deplane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xuống máy bay sau một chuyến bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Passengers were asked to deplane quickly due to the approaching storm."
"Hành khách được yêu cầu xuống máy bay nhanh chóng vì cơn bão đang đến gần."
-
"Please remain seated until the aircraft has come to a complete stop before you deplane."
"Vui lòng giữ nguyên vị trí ngồi cho đến khi máy bay dừng hẳn trước khi bạn xuống máy bay."
-
"The pilot announced that we would be deplaning in approximately 10 minutes."
"Phi công thông báo rằng chúng tôi sẽ xuống máy bay trong khoảng 10 phút nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'deplane' chỉ hành động rời khỏi máy bay của hành khách hoặc phi hành đoàn sau khi máy bay đã hạ cánh. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không và giao tiếp liên quan đến việc đi lại bằng đường hàng không. Khác với 'disembark', có thể dùng cho tàu thuyền hoặc các phương tiện khác, 'deplane' đặc biệt chỉ máy bay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly deplane (xuống máy bay một cách nhanh chóng)
-
orderly orderly deplane (xuống máy bay một cách trật tự)
-
begin begin to deplane (bắt đầu xuống máy bay)
-
allow allow to deplane (cho phép xuống máy bay)
Idioms
-
get off the plane
xuống máy bay (cách diễn đạt thông thường)
"We need to get off the plane quickly after landing."
(Chúng ta cần xuống máy bay nhanh chóng sau khi hạ cánh.)
-
disembark
xuống (tàu, máy bay)
"Passengers were asked to disembark after the plane landed."
(Hành khách được yêu cầu xuống máy bay sau khi máy bay hạ cánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deplane
Động từXuống máy bay sau một chuyến bay.
"Passengers were asked to deplane quickly due to the approaching storm."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers deplane quickly after the plane lands. |
Hành khách xuống máy bay nhanh chóng sau khi máy bay hạ cánh. |
| Phủ định | They didn't deplane until the gate agent gave the all-clear. |
Họ đã không xuống máy bay cho đến khi nhân viên cổng thông báo mọi thứ đã ổn. |
| Nghi vấn | Did all the passengers deplane safely? |
Tất cả hành khách đã xuống máy bay an toàn chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers deplane quickly after the plane lands. |
Các hành khách xuống máy bay nhanh chóng sau khi máy bay hạ cánh. |
| Phủ định | The flight attendant does not allow passengers to deplane until the aircraft has come to a complete stop. |
Tiếp viên hàng không không cho phép hành khách xuống máy bay cho đến khi máy bay dừng hẳn. |
| Nghi vấn | Does the pilot announce when we can deplane? |
Phi công có thông báo khi nào chúng ta có thể xuống máy bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplane".
