(Top Banner Ad)
dependent leader
C1
Tính từ + Danh từ C1 Lãnh đạo học, Tâm lý học

dependent leader

UK: /dɪˈpendənt ˈliːdə/ • US: /dɪˈpendənt ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo dựa dẫm người lãnh đạo thiếu quyết đoán lãnh đạo ỷ lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who relies excessively on others for direction, support, or decision-making. They often lack confidence in their own abilities and seek validation from subordinates, peers, or superiors.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo dựa dẫm quá mức vào người khác để được chỉ dẫn, hỗ trợ hoặc ra quyết định. Họ thường thiếu tự tin vào khả năng của bản thân và tìm kiếm sự xác nhận từ cấp dưới, đồng nghiệp hoặc cấp trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered because its dependent leader always sought approval from others before taking any action."

    "Công ty đã phải chịu đựng vì nhà lãnh đạo phụ thuộc của mình luôn tìm kiếm sự chấp thuận từ người khác trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào."

  • "A dependent leader can stifle innovation because they are afraid to deviate from established norms."

    "Một nhà lãnh đạo phụ thuộc có thể kìm hãm sự đổi mới vì họ sợ đi chệch khỏi các chuẩn mực đã được thiết lập."

  • "The project failed because the dependent leader was unable to make timely decisions."

    "Dự án thất bại vì nhà lãnh đạo phụ thuộc không thể đưa ra quyết định kịp thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự ỷ lại
Adjective dependent Phụ thuộc, ỷ lại
Verb depend Phụ thuộc vào, dựa vào
Noun leadership Khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Noun leader Người lãnh đạo, nhà lãnh đạo

Synonyms

indecisive leader (nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán)passive leader (nhà lãnh đạo thụ động)

Antonyms

decisive leader (nhà lãnh đạo quyết đoán)autonomous leader (nhà lãnh đạo tự chủ)

Related Words

Subject Area

Lãnh đạo học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
dependent leader

Nguồn gốc của 'dependent leader'

Cụm từ 'dependent leader' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh, miêu tả một nhà lãnh đạo phụ thuộc vào người khác để đưa ra quyết định hoặc hành động. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau sự hình thành của nó, mà chỉ đơn giản là sự kết hợp của hai từ để tạo thành một khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một phong cách lãnh đạo yếu kém, thiếu quyết đoán và không thể hiện được vai trò dẫn dắt. Khác với phong cách lãnh đạo 'delegative' (giao quyền), 'dependent leader' không chủ động giao việc một cách có chiến lược mà đơn thuần là trốn tránh trách nhiệm và không dám tự mình đưa ra quyết định. Cần phân biệt với 'servant leader' (lãnh đạo phục vụ), người đặt nhu cầu của người khác lên trên nhưng vẫn giữ vai trò định hướng và đưa ra quyết định cuối cùng.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The dependent leader relies heavily on their team on making decisions.' (Nhà lãnh đạo phụ thuộc dựa dẫm nhiều vào nhóm của họ trong việc ra quyết định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent leader
  • ineffective ineffective dependent leader
    (nhà lãnh đạo phụ thuộc không hiệu quả)
  • typical typical dependent leader
    (nhà lãnh đạo phụ thuộc điển hình)
Verb + dependent leader
  • criticize criticize a dependent leader
    (chỉ trích một nhà lãnh đạo phụ thuộc)
  • replace replace a dependent leader
    (thay thế một nhà lãnh đạo phụ thuộc)

Idioms

  • Lead from behind

    Lãnh đạo từ phía sau (ý chỉ việc tạo điều kiện cho người khác tỏa sáng và phát triển)

    "A good mentor will lead from behind, empowering their team to make decisions."

    (Một người cố vấn giỏi sẽ lãnh đạo từ phía sau, trao quyền cho nhóm của họ đưa ra quyết định.)

  • Under someone's thumb

    Dưới sự kiểm soát của ai đó (ý chỉ việc bị người khác chi phối hoàn toàn)

    "He's a manager, but he's still under the thumb of the CEO."

    (Anh ấy là quản lý, nhưng vẫn bị CEO kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent leader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo dựa dẫm quá mức vào người khác để được chỉ dẫn, hỗ trợ hoặc ra quyết định. Họ thường thiếu tự tin vào khả năng của bản thân và tìm kiếm sự xác nhận từ cấp dưới, đồng nghiệp hoặc cấp trên.

"The company suffered because its dependent leader always sought approval from others before taking any action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent leader".

Phong cách lãnh đạo tập thể

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phương Đông, phong cách lãnh đạo tập thể (collective leadership) được đánh giá cao. Quyết định thường được đưa ra dựa trên sự đồng thuận và ý kiến của nhiều người, trái ngược với phong cách lãnh đạo độc đoán, nơi một người duy nhất có toàn quyền quyết định. 'Dependent leader' có thể xuất hiện trong những hệ thống có phong cách lãnh đạo tập thể.