washed-out color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking intensity or brightness; pale or faded.
Vietnamese Meaning
Thiếu độ đậm hoặc độ sáng; nhợt nhạt hoặc phai màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun had bleached the curtains, leaving them with a washed-out color."
"Ánh nắng đã tẩy trắng rèm cửa, khiến chúng có một màu sắc phai nhạt."
-
"The photograph had a washed-out color due to years of exposure to sunlight."
"Bức ảnh có màu sắc phai nhạt do nhiều năm tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."
-
"The artist used washed-out colors to create a sense of nostalgia."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc phai nhạt để tạo ra cảm giác hoài niệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wash out | giặt sạch, rửa trôi, làm phai màu |
| Adjective | washed-out | phai màu, nhợt nhạt, bạc màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thái nghĩa của 'washed-out color' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ màu sắc không còn tươi tắn, sống động như ban đầu, có thể do tác động của ánh sáng, thời gian hoặc chất lượng kém. Khác với 'pale color' chỉ đơn giản là màu nhạt, 'washed-out color' nhấn mạnh sự mất mát, phai nhạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pale pale washed-out color (màu phai nhạt)
-
faded faded washed-out color (màu bạc phếch)
-
scheme washed-out color scheme (bảng màu nhợt nhạt)
-
palette washed-out color palette (bảng màu phai màu)
Idioms
-
feel washed-out
cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức
"I feel washed-out after that long journey."
(Tôi cảm thấy kiệt sức sau chuyến đi dài đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
washed-out color
Tính từThiếu độ đậm hoặc độ sáng; nhợt nhạt hoặc phai màu.
"The sun had bleached the curtains, leaving them with a washed-out color."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washed-out color".
