(Top Banner Ad)
department head
B2
noun B2 Quản lý, Kinh doanh

department head

UK: /dɪˈpɑːtmənt hed/ • US: /dɪˈpɑːrtmənt hed/

Nghĩa tiếng Việt

trưởng phòng người đứng đầu phòng ban chủ nhiệm khoa (trong trường đại học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person in charge of a department in an organization, especially a company or university.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu một phòng ban trong một tổ chức, đặc biệt là một công ty hoặc trường đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The department head called a meeting to discuss the new marketing strategy."

    "Trưởng phòng đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về chiến lược marketing mới."

  • "The department head is responsible for overseeing all projects within the department."

    "Trưởng phòng chịu trách nhiệm giám sát tất cả các dự án trong phòng."

  • "She was recently appointed as the department head of the engineering department."

    "Cô ấy vừa được bổ nhiệm làm trưởng phòng kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun department Phòng ban, ban, khoa (một bộ phận trong tổ chức)
Adjective departmental Thuộc về phòng ban, liên quan đến một bộ phận
Adverb departmentally Theo phòng ban, từng bộ phận
Noun head Người đứng đầu, thủ trưởng, cái đầu
Verb head Lãnh đạo, đứng đầu, dẫn đầu
Noun headship Vị trí lãnh đạo, chức vụ đứng đầu

Synonyms

head of department (trưởng phòng)department manager (quản lý phòng ban)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dispartire
Old French
départir
French
département
English
department
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
English
head
English (Compound)
department head

Nguồn gốc 'Department'

Từ 'department' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dispartire' (chia ra, phân phát) qua tiếng Pháp cổ 'départir' và tiếng Pháp hiện đại 'département', có nghĩa là một bộ phận hoặc đơn vị hành chính. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 để chỉ các đơn vị tổ chức.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'Head'

Từ 'head' (cái đầu) đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời cổ đại (Old English 'hēafod') để chỉ người đứng đầu, người lãnh đạo hoặc vị trí cao nhất. Đây là một cách dùng ẩn dụ phổ biến, ví von người lãnh đạo như phần quan trọng nhất của một cơ thể hoặc tổ chức.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'department head' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại, mô tả rõ ràng vị trí của một người đứng đầu một phòng ban, khoa hoặc một đơn vị cụ thể trong một tổ chức. Đây là một thuật ngữ hành chính mang tính mô tả cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật. Nó chỉ định người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động của một phòng ban cụ thể. Khác với 'manager' (quản lý) là một khái niệm chung hơn, 'department head' cụ thể hơn, ám chỉ người đứng đầu một phòng ban.

Prepositions

of as

Ví dụ: 'the department head of the marketing department' (trưởng phòng marketing), 'He served as department head for ten years' (Ông ấy giữ chức trưởng phòng trong mười năm). Giới từ 'of' thường đi kèm với tên phòng ban, còn 'as' thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + department head
  • consult consult the department head
    (tham vấn trưởng phòng/khoa)
  • report to report to the department head
    (báo cáo cho trưởng phòng/khoa)
  • appoint appoint a department head
    (bổ nhiệm trưởng phòng/khoa)
department head + Verb
  • leads The department head leads the team.
    (Trưởng phòng/khoa lãnh đạo đội.)
  • oversees The department head oversees all operations.
    (Trưởng phòng/khoa giám sát mọi hoạt động.)

Idioms

  • be promoted to department head

    được thăng chức lên vị trí trưởng phòng/khoa

    "After years of hard work, she was finally promoted to department head."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã được thăng chức lên vị trí trưởng phòng.)

  • report directly to the department head

    báo cáo trực tiếp cho trưởng phòng/khoa

    "All team leaders report directly to the department head."

    (Tất cả các trưởng nhóm đều báo cáo trực tiếp cho trưởng phòng.)

  • consult with the department head

    tham khảo ý kiến của trưởng phòng/khoa

    "You should consult with the department head before making a final decision."

    (Bạn nên tham khảo ý kiến của trưởng phòng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

department head

noun
Lật mặt

Người đứng đầu một phòng ban trong một tổ chức, đặc biệt là một công ty hoặc trường đại học.

"The department head called a meeting to discuss the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The department head approves all budget requests.
Trưởng phòng phê duyệt tất cả các yêu cầu ngân sách.
Phủ định
The department head doesn't agree with the new policy.
Trưởng phòng không đồng ý với chính sách mới.
Nghi vấn
Does the department head support the proposed changes?
Trưởng phòng có ủng hộ những thay đổi được đề xuất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The department head had already approved the budget before the CEO arrived.
Trưởng phòng đã duyệt ngân sách trước khi CEO đến.
Phủ định
She hadn't known the department head before she started working in this company.
Cô ấy đã không biết trưởng phòng trước khi cô ấy bắt đầu làm việc ở công ty này.
Nghi vấn
Had the department head finished the report by the time the deadline arrived?
Trưởng phòng đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The department head has been working on the budget all morning.
Trưởng phòng đã làm việc về ngân sách cả buổi sáng.
Phủ định
The department head hasn't been attending the meetings lately.
Trưởng phòng dạo gần đây không tham dự các cuộc họp.
Nghi vấn
Has the department head been organizing the training sessions this week?
Trưởng phòng có đang tổ chức các buổi đào tạo trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "department head".

Vai trò trong hệ thống phân cấp

Trong nhiều tổ chức phương Tây, từ các tập đoàn đến trường đại học, trưởng phòng/khoa đóng vai trò quan trọng trong quản lý cấp trung. Họ là cầu nối giữa ban lãnh đạo cấp cao và nhân viên/giảng viên, chịu trách nhiệm truyền đạt mục tiêu, quản lý hoạt động hàng ngày và đưa ra các quyết định quan trọng trong phạm vi bộ phận của mình.

Sự khác biệt trong môi trường

Chức danh 'department head' có thể mang sắc thái khác nhau tùy theo môi trường. Trong môi trường học thuật (ví dụ, đại học), trưởng khoa (department head/chairperson) thường là một vị trí luân phiên giữa các giáo sư, bao gồm cả nhiệm vụ hành chính và học thuật. Trong môi trường doanh nghiệp, đây thường là một vị trí quản lý cố định, tập trung vào hiệu suất và mục tiêu kinh doanh của phòng ban.