(Top Banner Ad)
muted color
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế

muted color

UK: /ˈmjuːtɪd ˈkʌlə/ • US: /ˈmjuːtɪd ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu dịu nhẹ màu nhạt màu trầm màu bão hòa thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that is subdued or softened; a color that is less intense or vivid.

Vietnamese Meaning

Một màu sắc dịu nhẹ hoặc được làm dịu đi; một màu sắc ít đậm hoặc tươi sáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living room was decorated in muted colors, creating a relaxing atmosphere."

    "Phòng khách được trang trí bằng những màu sắc dịu nhẹ, tạo ra một bầu không khí thư giãn."

  • "She prefers to wear clothes in muted colors."

    "Cô ấy thích mặc quần áo có màu sắc dịu nhẹ."

  • "The painting used a palette of muted colors to create a sense of tranquility."

    "Bức tranh sử dụng một bảng màu gồm những màu sắc dịu nhẹ để tạo ra cảm giác thanh bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mute Làm dịu đi, làm giảm bớt (cường độ, âm lượng, độ rực rỡ)
Noun muteness Sự trầm lắng, sự dịu nhẹ
Noun color Màu sắc
Noun coloration Sự tạo màu, sự phối màu
Noun coloring Phẩm màu; sự tô màu
Verb color Tô màu, nhuộm màu
Verb colorize Làm cho có màu, tạo màu
Verb discolor Làm phai màu, làm bạc màu
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless Không màu, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutus
Old French
muet
Middle English
muet
English
mute

Sự 'Làm Dịu' Của Màu Sắc

Từ 'mute' (làm dịu đi, giảm âm lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutus', nghĩa là 'im lặng' hoặc 'không thể nói'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc làm cho âm thanh trở nên nhỏ hơn hoặc tắt đi. Khi áp dụng cho màu sắc, 'muted color' dùng để mô tả những màu sắc đã được 'làm dịu' hoặc 'làm trầm' xuống, giảm bớt độ rực rỡ và trở nên tinh tế, nhã nhặn hơn, giống như âm thanh được giảm âm lượng. Còn 'color' (màu sắc) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'color'.

Usage Note

Màu "muted" thường được tạo ra bằng cách thêm màu đen, trắng, xám hoặc một màu bù vào màu gốc, làm giảm độ rực rỡ của nó. Khác với "vibrant color" (màu sắc sống động) hoặc "bright color" (màu sắc tươi sáng), "muted color" mang lại cảm giác tinh tế, thanh lịch, hoặc thậm chí là buồn bã. Nó thường được sử dụng để tạo ra một bầu không khí êm dịu, trang nhã.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + màu trầm
  • soft soft muted colors
    (những màu trầm dịu nhẹ)
  • subtle subtle muted colors
    (những màu trầm tinh tế)
  • earthy earthy muted colors
    (những màu trầm tông đất)
  • warm warm muted colors
    (những màu trầm ấm)
Động từ + màu trầm
  • use use muted colors
    (sử dụng màu trầm)
  • opt for opt for muted colors
    (lựa chọn màu trầm)
  • feature feature muted colors
    (có/nổi bật với màu trầm)
Giới từ + màu trầm
  • in in muted colors
    (với những màu trầm (thường trong trang phục, thiết kế))

Idioms

  • a palette of muted colors

    một bảng màu trầm

    "The artist often works with a palette of muted colors to create a serene atmosphere."

    (Họa sĩ thường sử dụng một bảng màu trầm để tạo ra bầu không khí thanh bình.)

  • dressed in muted colors

    mặc đồ với tông màu trầm

    "She always looks elegant, often dressed in muted colors like grey, beige, or navy."

    (Cô ấy luôn trông thanh lịch, thường mặc đồ với tông màu trầm như xám, be hoặc xanh navy.)

  • to prefer muted colors

    ưa chuộng/thích những màu trầm

    "For interior design, many people prefer muted colors for a calming effect."

    (Trong thiết kế nội thất, nhiều người ưa chuộng những màu trầm để tạo hiệu ứng thư thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muted color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một màu sắc dịu nhẹ hoặc được làm dịu đi; một màu sắc ít đậm hoặc tươi sáng hơn.

"The living room was decorated in muted colors, creating a relaxing atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A muted color can create a calming atmosphere.
Một màu sắc dịu nhẹ có thể tạo ra một bầu không khí thư thái.
Phủ định
These artists aren't interested in muted colors.
Những nghệ sĩ này không quan tâm đến những màu sắc dịu nhẹ.
Nghi vấn
Is this room painted with muted colors?
Căn phòng này có được sơn bằng những màu sắc dịu nhẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muted color".

Sự Sang Trọng và Tĩnh Lặng

Trong thời trang và thiết kế nội thất phương Tây, màu trầm (muted colors) thường được liên kết với sự sang trọng tinh tế, tối giản và thanh lịch. Chúng tạo ra cảm giác bình yên, ấm áp và không quá phô trương, phù hợp với phong cách sống hiện đại, đề cao sự nhẹ nhàng và không gian thư giãn.

Ảnh Hưởng trong Nghệ Thuật và Trang Trí

Màu trầm được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, đặc biệt là trong các tác phẩm muốn truyền tải cảm xúc hoài niệm, u buồn hoặc sự yên bình. Trong trang trí nhà cửa, chúng giúp tạo ra một phông nền dịu mắt, dễ dàng kết hợp với các điểm nhấn màu sắc khác mà không gây cảm giác chói mắt hay nặng nề.