(Top Banner Ad)
washed-out color
B2
Tính từ B2 Màu sắc, Mỹ thuật, Mô tả

washed-out color

UK: /ˈwɒʃtˌaʊt ˈkʌlə/ • US: /ˈwɑːʃtˌaʊt ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu phai màu nhợt nhạt màu bạc màu màu xỉn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking intensity or brightness; pale or faded.

Vietnamese Meaning

Thiếu độ đậm hoặc độ sáng; nhợt nhạt hoặc phai màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun had bleached the curtains, leaving them with a washed-out color."

    "Ánh nắng đã tẩy trắng rèm cửa, khiến chúng có một màu sắc phai nhạt."

  • "The photograph had a washed-out color due to years of exposure to sunlight."

    "Bức ảnh có màu sắc phai nhạt do nhiều năm tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."

  • "The artist used washed-out colors to create a sense of nostalgia."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc phai nhạt để tạo ra cảm giác hoài niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash out giặt sạch, rửa trôi, làm phai màu
Adjective washed-out phai màu, nhợt nhạt, bạc màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mỹ thuật, Mô tả

Nguồn gốc của 'washed-out'

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp, 'washed-out' mô tả trạng thái của một vật thể đã bị phai màu hoặc trở nên nhợt nhạt do tác động của thời gian, ánh sáng hoặc quá trình giặt. Hãy tưởng tượng một chiếc áo sơ mi màu đỏ tươi sau nhiều lần giặt trở nên hồng nhạt – đó chính là 'washed-out'!

Usage Note

Thái nghĩa của 'washed-out color' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ màu sắc không còn tươi tắn, sống động như ban đầu, có thể do tác động của ánh sáng, thời gian hoặc chất lượng kém. Khác với 'pale color' chỉ đơn giản là màu nhạt, 'washed-out color' nhấn mạnh sự mất mát, phai nhạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washed-out color
  • pale pale washed-out color
    (màu phai nhạt)
  • faded faded washed-out color
    (màu bạc phếch)
Washed-out color + Noun
  • scheme washed-out color scheme
    (bảng màu nhợt nhạt)
  • palette washed-out color palette
    (bảng màu phai màu)

Idioms

  • feel washed-out

    cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức

    "I feel washed-out after that long journey."

    (Tôi cảm thấy kiệt sức sau chuyến đi dài đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washed-out color

Tính từ
Lật mặt

Thiếu độ đậm hoặc độ sáng; nhợt nhạt hoặc phai màu.

"The sun had bleached the curtains, leaving them with a washed-out color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washed-out color".

Sự tương phản trong thời trang

Trong thời trang, màu sắc 'washed-out' có thể tạo ra vẻ ngoài cổ điển, vintage. Nó thường được sử dụng để tạo sự tương phản với các màu sắc tươi sáng hoặc để tạo ra một phong cách nhẹ nhàng, tinh tế.