(Top Banner Ad)
undefined border
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Quan hệ quốc tế, Khoa học máy tính (lập trình)

undefined border

UK: /ˌʌndɪˈfaɪnd ˈbɔːdə(r)/ • US: /ˌʌndɪˈfaɪnd ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới không xác định ranh giới không rõ ràng biên giới chưa phân định biên giới tranh chấp (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border that is not clearly defined or established; lacking precise boundaries or limits.

Vietnamese Meaning

Một đường biên giới không được xác định hoặc thiết lập rõ ràng; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undefined border between the two countries led to frequent skirmishes."

    "Đường biên giới không xác định giữa hai nước dẫn đến các cuộc giao tranh thường xuyên."

  • "The undefined border region is a source of constant tension."

    "Khu vực biên giới không xác định là một nguồn căng thẳng liên tục."

  • "The program crashed when it tried to write data beyond the undefined border of the array."

    "Chương trình bị treo khi nó cố gắng ghi dữ liệu vượt quá ranh giới không xác định của mảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun definition sự định nghĩa
Adjective definable có thể định nghĩa được
Adjective definite rõ ràng, xác định
Verb border giáp ranh, có chung biên giới
Noun borderline đường ranh giới
Noun borderland vùng biên giới

Synonyms

vague border (biên giới mơ hồ)unclear boundary (ranh giới không rõ ràng)disputed border (biên giới tranh chấp)

Antonyms

defined border (biên giới được xác định)clear boundary (ranh giới rõ ràng)established border (biên giới được thiết lập)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Quan hệ quốc tế, Khoa học máy tính (lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bordaz
Old French
bordeure
Middle English
bordure
Latin
definire
Old French
definer
Middle English
definen
Old English
un-
English
undefined border

Nguồn gốc của 'undefined border'

Từ 'border' (biên giới) có nguồn gốc từ một từ cổ tiếng Đức, mang nghĩa 'mép' hoặc 'tấm ván', sau đó được tiếng Pháp và tiếng Anh tiếp nhận để chỉ ranh giới. Trong khi đó, 'define' (định nghĩa) lại bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt ra giới hạn'. Vì vậy, 'undefined border' (biên giới không xác định) theo nghĩa đen có nghĩa là một ranh giới mà các giới hạn của nó chưa được thiết lập hoặc mô tả rõ ràng, giống như một cạnh của miếng ghép hình chưa được cắt đúng cách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị, hoặc trong khoa học máy tính (lập trình) để chỉ một vùng, khu vực, hoặc biến mà ranh giới của nó không rõ ràng. Trong chính trị và địa lý, nó có thể dẫn đến tranh chấp lãnh thổ. Trong lập trình, nó có thể dẫn đến lỗi khi truy cập các vùng nhớ ngoài giới hạn.
Trong bối cảnh lập trình, 'undefined border' ám chỉ ranh giới của một mảng, bộ nhớ, hoặc vùng dữ liệu chưa được xác định rõ ràng, dẫn đến các lỗi truy cập hoặc hành vi không mong muốn. Khác với nghĩa địa lý, ở đây nhấn mạnh tính chính xác và an toàn trong việc quản lý dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undefined border
  • share share an undefined border
    (chia sẻ một biên giới không xác định)
  • have have an undefined border
    (có một biên giới không xác định)
  • dispute dispute an undefined border
    (tranh chấp một biên giới không xác định)
  • demarcate demarcate an undefined border
    (phân định một biên giới không xác định)
Noun + undefined border (in phrase)
  • conflict conflict over an undefined border
    (xung đột về một biên giới không xác định)
  • negotiations negotiations regarding an undefined border
    (các cuộc đàm phán liên quan đến một biên giới không xác định)

Idioms

  • a long-standing undefined border

    một biên giới không xác định đã tồn tại lâu đời

    "The two nations have been struggling to resolve a long-standing undefined border."

    (Hai quốc gia đã và đang nỗ lực giải quyết một biên giới không xác định đã tồn tại lâu đời.)

  • the issue of an undefined border

    vấn đề biên giới không xác định

    "The issue of an undefined border has often led to regional instability."

    (Vấn đề biên giới không xác định thường dẫn đến bất ổn khu vực.)

  • zones with undefined borders

    các khu vực có biên giới không xác định

    "Security is often precarious in zones with undefined borders."

    (An ninh thường bấp bênh ở các khu vực có biên giới không xác định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undefined border

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đường biên giới không được xác định hoặc thiết lập rõ ràng; thiếu các ranh giới hoặc giới hạn chính xác.

"The undefined border between the two countries led to frequent skirmishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's undefined border policy caused a lot of confusion among the employees.
Chính sách về biên giới không xác định của công ty đã gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn cho nhân viên.
Phủ định
The countries' undefined borders aren't the only source of conflict; there are also disputes over resources.
Biên giới không xác định của các quốc gia không phải là nguồn gốc duy nhất của xung đột; còn có tranh chấp về tài nguyên.
Nghi vấn
Is it the neighbor's undefined border dispute that is causing the fence to be delayed?
Có phải tranh chấp về biên giới không xác định của người hàng xóm là nguyên nhân khiến việc xây hàng rào bị trì hoãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undefined border".

Biên giới quốc gia và chủ quyền

Trong luật pháp quốc tế, việc xác định rõ ràng biên giới là nền tảng cho chủ quyền quốc gia và hòa bình. Một biên giới không xác định thường là nguyên nhân gốc rễ của các tranh chấp lãnh thổ và xung đột giữa các quốc gia, ảnh hưởng đến an ninh và ổn định khu vực.

Ảnh hưởng đến cuộc sống con người

Biên giới không xác định có thể gây ra nhiều vấn đề cho người dân sống gần khu vực đó, bao gồm khó khăn trong việc xác định quốc tịch, quyền sở hữu đất đai, và tiếp cận các dịch vụ công. Điều này cũng có thể dẫn đến tình trạng di cư không kiểm soát và các vấn đề nhân đạo.