(Top Banner Ad)
desert (v)
B2
Động từ B2 Tổng quát

desert (v)

UK: /dɪˈzɜːt/ • US: /dɪˈzɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ rơi đào ngũ phản bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To abandon (a person, cause, or organization) in a way considered disloyal or treacherous.

Vietnamese Meaning

Bỏ rơi (một người, sự nghiệp, hoặc tổ chức) một cách bị coi là không trung thành hoặc phản bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He deserted his wife and family."

    "Anh ta đã bỏ rơi vợ và gia đình."

  • "Many soldiers deserted during the war."

    "Nhiều binh lính đã đào ngũ trong chiến tranh."

  • "The company deserted its customers by providing poor service."

    "Công ty đã bỏ rơi khách hàng của mình bằng cách cung cấp dịch vụ kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desertion sự bỏ rơi, sự đào ngũ
Noun deserter kẻ đào ngũ, người bỏ rơi
Adjective deserted bị bỏ hoang, hoang vắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deserere
Old French
deserter
English
desert

Nguồn gốc từ 'bỏ rơi'

Từ 'desert' (động từ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'deserere', có nghĩa là 'rời bỏ, bỏ rơi'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ, hủy bỏ') và 'serere' (nghĩa là 'kết nối, gắn bó'). Do đó, 'deserere' mang ý nghĩa 'hủy bỏ sự gắn kết', 'rời bỏ một cách vô trách nhiệm'.

Usage Note

Động từ 'desert' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự rời bỏ một cách đột ngột và gây tổn hại cho người hoặc tổ chức bị bỏ rơi. Khác với 'leave' chỉ đơn thuần rời đi, 'desert' nhấn mạnh sự vi phạm nghĩa vụ và trách nhiệm. So với 'abandon', 'desert' thường ám chỉ một mối quan hệ hoặc cam kết cụ thể hơn.

Prepositions

to from

desert to: chỉ sự đào tẩu sang phe đối địch hoặc chuyển sang một tổ chức khác. desert from: chỉ sự đào ngũ khỏi quân đội hoặc rời bỏ một vị trí công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + desert (v)
  • quickly quickly desert
    (nhanh chóng bỏ rơi)
  • suddenly suddenly desert
    (đột ngột bỏ rơi)
  • completely completely desert
    (hoàn toàn bỏ rơi)
  • immediately immediately desert
    (bỏ đi ngay lập tức)
desert (v) + Noun
  • post desert a post
    (rời bỏ vị trí/chức vụ)
  • ship desert a ship
    (bỏ tàu (trong trường hợp nguy hiểm))
  • cause desert a cause
    (từ bỏ một lý tưởng/mục đích)
  • family desert one's family
    (bỏ rơi gia đình mình)
  • principles desert one's principles
    (từ bỏ nguyên tắc của mình)

Idioms

  • desert someone in their hour of need

    bỏ rơi ai đó vào lúc họ cần giúp đỡ nhất

    "A true friend would never desert you in your hour of need."

    (Một người bạn thật sự sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn vào lúc bạn cần giúp đỡ nhất.)

  • desert a sinking ship

    bỏ rơi một tình thế/tổ chức đang gặp khó khăn (như rời khỏi tàu đang chìm)

    "Many employees tend to desert a sinking ship when the company faces bankruptcy."

    (Nhiều nhân viên có xu hướng bỏ rơi một công ty đang trên bờ phá sản, giống như bỏ một con tàu đang chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desert (v)

Động từ
Lật mặt

Bỏ rơi (một người, sự nghiệp, hoặc tổ chức) một cách bị coi là không trung thành hoặc phản bội.

"He deserted his wife and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desert (v)".

Phép ẩn dụ quân sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự, hành động 'deserting' (đào ngũ) là một tội danh nghiêm trọng, mang lại hậu quả pháp lý nặng nề và sự khinh miệt của xã hội. Nó tượng trưng cho sự phản bội lòng tin và nghĩa vụ đối với quốc gia.

Sự trung thành và phản bội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'desert' còn mang hàm ý đạo đức sâu sắc về sự phản bội lòng tin hoặc cam kết. Việc 'deserting' một người bạn, một gia đình hay một lý tưởng được xem là hành vi thiếu trung thành và có thể gây ra tổn thương lớn về mặt tình cảm và xã hội, làm rạn nứt các mối quan hệ.