(Top Banner Ad)
describable
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học

describable

UK: /dɪˈskraɪbəbəl/ • US: /dɪˈskraɪbəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể mô tả có thể diễn tả diễn tả được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being described.

Vietnamese Meaning

Có thể mô tả được, có thể diễn tả được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beauty of the sunset was barely describable."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn gần như không thể diễn tả được."

  • "His actions are not describable in polite company."

    "Hành động của anh ta không thể mô tả được ở những nơi lịch sự."

  • "The taste of the exotic fruit was easily describable."

    "Hương vị của loại trái cây kỳ lạ rất dễ mô tả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe Mô tả, diễn tả
Noun description Sự mô tả, bài mô tả
Adverb describably Có thể mô tả được
Adjective descriptive Mang tính mô tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēscrībere
Old French
descrivre
English
describe
English
describable

Nguồn gốc của 'describable'

Từ 'describable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēscrībere', có nghĩa là 'viết ra, phác họa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'descrivre'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang nghĩa là mô tả bằng văn bản, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm cả việc mô tả bằng lời nói hoặc hình ảnh. Thật thú vị khi một hành động viết lách cổ xưa lại trở thành một phần quan trọng trong cách chúng ta giao tiếp và chia sẻ thông tin ngày nay.

Usage Note

Từ 'describable' nhấn mạnh khả năng một sự vật, sự việc hoặc ý tưởng có thể được diễn đạt bằng lời nói, văn bản hoặc hình thức biểu đạt khác. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có đặc điểm, tính chất rõ ràng, dễ nhận biết và có thể truyền đạt thông tin về chúng cho người khác. So sánh với 'indescribable' (không thể mô tả được) để thấy rõ sự đối lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + describable
  • easily easily describable
    (dễ mô tả)
  • barely barely describable
    (khó mà mô tả được)
  • vividly vividly describable
    (có thể mô tả một cách sinh động)
Verb + describable
  • remain remain describable
    (vẫn còn có thể mô tả được)
  • become become describable
    (trở nên có thể mô tả được)

Idioms

  • beyond describable

    vượt quá sức tưởng tượng, không thể diễn tả được

    "The beauty of the sunset was beyond describable."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn vượt quá sức tưởng tượng.)

  • hardly describable

    khó có thể mô tả, gần như không thể mô tả

    "The scene was in such chaos that it was hardly describable."

    (Khung cảnh hỗn loạn đến mức khó có thể mô tả được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

describable

Tính từ
Lật mặt

Có thể mô tả được, có thể diễn tả được.

"The beauty of the sunset was barely describable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork, which is describable in vivid detail, captivated the audience.
Tác phẩm nghệ thuật, thứ mà có thể được mô tả bằng những chi tiết sống động, đã thu hút khán giả.
Phủ định
The event, which wasn't easily describable due to its abstract nature, left many confused.
Sự kiện, thứ mà không dễ mô tả do bản chất trừu tượng của nó, đã khiến nhiều người bối rối.
Nghi vấn
Is this feeling, which is difficult to describe, something you've experienced before?
Cảm giác này, thứ mà khó có thể mô tả, có phải là điều bạn đã từng trải qua trước đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "describable".

Sức mạnh của ngôn ngữ

Khả năng mô tả sự vật, hiện tượng, cảm xúc một cách chi tiết và chính xác là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Trong nhiều nền văn hóa, khả năng diễn đạt tốt được coi trọng và là một yếu tố quan trọng để thành công trong nhiều lĩnh vực.