deposit money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put money into an account.
Vietnamese Meaning
Gửi tiền vào tài khoản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to deposit some money into my savings account."
"Tôi cần gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình."
-
"She deposits money into her account every week."
"Cô ấy gửi tiền vào tài khoản của mình mỗi tuần."
-
"The bank requires a minimum deposit to open an account."
"Ngân hàng yêu cầu một khoản tiền gửi tối thiểu để mở tài khoản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deposit | tiền gửi, khoản đặt cọc, vật ký quỹ |
| Verb | deposit | gửi tiền, đặt cọc, ký gửi |
| Noun | depositor | người gửi tiền |
| Noun | depository | ngân hàng lưu ký, nơi cất giữ an toàn |
| Adjective | monetary | thuộc về tiền tệ, tài chính |
| Noun | moneylender | người cho vay nặng lãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'deposit' ở đây mang nghĩa hành động chủ động gửi tiền vào một tài khoản, thường là ở ngân hàng. Nó khác với 'save money' (tiết kiệm tiền), vốn chỉ hành động giữ tiền lại mà không nhất thiết phải gửi vào tài khoản. 'Invest money' (đầu tư tiền) lại mang nghĩa dùng tiền để mua tài sản với hy vọng sinh lời.
Khi là danh từ, 'deposit' chỉ số tiền cụ thể đã được gửi vào tài khoản. Nó khác với 'balance' (số dư) là tổng số tiền hiện có trong tài khoản. 'Payment' (thanh toán) là số tiền được trả cho một dịch vụ hoặc hàng hóa, không nhất thiết liên quan đến việc gửi tiền vào tài khoản.
Prepositions
'- Deposit money in/into an account' (gửi tiền vào một tài khoản cụ thể). '- Deposit money with a bank' (gửi tiền tại một ngân hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly deposit money (thường xuyên gửi tiền)
-
quickly quickly deposit money (gửi tiền nhanh chóng)
-
safely safely deposit money (gửi tiền an toàn)
-
electronically electronically deposit money (gửi tiền điện tử)
-
into an account deposit money into an account (gửi tiền vào một tài khoản)
-
in the bank deposit money in the bank (gửi tiền vào ngân hàng)
-
for savings deposit money for savings (gửi tiền tiết kiệm)
-
as a down payment deposit money as a down payment (đặt cọc tiền trả trước)
Idioms
-
deposit money for a rainy day
gửi tiền tiết kiệm phòng khi khó khăn/dự phòng
"She always tries to deposit money for a rainy day, just in case of unexpected expenses."
(Cô ấy luôn cố gắng gửi tiền tiết kiệm phòng khi khó khăn, đề phòng những chi phí bất ngờ.)
-
deposit money in trust
gửi tiền ủy thác (cho ai đó hoặc mục đích cụ thể)
"The lawyer advised them to deposit money in trust for their children's future education."
(Luật sư khuyên họ nên gửi tiền ủy thác để lo cho việc học hành tương lai của con cái.)
-
deposit money as collateral
gửi tiền làm tài sản thế chấp
"They had to deposit money as collateral for the business loan."
(Họ phải gửi tiền làm tài sản thế chấp cho khoản vay kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deposit money
Động từGửi tiền vào tài khoản.
"I need to deposit some money into my savings account."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposit money".
