(Top Banner Ad)
desaturated color
B2
Noun Phrase B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Nhiếp ảnh

desaturated color

UK: /diːˈsætʃəˌreɪtɪd ˈkʌlə/ • US: /diːˈsætʃəˌreɪtɪd ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc giảm bão hòa màu nhạt màu màu sắc độ bão hòa thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that has low saturation; a color that is pale, muted, or washed out.

Vietnamese Meaning

Một màu có độ bão hòa thấp; một màu nhạt, dịu hoặc bạc màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used desaturated colors to create a feeling of melancholy."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc bão hòa thấp để tạo ra cảm giác u sầu."

  • "The photograph was edited to have desaturated colors, giving it a vintage feel."

    "Bức ảnh đã được chỉnh sửa để có màu sắc bão hòa thấp, tạo cho nó một cảm giác cổ điển."

  • "Desaturated colors are often used in interior design to create a calming atmosphere."

    "Màu sắc bão hòa thấp thường được sử dụng trong thiết kế nội thất để tạo ra một bầu không khí thư thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate bão hòa, làm cho bão hòa
Noun saturation độ bão hòa, sự bão hòa
Adjective saturated bão hòa, rực rỡ (màu sắc)
Verb desaturate giảm độ bão hòa
Noun desaturation sự giảm độ bão hòa
Noun color màu sắc
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
saturare
English
saturate
English
desaturate
Latin
color
English
color

Nguồn gốc của 'desaturated color'

Từ 'desaturated' được ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, giảm bớt' trong tiếng Latin) và gốc 'saturate'. 'Saturate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'saturare', nghĩa là 'làm cho đầy đủ, bão hòa'. Khi kết hợp lại, 'desaturate' mang nghĩa 'giảm độ bão hòa'. 'Color' lại xuất phát từ 'color' trong tiếng Latin, chỉ màu sắc. Do đó, 'desaturated color' mô tả một màu sắc đã được làm giảm đi độ rực rỡ, ít bão hòa hơn.

Usage Note

Màu sắc bão hòa thấp thiếu đi sự rực rỡ và sống động. Chúng thường có nhiều sắc xám hơn so với màu sắc bão hòa cao. Sự khác biệt với 'muted color' (màu dịu) là 'desaturated' nhấn mạnh quá trình giảm độ bão hòa, trong khi 'muted' chỉ đơn giản là một đặc tính của màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desaturated color
  • pale pale desaturated color
    (màu nhạt, giảm độ bão hòa)
  • muted muted desaturated color
    (màu trầm, giảm độ bão hòa)
  • dull dull desaturated color
    (màu xỉn, giảm độ bão hòa)
  • washed-out washed-out desaturated color
    (màu bạc phếch, giảm độ bão hòa)
  • subtle subtle desaturated color
    (màu tinh tế, giảm độ bão hòa)
Verb + desaturated color
  • use use desaturated colors
    (sử dụng các màu giảm độ bão hòa)
  • create create a desaturated color effect
    (tạo hiệu ứng màu giảm độ bão hòa)
  • apply apply desaturated colors
    (áp dụng các màu giảm độ bão hòa)
Noun + desaturated color
  • palette a palette of desaturated colors
    (một bảng màu gồm các màu giảm độ bão hòa)
  • range a range of desaturated colors
    (một dải các màu giảm độ bão hòa)

Idioms

  • a desaturated color palette

    bảng màu giảm độ bão hòa

    "The artist chose a desaturated color palette to evoke a sense of calm."

    (Họa sĩ chọn bảng màu giảm độ bão hòa để gợi lên cảm giác tĩnh lặng.)

  • rendered in desaturated colors

    được thể hiện bằng các màu giảm độ bão hòa

    "The old photograph was rendered in desaturated colors, giving it a nostalgic feel."

    (Bức ảnh cũ được thể hiện bằng các màu giảm độ bão hòa, mang lại cảm giác hoài niệm.)

  • achieve a desaturated color effect

    đạt được hiệu ứng màu giảm độ bão hòa

    "You can achieve a desaturated color effect in your photos using editing software."

    (Bạn có thể đạt được hiệu ứng màu giảm độ bão hòa trong ảnh của mình bằng phần mềm chỉnh sửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desaturated color

Noun Phrase
Lật mặt

Một màu có độ bão hòa thấp; một màu nhạt, dịu hoặc bạc màu.

"The artist used desaturated colors to create a feeling of melancholy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist chose to desaturate the painting to create a vintage effect.
Người họa sĩ đã chọn làm giảm độ bão hòa của bức tranh để tạo hiệu ứng cổ điển.
Phủ định
The software doesn't desaturate specific colors, it affects the entire image.
Phần mềm không làm giảm độ bão hòa của các màu cụ thể, nó ảnh hưởng đến toàn bộ hình ảnh.
Nghi vấn
Did the photographer desaturate the photo to emphasize the subject's emotion?
Có phải nhiếp ảnh gia đã làm giảm độ bão hòa của bức ảnh để nhấn mạnh cảm xúc của chủ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desaturated color".

Tâm lý và Nghệ thuật

Màu sắc giảm độ bão hòa thường được sử dụng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh và điện ảnh để gợi lên các cảm xúc như sự hoài niệm, trầm tư, buồn bã hoặc cảm giác cổ điển, chân thực. Ngược lại với các màu rực rỡ thường biểu thị sự vui vẻ, năng lượng hoặc sự kịch tính.

Ứng dụng trong Thiết kế và Thời trang

Trong thiết kế nội thất và thời trang, màu sắc giảm độ bão hòa tạo cảm giác thanh lịch, tinh tế và tối giản. Chúng dễ phối hợp và tạo không gian yên bình, không quá phô trương. Phong cách tối giản Scandinavian thường ưa chuộng bảng màu này để mang lại vẻ đẹp nhẹ nhàng, hiện đại.