(Top Banner Ad)
eyelets
B1
Noun B1 May mặc, Thủ công

eyelets

UK: /ˈaɪlɪt/ • US: /ˈaɪlət/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ khoen khuy oze lỗ xỏ dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small hole or ring, typically one of a series, set in something (such as fabric or leather) for fastening with a lace or hook.

Vietnamese Meaning

Một lỗ nhỏ hoặc vòng kim loại, thường là một trong một loạt, được đặt trong một cái gì đó (chẳng hạn như vải hoặc da) để buộc bằng dây hoặc móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She laced up her boots using the eyelets."

    "Cô ấy buộc dây giày bằng cách sử dụng các lỗ khoen."

  • "The tent has several eyelets for securing it to the ground."

    "Cái lều có vài lỗ khoen để cố định nó xuống đất."

  • "The shoelaces are threaded through the eyelets."

    "Dây giày được xỏ qua các lỗ khoen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt, con mắt
Noun eyelash lông mi
Noun eyelid mí mắt
Noun eyewear kính mắt, đồ dùng đeo mắt
Noun eyelet lỗ khoen, lỗ xỏ dây

Synonyms

grommet (khuy oze)aglet (đầu bịt dây giày)

Related Words

Subject Area

May mặc, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ekʷ-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eie
Old French
-elet
Middle English
eielet
English
eyelet

Nguồn Gốc Tên Gọi

Từ 'eyelet' có nghĩa đen là 'con mắt nhỏ'. Nó là sự kết hợp của từ 'eye' (mắt) và hậu tố '-let' (chỉ sự nhỏ bé). Ban đầu, những lỗ nhỏ trên vải hoặc da chỉ đơn thuần là những vết cắt để luồn dây, nhưng chúng dễ bị rách. Qua thời gian, người ta đã phát triển các vòng gia cố (khoen) bằng kim loại hoặc vật liệu khác để bảo vệ các lỗ này, tạo ra 'eyelet' như chúng ta biết ngày nay, vừa bền chắc vừa tiện lợi.

Usage Note

Eyelet thường được dùng để gia cố lỗ, ngăn không cho lỗ bị rách khi buộc dây. Thường thấy trên giày, quần áo, lều bạt, và các sản phẩm da. 'Eyelets' là dạng số nhiều của 'eyelet'.

Prepositions

in on

'Eyelets in fabric' chỉ vị trí các eyelet trên vải. 'Eyelets on shoes' chỉ vị trí các eyelet trên giày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyelets
  • metal metal eyelets
    (khoen kim loại)
  • small small eyelets
    (khoen nhỏ)
  • decorative decorative eyelets
    (khoen trang trí)
  • brass brass eyelets
    (khoen đồng thau)
Verb + eyelets
  • thread thread the eyelets
    (luồn dây qua các khoen)
  • punch punch eyelets
    (đục lỗ khoen)
  • reinforce reinforce the eyelets
    (gia cố các khoen)
  • fasten fasten with eyelets
    (buộc/cài bằng khoen)
Noun + eyelets
  • shoe shoe eyelets
    (khoen giày)
  • curtain curtain eyelets
    (khoen rèm)

Idioms

  • Not typically used in idiomatic expressions.

    Từ 'eyelets' thường được dùng theo nghĩa đen và ít xuất hiện trong các thành ngữ.

    "The shoelaces pass through the eyelets."

    (Dây giày luồn qua các khoen.)

  • Through the eyelets

    Qua các khoen (miêu tả cách luồn dây hoặc vật liệu khác)

    "She threaded the ribbon neatly through the eyelets of the corset."

    (Cô ấy khéo léo luồn dải ruy băng qua các khoen của áo nịt ngực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyelets

Noun
Lật mặt

Một lỗ nhỏ hoặc vòng kim loại, thường là một trong một loạt, được đặt trong một cái gì đó (chẳng hạn như vải hoặc da) để buộc bằng dây hoặc móc.

"She laced up her boots using the eyelets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelets".

Vai trò Lịch sử và Chức năng

Trong lịch sử, việc luồn dây qua vải hoặc da thường tạo ra các lỗ dễ rách. Sự ra đời của eyelets (khoen) đã cách mạng hóa cách chúng ta cố định và trang trí quần áo, giày dép, buồm thuyền và nhiều vật dụng khác. Chúng không chỉ tăng cường độ bền cho các lỗ xỏ dây mà còn giúp dây luồn qua dễ dàng hơn, là một cải tiến kỹ thuật quan trọng trong ngành dệt may và đóng giày.

Eyelets trong Thời trang Hiện đại

Ngày nay, eyelets không chỉ có chức năng mà còn là một yếu tố thiết kế quan trọng trong thời trang. Chúng được sử dụng để tạo điểm nhấn trang trí trên giày thể thao, túi xách, thắt lưng, áo khoác da, và các loại quần áo khác. Tùy thuộc vào chất liệu (kim loại, nhựa) và kích thước, eyelets có thể mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, cá tính, hoặc sang trọng cho sản phẩm.