(Top Banner Ad)
deplane
B1
Động từ B1 Hàng không

deplane

UK: /ˌdiːˈpleɪn/ • US: /ˌdiːˈpleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xuống máy bay rời máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave an aircraft after a flight.

Vietnamese Meaning

Xuống máy bay sau một chuyến bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passengers were asked to deplane quickly due to the approaching storm."

    "Hành khách được yêu cầu xuống máy bay nhanh chóng vì cơn bão đang đến gần."

  • "Please remain seated until the aircraft has come to a complete stop before you deplane."

    "Vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi cho đến khi máy bay dừng hẳn trước khi bạn xuống máy bay."

  • "The pilot announced that we would be deplaning in approximately 10 minutes."

    "Phi công thông báo rằng chúng tôi sẽ xuống máy bay trong khoảng 10 phút nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plane máy bay (noun); đi bằng máy bay (verb)
Noun airplane máy bay
Adjective deplaned đã xuống máy bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

English
deplane

Nguồn gốc của 'deplane'

Từ 'deplane' đơn giản là ghép 'de-' (có nghĩa là 'xuống' hoặc 'ra khỏi') với từ 'plane' (máy bay). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi du lịch hàng không trở nên phổ biến hơn. Trước đó, mọi người thường sử dụng các phương tiện di chuyển khác như tàu hỏa hoặc tàu thủy, và việc 'lên' hoặc 'xuống' tàu là những hành động quen thuộc. Khi máy bay trở nên phổ biến, từ 'deplane' ra đời để chỉ hành động xuống máy bay một cách cụ thể.

Usage Note

Động từ 'deplane' chỉ hành động rời khỏi máy bay của hành khách hoặc phi hành đoàn sau khi máy bay đã hạ cánh. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không và giao tiếp liên quan đến việc đi lại bằng đường hàng không. Khác với 'disembark', có thể dùng cho tàu thuyền hoặc các phương tiện khác, 'deplane' đặc biệt chỉ máy bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deplane
  • quickly quickly deplane
    (xuống máy bay một cách nhanh chóng)
  • orderly orderly deplane
    (xuống máy bay một cách trật tự)
Verb + deplane
  • begin begin to deplane
    (bắt đầu xuống máy bay)
  • allow allow to deplane
    (cho phép xuống máy bay)

Idioms

  • get off the plane

    xuống máy bay (cách diễn đạt thông thường)

    "We need to get off the plane quickly after landing."

    (Chúng ta cần xuống máy bay nhanh chóng sau khi hạ cánh.)

  • disembark

    xuống (tàu, máy bay)

    "Passengers were asked to disembark after the plane landed."

    (Hành khách được yêu cầu xuống máy bay sau khi máy bay hạ cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deplane

Động từ
Lật mặt

Xuống máy bay sau một chuyến bay.

"Passengers were asked to deplane quickly due to the approaching storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers deplane quickly after the plane lands.
Hành khách xuống máy bay nhanh chóng sau khi máy bay hạ cánh.
Phủ định
They didn't deplane until the gate agent gave the all-clear.
Họ đã không xuống máy bay cho đến khi nhân viên cổng thông báo mọi thứ đã ổn.
Nghi vấn
Did all the passengers deplane safely?
Tất cả hành khách đã xuống máy bay an toàn chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passengers deplane quickly after the plane lands.
Các hành khách xuống máy bay nhanh chóng sau khi máy bay hạ cánh.
Phủ định
The flight attendant does not allow passengers to deplane until the aircraft has come to a complete stop.
Tiếp viên hàng không không cho phép hành khách xuống máy bay cho đến khi máy bay dừng hẳn.
Nghi vấn
Does the pilot announce when we can deplane?
Phi công có thông báo khi nào chúng ta có thể xuống máy bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplane".

Quy trình xuống máy bay

Việc xuống máy bay thường được thực hiện theo một quy trình nhất định để đảm bảo an toàn và trật tự. Thông thường, hành khách ở hàng ghế phía trước sẽ được xuống trước, sau đó đến các hàng ghế phía sau. Hành khách nên tuân thủ hướng dẫn của tiếp viên hàng không.