(Top Banner Ad)
strike off
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

strike off

UK: /ˈstraɪk ˈɒf/ • US: /ˈstraɪk ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

xóa khỏi danh sách bãi bỏ soạn nhanh bắt đầu đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove someone or something from a list.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi danh sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His name was struck off the medical register after he was found guilty of malpractice."

    "Tên của anh ta đã bị xóa khỏi danh sách đăng ký y tế sau khi anh ta bị kết tội hành nghề sai trái."

  • "The company was struck off the register of companies."

    "Công ty đã bị xóa khỏi sổ đăng ký doanh nghiệp."

  • "She struck off a witty poem in minutes."

    "Cô ấy đã viết một bài thơ dí dỏm chỉ trong vài phút."

  • "He struck off into the woods."

    "Anh ấy bắt đầu đi vào rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strike đánh, gõ; đình công; tấn công bất ngờ
Noun strike cuộc đình công; cú đánh, đòn đánh
Noun striker người đình công; tiền đạo (trong thể thao)
Noun strikeout sự gạch bỏ (từ danh sách); cú ném bóng chày trượt (làm đấu thủ bị loại)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*strig-
Proto-Germanic
*strikanan
Old English
strican
PIE
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of

Nguồn gốc 'Strike off'

Cụm động từ 'strike off' được hình thành từ động từ 'strike' (có nghĩa là đánh, gạch, hoặc loại bỏ) và giới từ/trạng từ 'off' (có nghĩa là rời khỏi, ra khỏi). Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa loại bỏ một người hoặc một vật khỏi danh sách, hồ sơ, hoặc sổ sách một cách dứt khoát, thường là do hình phạt hoặc quy tắc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc loại bỏ tên khỏi danh sách chính thức (ví dụ: danh sách thành viên, danh sách đăng ký) hoặc loại bỏ một mục trong danh sách các lựa chọn, khả năng.
Trong ngữ cảnh này, 'strike off' mang ý nghĩa tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường là không cần quá nhiều suy nghĩ hay chỉnh sửa.
Thường được sử dụng để diễn tả việc bắt đầu một cuộc hành trình hoặc di chuyển một cách quyết đoán.

Prepositions

from

Giới từ 'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của danh sách mà đối tượng bị loại bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (đối tượng) + strike off
  • name strike a name off the list
    (gạch tên khỏi danh sách)
  • doctor strike a doctor off the medical register
    (xóa tên một bác sĩ khỏi danh bạ y tế (do vi phạm đạo đức/quy tắc))
  • lawyer strike a lawyer off the roll
    (tước giấy phép hành nghề của một luật sư (do vi phạm chuyên nghiệp))
  • member strike a member off the club's roster
    (loại bỏ một thành viên khỏi danh sách câu lạc bộ)
  • debt strike a debt off the books
    (xóa nợ khỏi sổ sách kế toán)

Idioms

  • Strike someone off the register/roll

    Xóa tên, tước giấy phép hành nghề của ai đó khỏi một danh sách/hồ sơ chính thức (thường là do hình phạt)

    "The disciplinary committee decided to strike the dishonest accountant off the professional register."

    (Ủy ban kỷ luật đã quyết định xóa tên kế toán không trung thực khỏi danh bạ nghề nghiệp.)

  • Strike something off a list

    Gạch bỏ một mục nào đó khỏi danh sách (việc cần làm, mua sắm, v.v.)

    "I can finally strike 'finish report' off my to-do list."

    (Cuối cùng tôi cũng có thể gạch bỏ 'hoàn thành báo cáo' khỏi danh sách việc cần làm.)

  • Strike something off the books

    Gạch bỏ một khoản mục (nợ, tài sản, v.v.) khỏi sổ sách kế toán hoặc hồ sơ chính thức

    "The company had to strike a significant amount of bad debt off its books."

    (Công ty đã phải xóa một khoản nợ xấu đáng kể khỏi sổ sách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strike off

phrasal verb
Lật mặt

Loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi danh sách.

"His name was struck off the medical register after he was found guilty of malpractice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strike off".

Kỷ luật chuyên nghiệp

'Strike off' thường được dùng trong các ngữ cảnh nghề nghiệp như y tế hoặc luật pháp để chỉ hành động kỷ luật nghiêm khắc nhất. Khi một bác sĩ hoặc luật sư bị 'strike off' khỏi danh bạ/hồ sơ, họ sẽ mất quyền hành nghề, đây là một hình phạt mang tính răn đe cao đối với những hành vi sai trái nghiêm trọng.

Sự loại bỏ vĩnh viễn

Hành động 'strike off' mang ý nghĩa của sự loại bỏ dứt khoát và thường là vĩnh viễn. Nó không chỉ đơn thuần là tạm ngừng mà là một quyết định chính thức để chấm dứt tư cách hoặc quyền lợi của một người, nhấn mạnh tính chất trang trọng và không thể đảo ngược của quyết định đó.