compactly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách gọn gàng; được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information was presented compactly in a single page."
"Thông tin được trình bày một cách ngắn gọn trên một trang duy nhất."
-
"The furniture was compactly arranged to maximize space."
"Đồ đạc được sắp xếp gọn gàng để tối đa hóa không gian."
-
"The data is stored compactly on the hard drive."
"Dữ liệu được lưu trữ một cách gọn nhẹ trên ổ cứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | compact | Nhỏ gọn, chật chội, rắn chắc |
| Verb | to compact | Nén lại, ép chặt lại (để giảm thể tích) |
| Noun | compactness | Sự nhỏ gọn, độ chặt chẽ |
| Noun | compact | Hộp trang điểm nhỏ; hiệp ước; xe ô tô cỡ nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'compactly' thường được dùng để mô tả cách thức một vật gì đó được sắp xếp, đóng gói, hoặc trình bày sao cho chiếm ít không gian nhất hoặc hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh tính chất gọn gàng, súc tích và hiệu quả. So với các từ đồng nghĩa như 'densely' (dày đặc) hay 'tightly' (chặt chẽ), 'compactly' nhấn mạnh hơn vào sự sắp xếp có tổ chức và tiết kiệm không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
store store items compactly (cất giữ các vật dụng một cách gọn gàng, tiết kiệm diện tích)
-
pack pack clothes compactly (xếp quần áo chặt (khi đóng vali))
-
fold fold up compactly (gấp lại nhỏ gọn)
-
built the structure is built compactly (cấu trúc được xây dựng chặt chẽ/tinh gọn)
-
arranged arranged compactly on the shelf (được sắp xếp gọn gàng trên kệ)
-
housed housed compactly in the case (được đặt khít/chặt trong hộp đựng)
Idioms
-
to live compactly
Sống trong không gian nhỏ/tối giản (nhằm tiết kiệm chi phí và tài nguyên)
"Many students choose to live compactly in studio apartments close to the university."
(Nhiều sinh viên chọn sống gọn gàng trong các căn hộ studio gần trường đại học.)
-
fit compactly into
Vừa vặn chặt chẽ vào (không gian nhỏ hơn)
"The whole camping setup fits compactly into one small backpack."
(Toàn bộ bộ dụng cụ cắm trại vừa vặn chặt chẽ vào một chiếc ba lô nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compactly
AdverbMột cách gọn gàng; được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp.
"The information was presented compactly in a single page."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compactly".
