(Top Banner Ad)
compactly
B2
Adverb B2 Tổng quát

compactly

UK: /kəmˈpæktli/ • US: /kəmˈpæktli/

Nghĩa tiếng Việt

gọn gàng ngắn gọn súc tích chặt chẽ tiết kiệm không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a compact manner; closely and neatly packed together.

Vietnamese Meaning

Một cách gọn gàng; được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information was presented compactly in a single page."

    "Thông tin được trình bày một cách ngắn gọn trên một trang duy nhất."

  • "The furniture was compactly arranged to maximize space."

    "Đồ đạc được sắp xếp gọn gàng để tối đa hóa không gian."

  • "The data is stored compactly on the hard drive."

    "Dữ liệu được lưu trữ một cách gọn nhẹ trên ổ cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective compact Nhỏ gọn, chật chội, rắn chắc
Verb to compact Nén lại, ép chặt lại (để giảm thể tích)
Noun compactness Sự nhỏ gọn, độ chặt chẽ
Noun compact Hộp trang điểm nhỏ; hiệp ước; xe ô tô cỡ nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pag-
Latin
compactus
English (15th C)
compact
English (Modern)
compactly

Nguồn gốc sự Ràng Buộc

Từ 'compactly' bắt nguồn từ 'compact' (chặt chẽ). 'Compact' lại xuất phát từ tiếng Latin 'compactus', là quá khứ phân từ của 'compingere', nghĩa là 'gắn chặt lại với nhau'. Do đó, từ này luôn hàm ý sự gắn kết chắc chắn và tiết kiệm không gian.

Usage Note

Từ 'compactly' thường được dùng để mô tả cách thức một vật gì đó được sắp xếp, đóng gói, hoặc trình bày sao cho chiếm ít không gian nhất hoặc hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh tính chất gọn gàng, súc tích và hiệu quả. So với các từ đồng nghĩa như 'densely' (dày đặc) hay 'tightly' (chặt chẽ), 'compactly' nhấn mạnh hơn vào sự sắp xếp có tổ chức và tiết kiệm không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compactly
  • store store items compactly
    (cất giữ các vật dụng một cách gọn gàng, tiết kiệm diện tích)
  • pack pack clothes compactly
    (xếp quần áo chặt (khi đóng vali))
  • fold fold up compactly
    (gấp lại nhỏ gọn)
Described State (Verb Passive/Adjective)
  • built the structure is built compactly
    (cấu trúc được xây dựng chặt chẽ/tinh gọn)
  • arranged arranged compactly on the shelf
    (được sắp xếp gọn gàng trên kệ)
  • housed housed compactly in the case
    (được đặt khít/chặt trong hộp đựng)

Idioms

  • to live compactly

    Sống trong không gian nhỏ/tối giản (nhằm tiết kiệm chi phí và tài nguyên)

    "Many students choose to live compactly in studio apartments close to the university."

    (Nhiều sinh viên chọn sống gọn gàng trong các căn hộ studio gần trường đại học.)

  • fit compactly into

    Vừa vặn chặt chẽ vào (không gian nhỏ hơn)

    "The whole camping setup fits compactly into one small backpack."

    (Toàn bộ bộ dụng cụ cắm trại vừa vặn chặt chẽ vào một chiếc ba lô nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compactly

Adverb
Lật mặt

Một cách gọn gàng; được đóng gói chặt chẽ và ngăn nắp.

"The information was presented compactly in a single page."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compactly".

Phong trào Nhà siêu nhỏ (Tiny House)

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'sống gọn gàng' (living compactly) gắn liền với phong trào Tiny House. Đây là xu hướng xây dựng những ngôi nhà cực nhỏ, tối đa hóa không gian và giảm thiểu tác động môi trường, thể hiện lối sống tối giản (minimalism).

Thiết kế Công nghệ và Hiệu suất

Trong ngành công nghệ, 'compactly' là một tiêu chí thiết kế cực kỳ quan trọng. Các nhà sản xuất phải tìm cách đóng gói các linh kiện phức tạp (ví dụ: chip bán dẫn, hệ thống camera) một cách chặt chẽ và hiệu quả nhất vào các thiết bị di động ngày càng mỏng và nhỏ gọn.