undefined border
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A border that is not clearly defined or established; lacking precise boundaries or limits.
Vietnamese Meaning
Một đường biên giới không được xác định hoặc thiết lập rõ ràng; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The undefined border between the two countries led to frequent skirmishes."
"Đường biên giới không xác định giữa hai nước dẫn đến các cuộc giao tranh thường xuyên."
-
"The undefined border region is a source of constant tension."
"Khu vực biên giới không xác định là một nguồn căng thẳng liên tục."
-
"The program crashed when it tried to write data beyond the undefined border of the array."
"Chương trình bị treo khi nó cố gắng ghi dữ liệu vượt quá ranh giới không xác định của mảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | definition | sự định nghĩa |
| Adjective | definable | có thể định nghĩa được |
| Adjective | definite | rõ ràng, xác định |
| Verb | border | giáp ranh, có chung biên giới |
| Noun | borderline | đường ranh giới |
| Noun | borderland | vùng biên giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị, hoặc trong khoa học máy tính (lập trình) để chỉ một vùng, khu vực, hoặc biến mà ranh giới của nó không rõ ràng. Trong chính trị và địa lý, nó có thể dẫn đến tranh chấp lãnh thổ. Trong lập trình, nó có thể dẫn đến lỗi khi truy cập các vùng nhớ ngoài giới hạn.
Trong bối cảnh lập trình, 'undefined border' ám chỉ ranh giới của một mảng, bộ nhớ, hoặc vùng dữ liệu chưa được xác định rõ ràng, dẫn đến các lỗi truy cập hoặc hành vi không mong muốn. Khác với nghĩa địa lý, ở đây nhấn mạnh tính chính xác và an toàn trong việc quản lý dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
share share an undefined border (chia sẻ một biên giới không xác định)
-
have have an undefined border (có một biên giới không xác định)
-
dispute dispute an undefined border (tranh chấp một biên giới không xác định)
-
demarcate demarcate an undefined border (phân định một biên giới không xác định)
-
conflict conflict over an undefined border (xung đột về một biên giới không xác định)
-
negotiations negotiations regarding an undefined border (các cuộc đàm phán liên quan đến một biên giới không xác định)
Idioms
-
a long-standing undefined border
một biên giới không xác định đã tồn tại lâu đời
"The two nations have been struggling to resolve a long-standing undefined border."
(Hai quốc gia đã và đang nỗ lực giải quyết một biên giới không xác định đã tồn tại lâu đời.)
-
the issue of an undefined border
vấn đề biên giới không xác định
"The issue of an undefined border has often led to regional instability."
(Vấn đề biên giới không xác định thường dẫn đến bất ổn khu vực.)
-
zones with undefined borders
các khu vực có biên giới không xác định
"Security is often precarious in zones with undefined borders."
(An ninh thường bấp bênh ở các khu vực có biên giới không xác định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undefined border
Tính từ + Danh từMột đường biên giới không được xác định hoặc thiết lập rõ ràng; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn chính xác.
"The undefined border between the two countries led to frequent skirmishes."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's undefined border policy caused a lot of confusion among the employees. |
Chính sách về biên giới không xác định của công ty đã gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn cho nhân viên. |
| Phủ định | The countries' undefined borders aren't the only source of conflict; there are also disputes over resources. |
Biên giới không xác định của các quốc gia không phải là nguồn gốc duy nhất của xung đột; còn có tranh chấp về tài nguyên. |
| Nghi vấn | Is it the neighbor's undefined border dispute that is causing the fence to be delayed? |
Có phải tranh chấp về biên giới không xác định của người hàng xóm là nguyên nhân khiến việc xây hàng rào bị trì hoãn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undefined border".
