(Top Banner Ad)
autonomous leader
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

autonomous leader

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈliːdə(r)/ • US: /ɔːˈtɑːnəməs ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo tự chủ người lãnh đạo độc lập và có quyền tự quyết người đứng đầu có khả năng tự điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who is self-governing, independent, and able to make decisions without needing approval from higher authorities; someone who encourages and empowers independence in their team.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo tự chủ, độc lập và có khả năng đưa ra quyết định mà không cần sự chấp thuận từ cấp trên; một người khuyến khích và trao quyền tự chủ cho nhóm của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An autonomous leader fosters a culture of innovation and accountability within the team."

    "Một nhà lãnh đạo tự chủ thúc đẩy một nền văn hóa đổi mới và trách nhiệm trong nhóm."

  • "The company needed an autonomous leader to navigate the rapidly changing market."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo tự chủ để điều hướng thị trường đang thay đổi nhanh chóng."

  • "Autonomous leaders are more likely to take risks and innovate."

    "Các nhà lãnh đạo tự chủ có nhiều khả năng chấp nhận rủi ro và đổi mới hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự trị, độc lập
Noun autonomy sự tự trị, quyền tự quyết
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
English
autonomous
English
leader
English
autonomous leader

Nguồn gốc của 'Autonomous'

Từ 'autonomous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật), nghĩa là 'tự quản lý' hoặc 'tự trị'. Ý tưởng về sự tự chủ đã có từ thời cổ đại, khi các thành bang Hy Lạp tự quản lý mà không phụ thuộc vào các thế lực bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ và độc lập trong việc đưa ra quyết định và hành động của người lãnh đạo. 'Autonomous' ở đây không chỉ đơn thuần là 'tự trị' mà còn bao hàm ý nghĩa về sự chủ động, sáng tạo và khả năng tự giải quyết vấn đề. Khác với một 'independent leader' (nhà lãnh đạo độc lập), 'autonomous leader' còn tập trung vào việc tạo ra một môi trường làm việc mà mọi người đều có quyền tự chủ và trách nhiệm.

Prepositions

in within

'in' thường được sử dụng khi nói về lĩnh vực mà người lãnh đạo có quyền tự chủ (ví dụ: 'autonomous leader in project management'). 'within' thường được sử dụng khi nói về giới hạn hoặc phạm vi của quyền tự chủ (ví dụ: 'autonomous leader within the department').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomous leader
  • successful successful autonomous leader
    (nhà lãnh đạo tự chủ thành công)
  • effective effective autonomous leader
    (nhà lãnh đạo tự chủ hiệu quả)
  • strong strong autonomous leader
    (nhà lãnh đạo tự chủ mạnh mẽ)
Verb + autonomous leader
  • develop develop autonomous leaders
    (phát triển những nhà lãnh đạo tự chủ)
  • support support autonomous leaders
    (hỗ trợ những nhà lãnh đạo tự chủ)
  • empower empower autonomous leaders
    (trao quyền cho những nhà lãnh đạo tự chủ)

Idioms

  • lead from the front

    lãnh đạo bằng hành động, tiên phong

    "An autonomous leader should lead from the front."

    (Một nhà lãnh đạo tự chủ nên lãnh đạo bằng hành động.)

  • take the reins

    nắm quyền kiểm soát, chịu trách nhiệm

    "The autonomous leader took the reins of the project."

    (Nhà lãnh đạo tự chủ đã nắm quyền kiểm soát dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous leader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo tự chủ, độc lập và có khả năng đưa ra quyết định mà không cần sự chấp thuận từ cấp trên; một người khuyến khích và trao quyền tự chủ cho nhóm của họ.

"An autonomous leader fosters a culture of innovation and accountability within the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous leader".

Văn hóa lãnh đạo phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ, sự tự chủ và độc lập trong lãnh đạo được đánh giá cao. Các nhà lãnh đạo được khuyến khích đưa ra quyết định riêng, chịu trách nhiệm và đổi mới sáng tạo. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự đồng thuận và tôn trọng thứ bậc thường được ưu tiên hơn.