demographic contraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decline or reduction in the size or growth rate of a population.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm hoặc giảm tốc độ tăng trưởng của quy mô dân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing a demographic contraction due to low birth rates and an aging population."
"Quốc gia đang đối mặt với sự suy giảm dân số do tỷ lệ sinh thấp và dân số già hóa."
-
"Demographic contraction can lead to labor shortages and reduced economic output."
"Sự suy giảm dân số có thể dẫn đến tình trạng thiếu lao động và giảm sản lượng kinh tế."
-
"The government is implementing policies to address the demographic contraction."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết tình trạng suy giảm dân số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | demography | nhân khẩu học (ngành nghiên cứu về dân số) |
| Noun | demographer | nhà nhân khẩu học |
| Adjective | demographic | thuộc về dân số, nhân khẩu học |
| Adverb | demographically | về mặt dân số, theo nhân khẩu học |
| Verb | contract | co lại, thu hẹp, rút gọn |
| Adjective | contracted | bị co lại, bị thu hẹp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và xã hội để mô tả những hậu quả của việc dân số giảm, chẳng hạn như lực lượng lao động thu hẹp, nhu cầu tiêu dùng giảm và áp lực lên hệ thống phúc lợi xã hội. Nó nhấn mạnh sự thay đổi về số lượng người trong một khu vực hoặc quốc gia, thường là do tỷ lệ sinh giảm, tỷ lệ tử tăng hoặc di cư ra nước ngoài.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc khu vực mà sự co lại dân số đang diễn ra (ví dụ: a demographic contraction in rural areas). * **of:** Được sử dụng để chỉ ra dân số bị ảnh hưởng bởi sự co lại (ví dụ: demographic contraction of the working-age population).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe demographic contraction (sự suy giảm dân số nghiêm trọng)
-
significant significant demographic contraction (sự suy giảm dân số đáng kể)
-
rapid rapid demographic contraction (sự suy giảm dân số nhanh chóng)
-
ongoing ongoing demographic contraction (sự suy giảm dân số đang diễn ra)
-
experience experience demographic contraction (trải qua sự suy giảm dân số)
-
face face demographic contraction (đối mặt với sự suy giảm dân số)
-
lead to lead to demographic contraction (dẫn đến sự suy giảm dân số)
-
stem stem demographic contraction (ngăn chặn sự suy giảm dân số)
-
in demographic contraction in rural areas (sự suy giảm dân số ở các vùng nông thôn)
-
of demographic contraction of the workforce (sự suy giảm dân số của lực lượng lao động)
Idioms
-
a period of demographic contraction
một giai đoạn suy giảm dân số
"Many developed nations are entering a period of demographic contraction, posing challenges for social security systems."
(Nhiều quốc gia phát triển đang bước vào một giai đoạn suy giảm dân số, gây ra thách thức cho các hệ thống an sinh xã hội.)
-
the consequences of demographic contraction
những hậu quả của sự suy giảm dân số
"The report highlights the severe consequences of demographic contraction on economic growth."
(Báo cáo nhấn mạnh những hậu quả nghiêm trọng của sự suy giảm dân số đối với tăng trưởng kinh tế.)
-
address demographic contraction
giải quyết sự suy giảm dân số
"Governments are implementing various policies to address demographic contraction."
(Các chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khác nhau để giải quyết sự suy giảm dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
demographic contraction
Danh từSự suy giảm hoặc giảm tốc độ tăng trưởng của quy mô dân số.
"The country is facing a demographic contraction due to low birth rates and an aging population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demographic contraction".
