describable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể mô tả được, có thể diễn tả được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beauty of the sunset was barely describable."
"Vẻ đẹp của hoàng hôn gần như không thể diễn tả được."
-
"His actions are not describable in polite company."
"Hành động của anh ta không thể mô tả được ở những nơi lịch sự."
-
"The taste of the exotic fruit was easily describable."
"Hương vị của loại trái cây kỳ lạ rất dễ mô tả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | describe | Mô tả, diễn tả |
| Noun | description | Sự mô tả, bài mô tả |
| Adverb | describably | Có thể mô tả được |
| Adjective | descriptive | Mang tính mô tả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'describable' nhấn mạnh khả năng một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng có thể được diễn đạt bằng lời nói, văn bản hoặc hình thức biểu đạt khác. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có đặc điểm, tính chất rõ ràng, dễ nhận biết và có thể truyền đạt thông tin về chúng cho người khác. So sánh với 'indescribable' (không thể mô tả được) để thấy rõ sự đối lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily describable (dễ mô tả)
-
barely barely describable (khó mà mô tả được)
-
vividly vividly describable (có thể mô tả một cách sinh động)
-
remain remain describable (vẫn còn có thể mô tả được)
-
become become describable (trở nên có thể mô tả được)
Idioms
-
beyond describable
vượt quá sức tưởng tượng, không thể diễn tả được
"The beauty of the sunset was beyond describable."
(Vẻ đẹp của hoàng hôn vượt quá sức tưởng tượng.)
-
hardly describable
khó có thể mô tả, gần như không thể mô tả
"The scene was in such chaos that it was hardly describable."
(Khung cảnh hỗn loạn đến mức khó có thể mô tả được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
describable
Tính từCó thể mô tả được, có thể diễn tả được.
"The beauty of the sunset was barely describable."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artwork, which is describable in vivid detail, captivated the audience. |
Tác phẩm nghệ thuật, thứ mà có thể được mô tả bằng những chi tiết sống động, đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | The event, which wasn't easily describable due to its abstract nature, left many confused. |
Sự kiện, thứ mà không dễ mô tả do bản chất trừu tượng của nó, đã khiến nhiều người bối rối. |
| Nghi vấn | Is this feeling, which is difficult to describe, something you've experienced before? |
Cảm giác này, thứ mà khó có thể mô tả, có phải là điều bạn đã từng trải qua trước đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "describable".
