(Top Banner Ad)
dependency management
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

dependency management

UK: /dɪˈpendənsi ˈmænɪdʒmənt/ • US: /dɪˈpendənsi ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý phụ thuộc quản lý các thành phần phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In software development, dependency management is the practice of organizing, tracking, and controlling the dependencies in a software project. Dependencies are external libraries, frameworks, or other components that a project relies on to function correctly.

Vietnamese Meaning

Trong phát triển phần mềm, quản lý sự phụ thuộc là việc tổ chức, theo dõi và kiểm soát các phụ thuộc trong một dự án phần mềm. Các phụ thuộc là các thư viện, khung công tác (framework) hoặc các thành phần bên ngoài khác mà một dự án cần để hoạt động chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper dependency management can significantly reduce integration issues in large software projects."

    "Quản lý sự phụ thuộc đúng cách có thể giảm đáng kể các vấn đề tích hợp trong các dự án phần mềm lớn."

  • "Using a dependency management tool like Maven or Gradle can simplify the process of building Java projects."

    "Sử dụng một công cụ quản lý sự phụ thuộc như Maven hoặc Gradle có thể đơn giản hóa quy trình xây dựng các dự án Java."

  • "The team implemented a new dependency management strategy to improve the stability of their application."

    "Nhóm đã triển khai một chiến lược quản lý sự phụ thuộc mới để cải thiện sự ổn định của ứng dụng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc vào
Noun dependency sự phụ thuộc, mối phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ quản lý

Synonyms

package management (quản lý gói)library management (quản lý thư viện)

Related Words

version control (kiểm soát phiên bản)build automation (tự động hóa xây dựng)continuous integration (tích hợp liên tục)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere ('treo từ, treo xuống')
Old French
dependre
English
depend
English
dependency (cuối thế kỷ 16)
Latin
manus ('bàn tay')
Italian
maneggiare ('xử lý, huấn luyện ngựa')
French
manège
English
manage
English
management (đầu thế kỷ 17)
Modern English
dependency management (thuật ngữ kỹ thuật, cuối thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'Dependency Management'

Cụm từ 'dependency management' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Dependency' (sự phụ thuộc) xuất phát từ tiếng Latin 'dependere', nghĩa là 'treo từ, phụ thuộc vào'. 'Management' (sự quản lý) có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (xử lý, điều khiển). Khi kết hợp lại, 'dependency management' trở thành một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dự án từ cuối thế kỷ 20, để chỉ việc tổ chức và kiểm soát các mối quan hệ phụ thuộc giữa các yếu tố khác nhau nhằm đảm bảo hiệu quả và tiến độ.

Usage Note

Quản lý sự phụ thuộc là một khía cạnh quan trọng của phát triển phần mềm hiện đại. Nó giúp đảm bảo rằng các dự án có thể được xây dựng, kiểm tra và triển khai một cách nhất quán và đáng tin cậy. Các công cụ quản lý sự phụ thuộc tự động hóa nhiều tác vụ liên quan đến việc quản lý các phụ thuộc, chẳng hạn như tải xuống, cài đặt và cập nhật các phụ thuộc.

Prepositions

in with

in: Dùng để chỉ phạm vi hoạt động hoặc lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: 'Dependency management in software development'.
with: Dùng để chỉ việc sử dụng công cụ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'Tools used with dependency management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependency management
  • effective effective dependency management
    (quản lý phụ thuộc hiệu quả)
  • robust robust dependency management
    (quản lý phụ thuộc vững chắc/mạnh mẽ)
  • complex complex dependency management
    (quản lý phụ thuộc phức tạp)
Verb + dependency management
  • implement implement dependency management
    (thực hiện/triển khai quản lý phụ thuộc)
  • streamline streamline dependency management
    (tinh giản hóa/hợp lý hóa quản lý phụ thuộc)
  • improve improve dependency management
    (cải thiện quản lý phụ thuộc)
  • address address dependency management
    (giải quyết vấn đề quản lý phụ thuộc)
Noun + of/for dependency management
  • tools tools for dependency management
    (các công cụ để quản lý phụ thuộc)
  • challenges challenges of dependency management
    (những thách thức của việc quản lý phụ thuộc)
  • strategies strategies for dependency management
    (các chiến lược cho quản lý phụ thuộc)

Idioms

  • best practices in dependency management

    các phương pháp hay nhất trong quản lý phụ thuộc

    "Adopting best practices in dependency management is crucial for large software projects."

    (Áp dụng các phương pháp hay nhất trong quản lý phụ thuộc là rất quan trọng đối với các dự án phần mềm lớn.)

  • the challenges of dependency management

    những thách thức của việc quản lý phụ thuộc

    "Understanding the challenges of dependency management helps teams anticipate potential roadblocks."

    (Hiểu rõ những thách thức của việc quản lý phụ thuộc giúp các nhóm lường trước được những trở ngại tiềm tàng.)

  • streamlining dependency management processes

    tinh giản hóa các quy trình quản lý phụ thuộc

    "Our goal is streamlining dependency management processes to enhance project efficiency."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tinh giản hóa các quy trình quản lý phụ thuộc để nâng cao hiệu quả dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependency management

Danh từ
Lật mặt

Trong phát triển phần mềm, quản lý sự phụ thuộc là việc tổ chức, theo dõi và kiểm soát các phụ thuộc trong một dự án phần mềm. Các phụ thuộc là các thư viện, khung công tác (framework) hoặc các thành phần bên ngoài khác mà một dự án cần để hoạt động chính xác.

"Proper dependency management can significantly reduce integration issues in large software projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependency management".

Tầm quan trọng trong Quản lý Dự án Hiện đại

Trong văn hóa làm việc và quản lý dự án hiện đại, đặc biệt là trong ngành công nghệ, 'dependency management' (quản lý phụ thuộc) là một kỹ năng và thực tiễn cốt lõi. Nó phản ánh tư duy hệ thống, nơi mà sự thành công của một nhiệm vụ thường phụ thuộc vào việc hoàn thành những nhiệm vụ khác. Việc quản lý hiệu quả các mối phụ thuộc giúp tránh tình trạng tắc nghẽn, đảm bảo tiến độ, và tối ưu hóa tài nguyên, từ đó giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công của dự án.

Tư duy Liên kết và Trách nhiệm

Khái niệm 'dependency management' vượt ra ngoài khuôn khổ kỹ thuật, chạm đến tư duy về sự liên kết và trách nhiệm cá nhân trong một tập thể. Trong các tổ chức phương Tây, việc chủ động xác định, theo dõi và giao tiếp về các phụ thuộc không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và khả năng cộng tác. Nó khuyến khích các cá nhân và nhóm làm việc với ý thức rõ ràng về tác động của họ đến người khác, thúc đẩy sự minh bạch và phối hợp.