strike off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove someone or something from a list.
Vietnamese Meaning
Loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi danh sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His name was struck off the medical register after he was found guilty of malpractice."
"Tên của anh ta đã bị xóa khỏi danh sách đăng ký y tế sau khi anh ta bị kết tội hành nghề sai trái."
-
"The company was struck off the register of companies."
"Công ty đã bị xóa khỏi sổ đăng ký doanh nghiệp."
-
"She struck off a witty poem in minutes."
"Cô ấy đã viết một bài thơ dí dỏm chỉ trong vài phút."
-
"He struck off into the woods."
"Anh ấy bắt đầu đi vào rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc loại bỏ tên khỏi danh sách chính thức (ví dụ: danh sách thành viên, danh sách đăng ký) hoặc loại bỏ một mục trong danh sách các lựa chọn, khả năng.
Trong ngữ cảnh này, 'strike off' mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường là không cần quá nhiều suy nghĩ hay chỉnh sửa.
Thường được sử dụng để diễn tả việc bắt đầu một cuộc hành trình hoặc di chuyển một cách quyết đoán.
Prepositions
Giới từ 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của danh sách mà đối tượng bị loại bỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
name strike a name off the list (gạch tên khỏi danh sách)
-
doctor strike a doctor off the medical register (xóa tên một bác sĩ khỏi danh bạ y tế (do vi phạm đạo đức/quy tắc))
-
lawyer strike a lawyer off the roll (tước giấy phép hành nghề của một luật sư (do vi phạm chuyên nghiệp))
-
member strike a member off the club's roster (loại bỏ một thành viên khỏi danh sách câu lạc bộ)
-
debt strike a debt off the books (xóa nợ khỏi sổ sách kế toán)
Idioms
-
Strike someone off the register/roll
Xóa tên, tước giấy phép hành nghề của ai đó khỏi một danh sách/hồ sơ chính thức (thường là do hình phạt)
"The disciplinary committee decided to strike the dishonest accountant off the professional register."
(Ủy ban kỷ luật đã quyết định xóa tên kế toán không trung thực khỏi danh bạ nghề nghiệp.)
-
Strike something off a list
Gạch bỏ một mục nào đó khỏi danh sách (việc cần làm, mua sắm, v.v.)
"I can finally strike 'finish report' off my to-do list."
(Cuối cùng tôi cũng có thể gạch bỏ 'hoàn thành báo cáo' khỏi danh sách việc cần làm.)
-
Strike something off the books
Gạch bỏ một khoản mục (nợ, tài sản, v.v.) khỏi sổ sách kế toán hoặc hồ sơ chính thức
"The company had to strike a significant amount of bad debt off its books."
(Công ty đã phải xóa một khoản nợ xấu đáng kể khỏi sổ sách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strike off
phrasal verbLoại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi danh sách.
"His name was struck off the medical register after he was found guilty of malpractice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strike off".
