delineating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing or marking something precisely.
Vietnamese Meaning
Mô tả hoặc đánh dấu một cái gì đó một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report clearly delineates the areas that require further investment."
"Báo cáo mô tả rõ ràng các lĩnh vực cần đầu tư thêm."
-
"The speaker began by delineating the goals of the project."
"Diễn giả bắt đầu bằng cách vạch ra các mục tiêu của dự án."
-
"This chapter delineates the historical context of the novel."
"Chương này mô tả bối cảnh lịch sử của cuốn tiểu thuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delineate | Vạch ra, mô tả chi tiết |
| Noun | delineation | Sự vạch ra, sự mô tả chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Delineating thường được sử dụng để chỉ sự mô tả chi tiết, rõ ràng và chính xác, thường liên quan đến việc xác định ranh giới hoặc đặc điểm phân biệt. Nó nhấn mạnh tính chính xác và cẩn thận trong việc trình bày thông tin. Khác với 'describe' (mô tả) đơn thuần, 'delineate' mang ý nghĩa làm rõ ràng hơn thông qua việc xác định các yếu tố hoặc đường nét.
Prepositions
- 'Delineating with': Thường dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để mô tả hoặc đánh dấu. Ví dụ: 'The artist is delineating the landscape with charcoal.' (Họa sĩ đang phác họa phong cảnh bằng than).
- 'Delineating by': Thường dùng để chỉ phương pháp hoặc tiêu chí được sử dụng để phân biệt hoặc mô tả. Ví dụ: 'The regions are delineated by the river.' (Các khu vực được phân định bởi con sông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly delineating (vạch ra một cách rõ ràng)
-
precisely precisely delineating (vạch ra một cách chính xác)
-
start start delineating (bắt đầu vạch ra)
-
finish finish delineating (kết thúc việc vạch ra)
Idioms
-
delineating the boundaries
xác định ranh giới
"The contract is delineating the boundaries of the agreement."
(Hợp đồng đang xác định ranh giới của thỏa thuận.)
-
delineating roles and responsibilities
phân định vai trò và trách nhiệm
"The manager is responsible for delineating roles and responsibilities within the team."
(Người quản lý chịu trách nhiệm phân định vai trò và trách nhiệm trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delineating
Động từ (Verb)Mô tả hoặc đánh dấu một cái gì đó một cách chính xác.
"The report clearly delineates the areas that require further investment."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cartographers have been delineating the new boundaries of the national park for several months. |
Các nhà vẽ bản đồ đã và đang phác thảo ranh giới mới của công viên quốc gia trong vài tháng. |
| Phủ định | The committee hasn't been delineating a clear plan for the project's implementation. |
Ủy ban đã không phác thảo một kế hoạch rõ ràng cho việc thực hiện dự án. |
| Nghi vấn | Has the artist been delineating the details of the landscape in her painting? |
Có phải nghệ sĩ đã và đang phác họa các chi tiết của phong cảnh trong bức tranh của cô ấy không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's delineating of responsibilities was clear and concise. |
Sự phân định trách nhiệm của giám đốc công ty rất rõ ràng và súc tích. |
| Phủ định | The witnesses' delineating of the crime scene wasn't accurate enough to provide detailed information. |
Sự mô tả hiện trường vụ án của các nhân chứng không đủ chính xác để cung cấp thông tin chi tiết. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's delineating of the borders between their properties causing disputes? |
Việc John và Mary phân định ranh giới giữa các bất động sản của họ có gây ra tranh chấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delineating".
