dependent leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who relies excessively on others for direction, support, or decision-making. They often lack confidence in their own abilities and seek validation from subordinates, peers, or superiors.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo dựa dẫm quá mức vào người khác để được chỉ dẫn, hỗ trợ hoặc ra quyết định. Họ thường thiếu tự tin vào khả năng của bản thân và tìm kiếm sự xác nhận từ cấp dưới, đồng nghiệp hoặc cấp trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company suffered because its dependent leader always sought approval from others before taking any action."
"Công ty đã phải chịu đựng vì nhà lãnh đạo phụ thuộc của mình luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào."
-
"A dependent leader can stifle innovation because they are afraid to deviate from established norms."
"Một nhà lãnh đạo phụ thuộc có thể kìm hãm sự đổi mới vì họ sợ đi chệch khỏi các chuẩn mực đã được thiết lập."
-
"The project failed because the dependent leader was unable to make timely decisions."
"Dự án thất bại vì nhà lãnh đạo phụ thuộc không thể đưa ra quyết định kịp thời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc, sự ỷ lại |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, ỷ lại |
| Verb | depend | Phụ thuộc vào, dựa vào |
| Noun | leadership | Khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Noun | leader | Người lãnh đạo, nhà lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một phong cách lãnh đạo yếu kém, thiếu quyết đoán và không thể hiện được vai trò dẫn dắt. Khác với phong cách lãnh đạo 'delegative' (giao quyền), 'dependent leader' không chủ động giao việc một cách có chiến lược mà đơn thuần là trốn tránh trách nhiệm và không dám tự mình đưa ra quyết định. Cần phân biệt với 'servant leader' (lãnh đạo phục vụ), người đặt nhu cầu của người khác lên trên nhưng vẫn giữ vai trò định hướng và đưa ra quyết định cuối cùng.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The dependent leader relies heavily on their team on making decisions.' (Nhà lãnh đạo phụ thuộc dựa dẫm nhiều vào nhóm của họ trong việc ra quyết định.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ineffective ineffective dependent leader (nhà lãnh đạo phụ thuộc không hiệu quả)
-
typical typical dependent leader (nhà lãnh đạo phụ thuộc điển hình)
-
criticize criticize a dependent leader (chỉ trích một nhà lãnh đạo phụ thuộc)
-
replace replace a dependent leader (thay thế một nhà lãnh đạo phụ thuộc)
Idioms
-
Lead from behind
Lãnh đạo từ phía sau (ý chỉ việc tạo điều kiện cho người khác tỏa sáng và phát triển)
"A good mentor will lead from behind, empowering their team to make decisions."
(Một người cố vấn giỏi sẽ lãnh đạo từ phía sau, trao quyền cho nhóm của họ đưa ra quyết định.)
-
Under someone's thumb
Dưới sự kiểm soát của ai đó (ý chỉ việc bị người khác chi phối hoàn toàn)
"He's a manager, but he's still under the thumb of the CEO."
(Anh ấy là quản lý, nhưng vẫn bị CEO kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dependent leader
Tính từ + Danh từMột nhà lãnh đạo dựa dẫm quá mức vào người khác để được chỉ dẫn, hỗ trợ hoặc ra quyết định. Họ thường thiếu tự tin vào khả năng của bản thân và tìm kiếm sự xác nhận từ cấp dưới, đồng nghiệp hoặc cấp trên.
"The company suffered because its dependent leader always sought approval from others before taking any action."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent leader".
