(Top Banner Ad)
delineating
C1
Động từ (Verb) C1 Tổng quát

delineating

UK: /dɪˈlɪn.i.eɪtɪŋ/ • US: /dɪˈlɪn.i.eɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vạch ra mô tả rõ ràng phác họa xác định ranh giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing or marking something precisely.

Vietnamese Meaning

Mô tả hoặc đánh dấu một cái gì đó một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report clearly delineates the areas that require further investment."

    "Báo cáo mô tả rõ ràng các lĩnh vực cần đầu tư thêm."

  • "The speaker began by delineating the goals of the project."

    "Diễn giả bắt đầu bằng cách vạch ra các mục tiêu của dự án."

  • "This chapter delineates the historical context of the novel."

    "Chương này mô tả bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delineate Vạch ra, mô tả chi tiết
Noun delineation Sự vạch ra, sự mô tả chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delineare
English
delineate
English
delineating

Nguồn gốc của 'delineating'

Từ 'delineating' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'delineare', có nghĩa là 'vẽ đường'. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ cẩn thận phác họa các đường nét của một bức tranh. Tương tự, 'delineating' có nghĩa là mô tả hoặc định nghĩa một cách chính xác và chi tiết.

Usage Note

Delineating thường được sử dụng để chỉ sự mô tả chi tiết, rõ ràng và chính xác, thường liên quan đến việc xác định ranh giới hoặc đặc điểm phân biệt. Nó nhấn mạnh tính chính xác và cẩn thận trong việc trình bày thông tin. Khác với 'describe' (mô tả) đơn thuần, 'delineate' mang ý nghĩa làm rõ ràng hơn thông qua việc xác định các yếu tố hoặc đường nét.

Prepositions

with by

- 'Delineating with': Thường dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để mô tả hoặc đánh dấu. Ví dụ: 'The artist is delineating the landscape with charcoal.' (Họa sĩ đang phác họa phong cảnh bằng than).
- 'Delineating by': Thường dùng để chỉ phương pháp hoặc tiêu chí được sử dụng để phân biệt hoặc mô tả. Ví dụ: 'The regions are delineated by the river.' (Các khu vực được phân định bởi con sông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delineating
  • clearly clearly delineating
    (vạch ra một cách rõ ràng)
  • precisely precisely delineating
    (vạch ra một cách chính xác)
Verb + delineating
  • start start delineating
    (bắt đầu vạch ra)
  • finish finish delineating
    (kết thúc việc vạch ra)

Idioms

  • delineating the boundaries

    xác định ranh giới

    "The contract is delineating the boundaries of the agreement."

    (Hợp đồng đang xác định ranh giới của thỏa thuận.)

  • delineating roles and responsibilities

    phân định vai trò và trách nhiệm

    "The manager is responsible for delineating roles and responsibilities within the team."

    (Người quản lý chịu trách nhiệm phân định vai trò và trách nhiệm trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delineating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Mô tả hoặc đánh dấu một cái gì đó một cách chính xác.

"The report clearly delineates the areas that require further investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cartographers have been delineating the new boundaries of the national park for several months.
Các nhà vẽ bản đồ đã và đang phác thảo ranh giới mới của công viên quốc gia trong vài tháng.
Phủ định
The committee hasn't been delineating a clear plan for the project's implementation.
Ủy ban đã không phác thảo một kế hoạch rõ ràng cho việc thực hiện dự án.
Nghi vấn
Has the artist been delineating the details of the landscape in her painting?
Có phải nghệ sĩ đã và đang phác họa các chi tiết của phong cảnh trong bức tranh của cô ấy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's delineating of responsibilities was clear and concise.
Sự phân định trách nhiệm của giám đốc công ty rất rõ ràng và súc tích.
Phủ định
The witnesses' delineating of the crime scene wasn't accurate enough to provide detailed information.
Sự mô tả hiện trường vụ án của các nhân chứng không đủ chính xác để cung cấp thông tin chi tiết.
Nghi vấn
Is John and Mary's delineating of the borders between their properties causing disputes?
Việc John và Mary phân định ranh giới giữa các bất động sản của họ có gây ra tranh chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delineating".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc 'delineating' các ý tưởng, mục tiêu hoặc kỳ vọng giúp tránh hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả.