(Top Banner Ad)
dependent person
B2
danh từ B2 Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

dependent person

UK: /dɪˈpɛndənt ˈpɜːsn/ • US: /dɪˈpɛndənt ˈpɜrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ thuộc người ăn theo người nương tựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who relies on another person for financial support, care, or other necessities.

Vietnamese Meaning

Một người phụ thuộc vào người khác về mặt tài chính, sự chăm sóc hoặc các nhu yếu phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this case, a dependent person refers to a child under the age of 18 or an adult who cannot support themselves due to illness or disability."

    "Trong trường hợp này, một người phụ thuộc đề cập đến một đứa trẻ dưới 18 tuổi hoặc một người trưởng thành không thể tự nuôi sống bản thân do bệnh tật hoặc khuyết tật."

  • "She claimed her elderly mother as a dependent person on her tax return."

    "Cô ấy khai báo người mẹ già của mình là người phụ thuộc trong tờ khai thuế."

  • "The government provides assistance to families with dependent persons who have disabilities."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có người phụ thuộc là người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự ỷ lại
Adjective dependent Phụ thuộc, ỷ lại
Verb depend Phụ thuộc, dựa vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependēns
English
dependent
English
person

Nguồn gốc của 'dependent'

Từ 'dependent' xuất phát từ tiếng Latin 'dependēns', có nghĩa là 'treo từ, dựa vào'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự phụ thuộc vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra ý nghĩa về sự phụ thuộc về mặt tài chính hoặc tinh thần. 'Person' đơn giản chỉ người. Vì vậy, 'dependent person' chỉ một người dựa dẫm vào người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, hoặc các chính sách xã hội để xác định ai đủ điều kiện nhận trợ cấp hoặc được bảo hiểm bởi một người khác. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc về kinh tế và/hoặc thể chất.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thể hiện sự phụ thuộc trực tiếp và liên tục vào một người hoặc nguồn cụ thể. Ví dụ: 'He is dependent on his parents for financial support.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent person
  • financial financial dependent person
    (Người phụ thuộc tài chính)
  • legal legal dependent person
    (Người phụ thuộc theo luật pháp)
  • primary primary dependent person
    (Người phụ thuộc chính)
Verb + dependent person
  • support support a dependent person
    (Hỗ trợ một người phụ thuộc)
  • claim claim someone as a dependent person
    (Khai báo ai đó là người phụ thuộc)
  • care care for a dependent person
    (Chăm sóc một người phụ thuộc)

Idioms

  • Lean on someone

    Dựa dẫm vào ai đó

    "She has always leaned on her parents for financial support."

    (Cô ấy luôn dựa dẫm vào bố mẹ để được hỗ trợ tài chính.)

  • Be tied to someone's apron strings

    Bám váy ai đó (quá phụ thuộc vào ai đó)

    "He's still tied to his mother's apron strings."

    (Anh ta vẫn còn bám váy mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent person

danh từ
Lật mặt

Một người phụ thuộc vào người khác về mặt tài chính, sự chăm sóc hoặc các nhu yếu phẩm khác.

"In this case, a dependent person refers to a child under the age of 18 or an adult who cannot support themselves due to illness or disability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a dependent person because she relies on her parents for financial support.
Cô ấy là một người phụ thuộc vì cô ấy dựa vào cha mẹ để được hỗ trợ tài chính.
Phủ định
He is not a dependent person; he has been financially independent since he graduated.
Anh ấy không phải là một người phụ thuộc; anh ấy đã độc lập về tài chính kể từ khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Is she still a dependent person, or is she now earning her own living?
Cô ấy vẫn là một người phụ thuộc, hay bây giờ cô ấy đã tự kiếm sống?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her elderly mother was dependent on her for daily care.
Cô ấy nói rằng mẹ già của cô ấy phụ thuộc vào cô ấy để được chăm sóc hàng ngày.
Phủ định
He told me that he wasn't dependent on his parents anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn phụ thuộc vào bố mẹ nữa.
Nghi vấn
She asked if the child was a dependent person on her tax return.
Cô ấy hỏi liệu đứa trẻ có phải là người phụ thuộc trong tờ khai thuế của cô ấy không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being dependent on her parents while she was studying at university.
Cô ấy đã phụ thuộc vào bố mẹ trong khi cô ấy đang học đại học.
Phủ định
He wasn't being dependent on his family for financial support during that period.
Anh ấy đã không phụ thuộc vào gia đình để được hỗ trợ tài chính trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Were they being financially dependent on the government while they were unemployed?
Họ có đang phụ thuộc tài chính vào chính phủ trong khi họ thất nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent person".

Khai báo người phụ thuộc để giảm thuế

Ở nhiều nước phương Tây, bạn có thể khai báo người phụ thuộc (ví dụ: con cái, cha mẹ già) để được giảm thuế. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho những người phải chăm sóc người khác.

Trách nhiệm chăm sóc người thân

Trong nhiều nền văn hóa, việc chăm sóc người thân lớn tuổi hoặc người khuyết tật được coi là một trách nhiệm quan trọng của gia đình. Điều này thể hiện sự gắn kết và tình yêu thương giữa các thế hệ.