Từ 'sweet' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ Proto-Germanic '*swōtja-' và sau đó là tiếng Anh cổ 'swēte'. Ngay từ ban đầu, nó đã được dùng để mô tả một vị giác dễ chịu, ngọt ngào, cũng như những cảm giác hoặc trải nghiệm 'ngọt ngào' (dễ chịu, hạnh phúc) khác. Nó là một từ cơ bản, gắn liền với niềm vui và sự hài lòng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hương vị hoặc mùi hương. 'Subtly' nhấn mạnh rằng vị ngọt không quá gắt hay áp đảo, mà nhẹ nhàng và dễ chịu. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những vị ngọt đậm, gắt hoặc nhân tạo. Ví dụ, 'a subtly sweet dessert' gợi ý một món tráng miệng có vị ngọt tự nhiên, hài hòa với các hương vị khác, thay vì một món quá nhiều đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả hương vị, đồ ăn thức uống
  • taste a subtly sweet taste
    (một vị ngọt dịu)
  • flavor a subtly sweet flavor
    (một hương vị ngọt thanh)
  • dessert a subtly sweet dessert
    (một món tráng miệng ngọt dịu)
  • tea subtly sweet tea
    (trà ngọt nhẹ)
  • wine a subtly sweet wine
    (một loại rượu vang ngọt thanh)
Mô tả mùi hương
  • aroma a subtly sweet aroma
    (một mùi hương ngọt nhẹ)
  • scent a subtly sweet scent
    (một mùi hương ngọt dịu)
Với động từ
  • tasted It tasted subtly sweet
    (Nó có vị ngọt dịu)
  • smelled It smelled subtly sweet
    (Nó có mùi thơm ngọt nhẹ)

Idioms

  • a subtly sweet smile

    một nụ cười ngọt ngào tinh tế (thường chứa đựng ý nghĩa sâu xa hoặc khéo léo)

    "Her subtly sweet smile hinted at a hidden amusement, leaving him guessing."

    (Nụ cười ngọt ngào tinh tế của cô ấy gợi ý về một sự thích thú tiềm ẩn, khiến anh băn khoăn.)

  • a subtly sweet fragrance

    một mùi hương ngọt ngào dịu nhẹ (không quá nồng, rất dễ chịu)

    "The garden released a subtly sweet fragrance into the evening air."

    (Khu vườn tỏa ra một mùi hương ngọt dịu nhẹ trong không khí buổi tối.)

  • a subtly sweet compliment

    một lời khen ngọt ngào tinh tế (khéo léo, chân thành và không phô trương)

    "He offered her a subtly sweet compliment on her unique artistic style."

    (Anh ấy dành cho cô một lời khen ngọt ngào tinh tế về phong cách nghệ thuật độc đáo của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtly sweet

Tính từ + Tính từ (cụm)
Lật mặt

Có vị ngọt một cách tinh tế và kín đáo.

"The cake was subtly sweet, with a hint of vanilla."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the chef hadn't added the subtly sweet glaze, the dessert would taste bland now.
Nếu đầu bếp đã không thêm lớp men ngọt tinh tế, món tráng miệng bây giờ sẽ nhạt nhẽo.
Phủ định
If she weren't so sensitive, she wouldn't have noticed the subtly sweet aftertaste everyone has raved about.
Nếu cô ấy không quá nhạy cảm, cô ấy đã không nhận ra dư vị ngọt ngào tinh tế mà mọi người đã khen ngợi.
Nghi vấn
If you had tried the cake earlier, would you have appreciated the subtly sweet flavor?
Nếu bạn đã thử bánh sớm hơn, bạn có đánh giá cao hương vị ngọt ngào tinh tế không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dessert is subtly sweetened with honey.
Món tráng miệng được làm ngọt một cách tinh tế bằng mật ong.
Phủ định
The coffee was not subtly flavored with vanilla; it was overpowering.
Cà phê không được thêm hương vị vani một cách tinh tế; nó quá nồng.
Nghi vấn
Was the wine subtly infused with hints of cherry?
Rượu có được ngâm một cách tinh tế với hương vị của quả anh đào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtly sweet".

Sự tinh tế trong ẩm thực phương Tây

'Subtly sweet' thường được đánh giá cao trong nhiều nền ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong các món tráng miệng cao cấp, đồ uống như trà, cà phê đặc biệt, hoặc rượu vang. Một món ăn hay thức uống 'ngọt dịu' (subtly sweet) thường được coi là tinh tế, cân bằng và phức tạp hơn so với vị ngọt đậm, gắt. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sự hài hòa và trải nghiệm vị giác phong phú mà không gây cảm giác ngán.

Giá trị của sự tinh tế trong giao tiếp

Trong giao tiếp xã hội ở các nền văn hóa phương Tây, một 'lời khen ngọt ngào tinh tế' (a subtly sweet compliment) thường được đánh giá là chân thành và có giá trị hơn. Nó cho thấy người nói có sự quan sát kỹ lưỡng và khéo léo, tránh gây cảm giác xu nịnh hay quá phô trương. Sự 'tinh tế' trong lời nói hay hành động thường được liên kết với sự lịch thiệp và trí tuệ.