(Top Banner Ad)
deposit money
B1
Động từ B1 Kinh tế

deposit money

UK: /dɪˈpɒzɪt ˈmʌni/ • US: /dɪˈpɑːzɪt ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

gửi tiền nạp tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put money into an account.

Vietnamese Meaning

Gửi tiền vào tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to deposit some money into my savings account."

    "Tôi cần gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình."

  • "She deposits money into her account every week."

    "Cô ấy gửi tiền vào tài khoản của mình mỗi tuần."

  • "The bank requires a minimum deposit to open an account."

    "Ngân hàng yêu cầu một khoản tiền gửi tối thiểu để mở tài khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deposit tiền gửi, khoản đặt cọc, vật ký quỹ
Verb deposit gửi tiền, đặt cọc, ký gửi
Noun depositor người gửi tiền
Noun depository ngân hàng lưu ký, nơi cất giữ an toàn
Adjective monetary thuộc về tiền tệ, tài chính
Noun moneylender người cho vay nặng lãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deponere
Old French
deposer
English
deposit
Latin
moneta
Old French
moneie
English
money

Nguồn Gốc Của 'Deposit': Sự Đặt Để và Tín Nhiệm

Từ 'deposit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deponere', nghĩa là 'đặt xuống', 'để sang một bên', hoặc 'giao phó'. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu của việc đặt một vật có giá trị, như tiền, vào một nơi an toàn hoặc giao cho một người đáng tin cậy (thường là ngân hàng) để giữ hộ hoặc sử dụng trong tương lai.

Nguồn Gốc Của 'Money': Tiền Tệ và Nữ Thần La Mã

Từ 'money' (tiền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moneta'. Đây là tên gọi của Nữ thần La Mã Juno Moneta, người có đền thờ trên đồi Capitoline là nơi đúc những đồng tiền đầu tiên của La Mã. Vì vậy, từ 'money' theo nghĩa đen có mối liên hệ sâu sắc với một địa điểm linh thiêng của La Mã cổ đại.

Usage Note

Động từ 'deposit' ở đây mang nghĩa hành động chủ động gửi tiền vào một tài khoản, thường là ở ngân hàng. Nó khác với 'save money' (tiết kiệm tiền), vốn chỉ hành động giữ tiền lại mà không nhất thiết phải gửi vào tài khoản. 'Invest money' (đầu tư tiền) lại mang nghĩa dùng tiền để mua tài sản với hy vọng sinh lời.
Khi là danh từ, 'deposit' chỉ số tiền cụ thể đã được gửi vào tài khoản. Nó khác với 'balance' (số dư) là tổng số tiền hiện có trong tài khoản. 'Payment' (thanh toán) là số tiền được trả cho một dịch vụ hoặc hàng hóa, không nhất thiết liên quan đến việc gửi tiền vào tài khoản.

Prepositions

in into with

'- Deposit money in/into an account' (gửi tiền vào một tài khoản cụ thể). '- Deposit money with a bank' (gửi tiền tại một ngân hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Manner/Frequency
  • regularly regularly deposit money
    (thường xuyên gửi tiền)
  • quickly quickly deposit money
    (gửi tiền nhanh chóng)
  • safely safely deposit money
    (gửi tiền an toàn)
  • electronically electronically deposit money
    (gửi tiền điện tử)
Prepositional Phrases (Location/Purpose)
  • into an account deposit money into an account
    (gửi tiền vào một tài khoản)
  • in the bank deposit money in the bank
    (gửi tiền vào ngân hàng)
  • for savings deposit money for savings
    (gửi tiền tiết kiệm)
  • as a down payment deposit money as a down payment
    (đặt cọc tiền trả trước)

Idioms

  • deposit money for a rainy day

    gửi tiền tiết kiệm phòng khi khó khăn/dự phòng

    "She always tries to deposit money for a rainy day, just in case of unexpected expenses."

    (Cô ấy luôn cố gắng gửi tiền tiết kiệm phòng khi khó khăn, đề phòng những chi phí bất ngờ.)

  • deposit money in trust

    gửi tiền ủy thác (cho ai đó hoặc mục đích cụ thể)

    "The lawyer advised them to deposit money in trust for their children's future education."

    (Luật sư khuyên họ nên gửi tiền ủy thác để lo cho việc học hành tương lai của con cái.)

  • deposit money as collateral

    gửi tiền làm tài sản thế chấp

    "They had to deposit money as collateral for the business loan."

    (Họ phải gửi tiền làm tài sản thế chấp cho khoản vay kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deposit money

Động từ
Lật mặt

Gửi tiền vào tài khoản.

"I need to deposit some money into my savings account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposit money".

Ngân Hàng Hiện Đại và Tầm Quan Trọng Của Việc Gửi Tiền

Khái niệm gửi tiền là nền tảng của hệ thống ngân hàng hiện đại. Nó cho phép các cá nhân và doanh nghiệp giữ tiền của mình an toàn, kiếm lời từ lãi suất và tiếp cận nhiều dịch vụ tài chính khác. Việc gửi tiền cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp cho ngân hàng nguồn vốn để cho vay.

Ống Heo và Bài Học Tiết Kiệm Tuổi Thơ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trẻ em thường được tặng 'ống heo' (piggy bank) để dạy chúng giá trị của việc tiết kiệm tiền. Thói quen nhỏ này, ban đầu chỉ là bỏ những đồng xu lẻ vào ống heo, dần dần phát triển thành thói quen gửi tiền vào tài khoản ngân hàng khi trưởng thành, nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm tài chính.