desert (v)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To abandon (a person, cause, or organization) in a way considered disloyal or treacherous.
Vietnamese Meaning
Bỏ rơi (một người, sự nghiệp, hoặc tổ chức) một cách bị coi là không trung thành hoặc phản bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He deserted his wife and family."
"Anh ta đã bỏ rơi vợ và gia đình."
-
"Many soldiers deserted during the war."
"Nhiều binh lính đã đào ngũ trong chiến tranh."
-
"The company deserted its customers by providing poor service."
"Công ty đã bỏ rơi khách hàng của mình bằng cách cung cấp dịch vụ kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'desert' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự rời bỏ một cách đột ngột và gây tổn hại cho người hoặc tổ chức bị bỏ rơi. Khác với 'leave' chỉ đơn thuần rời đi, 'desert' nhấn mạnh sự vi phạm nghĩa vụ và trách nhiệm. So với 'abandon', 'desert' thường ám chỉ một mối quan hệ hoặc cam kết cụ thể hơn.
Prepositions
desert to: chỉ sự đào tẩu sang phe đối địch hoặc chuyển sang một tổ chức khác. desert from: chỉ sự đào ngũ khỏi quân đội hoặc rời bỏ một vị trí công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly desert (nhanh chóng bỏ rơi)
-
suddenly suddenly desert (đột ngột bỏ rơi)
-
completely completely desert (hoàn toàn bỏ rơi)
-
immediately immediately desert (bỏ đi ngay lập tức)
-
post desert a post (rời bỏ vị trí/chức vụ)
-
ship desert a ship (bỏ tàu (trong trường hợp nguy hiểm))
-
cause desert a cause (từ bỏ một lý tưởng/mục đích)
-
family desert one's family (bỏ rơi gia đình mình)
-
principles desert one's principles (từ bỏ nguyên tắc của mình)
Idioms
-
desert someone in their hour of need
bỏ rơi ai đó vào lúc họ cần giúp đỡ nhất
"A true friend would never desert you in your hour of need."
(Một người bạn thật sự sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn vào lúc bạn cần giúp đỡ nhất.)
-
desert a sinking ship
bỏ rơi một tình thế/tổ chức đang gặp khó khăn (như rời khỏi tàu đang chìm)
"Many employees tend to desert a sinking ship when the company faces bankruptcy."
(Nhiều nhân viên có xu hướng bỏ rơi một công ty đang trên bờ phá sản, giống như bỏ một con tàu đang chìm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desert (v)
Động từBỏ rơi (một người, sự nghiệp, hoặc tổ chức) một cách bị coi là không trung thành hoặc phản bội.
"He deserted his wife and family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desert (v)".
