eyelets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small hole or ring, typically one of a series, set in something (such as fabric or leather) for fastening with a lace or hook.
Vietnamese Meaning
Một lỗ nhỏ hoặc vòng kim loại, thường là một trong một loạt, được đặt trong một cái gì đó (chẳng hạn như vải hoặc da) để buộc bằng dây hoặc móc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She laced up her boots using the eyelets."
"Cô ấy buộc dây giày bằng cách sử dụng các lỗ khoen."
-
"The tent has several eyelets for securing it to the ground."
"Cái lều có vài lỗ khoen để cố định nó xuống đất."
-
"The shoelaces are threaded through the eyelets."
"Dây giày được xỏ qua các lỗ khoen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Eyelet thường được dùng để gia cố lỗ, ngăn không cho lỗ bị rách khi buộc dây. Thường thấy trên giày, quần áo, lều bạt, và các sản phẩm da. 'Eyelets' là dạng số nhiều của 'eyelet'.
Prepositions
'Eyelets in fabric' chỉ vị trí các eyelet trên vải. 'Eyelets on shoes' chỉ vị trí các eyelet trên giày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal metal eyelets (khoen kim loại)
-
small small eyelets (khoen nhỏ)
-
decorative decorative eyelets (khoen trang trí)
-
brass brass eyelets (khoen đồng thau)
-
thread thread the eyelets (luồn dây qua các khoen)
-
punch punch eyelets (đục lỗ khoen)
-
reinforce reinforce the eyelets (gia cố các khoen)
-
fasten fasten with eyelets (buộc/cài bằng khoen)
-
shoe shoe eyelets (khoen giày)
-
curtain curtain eyelets (khoen rèm)
Idioms
-
Not typically used in idiomatic expressions.
Từ 'eyelets' thường được dùng theo nghĩa đen và ít xuất hiện trong các thành ngữ.
"The shoelaces pass through the eyelets."
(Dây giày luồn qua các khoen.)
-
Through the eyelets
Qua các khoen (miêu tả cách luồn dây hoặc vật liệu khác)
"She threaded the ribbon neatly through the eyelets of the corset."
(Cô ấy khéo léo luồn dải ruy băng qua các khoen của áo nịt ngực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eyelets
NounMột lỗ nhỏ hoặc vòng kim loại, thường là một trong một loạt, được đặt trong một cái gì đó (chẳng hạn như vải hoặc da) để buộc bằng dây hoặc móc.
"She laced up her boots using the eyelets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelets".
