(Top Banner Ad)
desensitization therapy
C1
Noun C1 Y học

desensitization therapy

UK: /diːˌsɛnsɪtɪˈzeɪʃən ˈθɛrəpi/ • US: /diːˌsɛnsɪtɪˈzeɪʃən ˈθɛrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp giải mẫn cảm liệu pháp làm giảm độ nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of behavior therapy used to reduce fear and anxiety responses to specific stimuli by gradually exposing the individual to the feared stimulus in a safe and controlled environment, while employing relaxation techniques.

Vietnamese Meaning

Một dạng liệu pháp hành vi được sử dụng để giảm các phản ứng sợ hãi và lo lắng đối với các kích thích cụ thể bằng cách dần dần cho cá nhân tiếp xúc với kích thích gây sợ hãi trong một môi trường an toàn và được kiểm soát, đồng thời sử dụng các kỹ thuật thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Desensitization therapy is often used to treat phobias by gradually exposing patients to their fears."

    "Liệu pháp giải mẫn cảm thường được sử dụng để điều trị chứng ám ảnh bằng cách dần dần cho bệnh nhân tiếp xúc với nỗi sợ hãi của họ."

  • "The psychologist recommended desensitization therapy for her fear of spiders."

    "Nhà tâm lý học đã đề nghị liệu pháp giải mẫn cảm cho nỗi sợ nhện của cô ấy."

  • "He underwent desensitization therapy to overcome his social anxiety."

    "Anh ấy đã trải qua liệu pháp giải mẫn cảm để vượt qua chứng lo âu xã hội của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desensitize làm giảm nhạy cảm, gây chai sạn
Noun desensitization sự giảm nhạy cảm, sự chai sạn
Verb sensitize làm nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Noun therapist nhà trị liệu
Adjective therapeutic mang tính trị liệu, có tác dụng chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
therapeia
Latin
therapia
Latin
sensus
Latin
de-
French
sensitiver
English
therapy
English
sensitize
English
desensitize
English
desensitization therapy

Nguồn gốc của 'therapy'

Từ 'therapy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'therapeia' (θεραπεία), mang ý nghĩa là 'chữa bệnh', 'phục vụ' hoặc 'chăm sóc'. Nó thể hiện hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc điều trị để cải thiện sức khỏe hoặc tình trạng của ai đó, từ đó hình thành ý nghĩa 'liệu pháp' trong y học và tâm lý học hiện đại.

Nguồn gốc của 'desensitize'

Phần 'desensitize' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'loại bỏ, đảo ngược') và 'sensitize'. 'Sensitize' lại xuất phát từ tiếng Pháp 'sensitiver', mà gốc Latin là 'sensus' nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức'. Ghép lại, 'desensitize' có nghĩa là 'làm giảm hoặc loại bỏ sự nhạy cảm' của một người hoặc một cơ quan trước một kích thích nào đó.

Usage Note

Liệu pháp này dựa trên nguyên tắc rằng không thể đồng thời vừa lo lắng vừa thư giãn. Nó thường được sử dụng để điều trị các chứng ám ảnh, rối loạn căng thẳng sau chấn thương và các rối loạn lo âu khác. Sự khác biệt quan trọng so với các liệu pháp phơi nhiễm khác là việc kết hợp các kỹ thuật thư giãn trong quá trình tiếp xúc.

Prepositions

for in with

* **for:** Chỉ mục đích điều trị (e.g., desensitization therapy for phobias). * **in:** Chỉ môi trường hoặc bối cảnh (e.g., desensitization therapy in a clinical setting). * **with:** Chỉ kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., desensitization therapy with relaxation techniques).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desensitization therapy
  • systematic systematic desensitization therapy
    (liệu pháp giải mẫn cảm có hệ thống)
  • gradual gradual desensitization therapy
    (liệu pháp giải mẫn cảm dần dần)
  • effective effective desensitization therapy
    (liệu pháp giải mẫn cảm hiệu quả)
  • successful successful desensitization therapy
    (liệu pháp giải mẫn cảm thành công)
Verb + desensitization therapy
  • undergo undergo desensitization therapy
    (trải qua liệu pháp giải mẫn cảm)
  • receive receive desensitization therapy
    (nhận liệu pháp giải mẫn cảm)
  • administer administer desensitization therapy
    (thực hiện/áp dụng liệu pháp giải mẫn cảm)
  • recommend recommend desensitization therapy
    (khuyên dùng liệu pháp giải mẫn cảm)
Noun + desensitization therapy
  • form of a form of desensitization therapy
    (một hình thức của liệu pháp giải mẫn cảm)
  • type of a type of desensitization therapy
    (một loại liệu pháp giải mẫn cảm)

Idioms

  • undergo desensitization therapy

    trải qua liệu pháp giải mẫn cảm (nhận sự điều trị này)

    "Patients with severe phobias often undergo desensitization therapy to manage their anxiety."

    (Các bệnh nhân mắc chứng ám ảnh sợ hãi nghiêm trọng thường trải qua liệu pháp giải mẫn cảm để kiểm soát sự lo âu của họ.)

  • respond well to desensitization therapy

    phản ứng tốt với liệu pháp giải mẫn cảm (cho thấy kết quả tích cực)

    "Many children with specific fears respond well to desensitization therapy and overcome their phobias."

    (Nhiều trẻ em mắc chứng sợ hãi cụ thể phản ứng tốt với liệu pháp giải mẫn cảm và vượt qua nỗi ám ảnh của mình.)

  • a course of desensitization therapy

    một liệu trình/khóa điều trị giải mẫn cảm (một chuỗi các buổi điều trị)

    "He completed a full course of desensitization therapy for his allergy and saw significant improvement."

    (Anh ấy đã hoàn thành toàn bộ liệu trình giải mẫn cảm cho căn bệnh dị ứng của mình và thấy được sự cải thiện đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desensitization therapy

Noun
Lật mặt

Một dạng liệu pháp hành vi được sử dụng để giảm các phản ứng sợ hãi và lo lắng đối với các kích thích cụ thể bằng cách dần dần cho cá nhân tiếp xúc với kích thích gây sợ hãi trong một môi trường an toàn và được kiểm soát, đồng thời sử dụng các kỹ thuật thư giãn.

"Desensitization therapy is often used to treat phobias by gradually exposing patients to their fears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was suffering from severe phobias, the doctor recommended desensitization therapy.
Vì cô ấy đang chịu đựng những nỗi ám ảnh nghiêm trọng, bác sĩ đã đề nghị liệu pháp giải mẫn cảm.
Phủ định
Although he attended several sessions, he did not feel that desensitization therapy was helping him overcome his anxiety.
Mặc dù anh ấy đã tham gia một vài buổi, anh ấy không cảm thấy rằng liệu pháp giải mẫn cảm đang giúp anh ấy vượt qua sự lo lắng.
Nghi vấn
Even though it's a long process, is desensitization therapy the best approach for treating PTSD?
Mặc dù đó là một quá trình dài, liệu pháp giải mẫn cảm có phải là phương pháp tốt nhất để điều trị PTSD không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Desensitization therapy is effective for some phobias, isn't it?
Liệu pháp giải mẫn cảm có hiệu quả đối với một số chứng ám ảnh, đúng không?
Phủ định
Desensitization therapy isn't a quick fix for anxiety, is it?
Liệu pháp giải mẫn cảm không phải là một giải pháp nhanh chóng cho chứng lo âu, phải không?
Nghi vấn
They use desensitization therapy for PTSD, don't they?
Họ sử dụng liệu pháp giải mẫn cảm cho PTSD, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desensitization therapy".

Giải pháp cho nỗi sợ hãi và dị ứng

Liệu pháp giải mẫn cảm được ứng dụng rộng rãi trong tâm lý học và y học để giúp cá nhân vượt qua các nỗi sợ hãi (ám ảnh sợ), lo âu, rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) và thậm chí là dị ứng. Nó hoạt động bằng cách từng bước giúp người bệnh tiếp xúc với yếu tố gây sợ hãi hoặc dị ứng trong môi trường an toàn, giúp họ dần thích nghi và giảm phản ứng tiêu cực của cơ thể và tâm trí.

Sự tiến bộ trong tâm lý học hành vi

Liệu pháp giải mẫn cảm là một trong những kỹ thuật điều trị dựa trên bằng chứng quan trọng nhất phát triển từ tâm lý học hành vi. Nó đã chứng minh hiệu quả trong việc thay đổi phản ứng tự động của cơ thể và tâm trí đối với các kích thích gây lo âu, đóng góp đáng kể vào lĩnh vực trị liệu tâm lý hiện đại, đặc biệt là trong việc giúp bệnh nhân đối phó với các tình huống khó khăn trong cuộc sống.