(Top Banner Ad)
dental tourism
B2
noun B2 Du lịch, Y tế

dental tourism

UK: /ˈdentəl ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈdentəl ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch nha khoa du lịch răng miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of traveling to another country for dental care, often because it is cheaper than in one's own country.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch kết hợp điều trị nha khoa, thường là đến một quốc gia khác để được chăm sóc răng miệng với chi phí thấp hơn so với quốc gia của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dental tourism is becoming increasingly popular due to the rising cost of dental care in many Western countries."

    "Du lịch nha khoa ngày càng trở nên phổ biến do chi phí chăm sóc răng miệng tăng cao ở nhiều nước phương Tây."

  • "The country is promoting itself as a destination for dental tourism."

    "Quốc gia này đang tự quảng bá như một điểm đến cho du lịch nha khoa."

  • "He saved thousands of dollars by opting for dental tourism."

    "Anh ấy đã tiết kiệm hàng ngàn đô la bằng cách chọn du lịch nha khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dentist nha sĩ
Noun dentistry ngành nha khoa, nha khoa
Noun tooth răng
Adjective dental thuộc về răng, nha khoa
Adjective oral thuộc về miệng
Noun tourist khách du lịch
Noun tour chuyến du lịch, chuyến tham quan
Verb tour đi du lịch, đi tham quan
Noun tourism ngành du lịch

Related Words

medical tourism (du lịch y tế)cosmetic dentistry (nha khoa thẩm mỹ)healthcare tourism (du lịch chăm sóc sức khỏe)

Subject Area

Du lịch, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃dont-
Latin
dens, dentis (tooth)
Old French
dental
English
dental (late 16th century)
Old French
torner (to turn)
French
tour (a trip, circuit)
French
tourisme (late 18th century)
English
tourism (early 19th century)
English (Modern Compound)
dental tourism (late 20th/early 21st century)

Sự ra đời của "du lịch nha khoa"

Thuật ngữ "dental tourism" (du lịch nha khoa) là một cách gọi ghép giữa "dental" (thuộc về răng) và "tourism" (du lịch), mô tả một xu hướng ngày càng phổ biến. Nó xuất hiện khi người dân bắt đầu đi du lịch ra nước ngoài không chỉ để giải trí mà còn để tìm kiếm các dịch vụ chăm sóc nha khoa chất lượng cao với chi phí phải chăng hơn so với ở quê nhà. Khái niệm này kết hợp nhu cầu y tế với mong muốn khám phá và trải nghiệm văn hóa mới, đánh dấu sự phát triển của ngành du lịch y tế toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc tìm kiếm các dịch vụ nha khoa chất lượng cao với giá cả phải chăng hơn ở các quốc gia khác. Đôi khi nó còn bao gồm cả thời gian nghỉ dưỡng và tham quan sau khi điều trị.

Prepositions

for

Ví dụ: "Many people travel to Thailand for dental tourism." (Nhiều người đi du lịch Thái Lan để du lịch nha khoa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dental tourism
  • booming booming dental tourism
    (du lịch nha khoa đang bùng nổ/phát triển mạnh)
  • affordable affordable dental tourism
    (du lịch nha khoa giá cả phải chăng)
  • international international dental tourism
    (du lịch nha khoa quốc tế)
Verb + dental tourism
  • engage in engage in dental tourism
    (tham gia vào/thực hiện du lịch nha khoa)
  • promote promote dental tourism
    (thúc đẩy du lịch nha khoa)
  • benefit from benefit from dental tourism
    (hưởng lợi từ du lịch nha khoa)
Noun + dental tourism
  • destination dental tourism destination
    (điểm đến du lịch nha khoa)
  • industry dental tourism industry
    (ngành công nghiệp du lịch nha khoa)
  • package dental tourism package
    (gói du lịch nha khoa)

Idioms

  • the rise of dental tourism

    sự trỗi dậy/phát triển của du lịch nha khoa

    "The rise of dental tourism has made quality dental care accessible to more people globally."

    (Sự trỗi dậy của du lịch nha khoa đã giúp nhiều người trên toàn cầu tiếp cận được dịch vụ chăm sóc nha khoa chất lượng cao.)

  • a dental tourism hub/center

    một trung tâm du lịch nha khoa

    "Thailand is known as a major dental tourism hub in Southeast Asia."

    (Thái Lan được biết đến là một trung tâm du lịch nha khoa lớn ở Đông Nam Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dental tourism

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch kết hợp điều trị nha khoa, thường là đến một quốc gia khác để được chăm sóc răng miệng với chi phí thấp hơn so với quốc gia của mình.

"Dental tourism is becoming increasingly popular due to the rising cost of dental care in many Western countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dental tourism".

Lý do du lịch nha khoa phổ biến

Du lịch nha khoa trở nên phổ biến chủ yếu vì ba lý do: chi phí thấp hơn đáng kể cho các dịch vụ chất lượng cao so với ở nhiều nước phát triển; khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến hoặc không có sẵn ở quê nhà; và cơ hội kết hợp việc chăm sóc sức khỏe với trải nghiệm du lịch, khám phá văn hóa mới. Nhiều người tìm đến các quốc gia như Mexico, Thái Lan, Hungary hay thậm chí Việt Nam để nhận được dịch vụ nha khoa tuyệt vời trong khi vẫn có thể tận hưởng kỳ nghỉ.

Thách thức và cân nhắc khi tham gia du lịch nha khoa

Mặc dù có nhiều lợi ích, du lịch nha khoa cũng tiềm ẩn một số thách thức. Các vấn đề như rào cản ngôn ngữ, khó khăn trong việc theo dõi sau điều trị (aftercare) do khoảng cách địa lý, khác biệt về tiêu chuẩn y tế hoặc khả năng bảo hiểm chi trả có thể phát sinh. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng về phòng khám, nha sĩ, uy tín của điểm đến và các điều khoản bảo hiểm là rất quan trọng trước khi quyết định thực hiện du lịch nha khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.