dried coconut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coconut flesh that has been dried, typically to reduce its moisture content and preserve it for longer storage or use in cooking.
Vietnamese Meaning
Cơm dừa đã được sấy khô, thường để giảm độ ẩm và bảo quản lâu hơn hoặc sử dụng trong nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dried coconut is a common ingredient in many Thai desserts."
"Dừa khô là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng Thái Lan."
-
"She added some dried coconut to her oatmeal for extra flavor."
"Cô ấy thêm một ít dừa khô vào bột yến mạch của mình để tăng thêm hương vị."
-
"The recipe calls for one cup of dried coconut."
"Công thức yêu cầu một cốc dừa khô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | dry | khô, không ướt |
| Verb | dry | làm khô, sấy khô |
| Noun | dryness | sự khô hạn, tình trạng khô |
| Noun | dryer | máy sấy |
| Noun | coconut | quả dừa, cây dừa |
| Noun | coconut milk | nước cốt dừa, sữa dừa |
| Noun | coconut oil | dầu dừa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả trạng thái của dừa (đã sấy khô). Việc sấy khô giúp bảo quản dừa lâu hơn, ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn. Nó thường được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là các món tráng miệng và các món ăn châu Á.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shredded shredded dried coconut (dừa sấy sợi)
-
desiccated desiccated dried coconut (dừa nạo sấy khô)
-
sweetened sweetened dried coconut (dừa sấy khô có đường)
-
unsweetened unsweetened dried coconut (dừa sấy khô không đường)
-
add add dried coconut (thêm dừa khô)
-
sprinkle sprinkle dried coconut (rắc dừa khô)
-
bake with bake with dried coconut (nướng bánh với dừa khô)
-
flakes dried coconut flakes (vụn dừa khô, dừa khô thái lát)
-
chips dried coconut chips (lát dừa sấy giòn)
-
powder dried coconut powder (bột dừa khô)
Idioms
-
shredded dried coconut
dừa sấy sợi
"The recipe calls for two cups of shredded dried coconut to be added to the batter."
(Công thức này yêu cầu hai cốc dừa sấy sợi được thêm vào hỗn hợp bột.)
-
toasted dried coconut
dừa khô rang/nướng
"Toasted dried coconut adds a lovely nutty flavor and crunch to desserts."
(Dừa khô rang/nướng mang lại hương vị bùi và độ giòn ngon miệng cho các món tráng miệng.)
-
sweetened dried coconut
dừa sấy khô có đường
"Many American cookie recipes use sweetened dried coconut."
(Nhiều công thức bánh quy của Mỹ sử dụng dừa sấy khô có đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried coconut
Danh từ ghépCơm dừa đã được sấy khô, thường để giảm độ ẩm và bảo quản lâu hơn hoặc sử dụng trong nấu ăn.
"Dried coconut is a common ingredient in many Thai desserts."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were selling dried coconut at such a low price, I would buy all of it now. |
Nếu tôi biết bạn bán dừa khô với giá rẻ như vậy, tôi đã mua hết rồi. |
| Phủ định | If she weren't allergic to dried coconut, she would have tried the cake I made. |
Nếu cô ấy không bị dị ứng với dừa khô, cô ấy đã thử chiếc bánh tôi làm rồi. |
| Nghi vấn | If they had harvested the coconuts earlier, would they be selling dried coconut now? |
Nếu họ thu hoạch dừa sớm hơn, thì bây giờ họ có bán dừa khô không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use dried coconut in her Thai curry. |
Cô ấy sẽ sử dụng dừa khô trong món cà ri Thái của mình. |
| Phủ định | They are not going to sell dried coconut at the farmers market this week. |
Họ sẽ không bán dừa khô tại chợ nông sản tuần này. |
| Nghi vấn | Are you going to add dried coconut flakes to the oatmeal? |
Bạn có định thêm vụn dừa khô vào bột yến mạch không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was eating dried coconut while waiting for the bus. |
Cô ấy đang ăn dừa khô trong khi chờ xe buýt. |
| Phủ định | They weren't selling dried coconut at the market yesterday. |
Hôm qua họ đã không bán dừa khô ở chợ. |
| Nghi vấn | Were you buying dried coconut when I saw you at the store? |
Có phải bạn đang mua dừa khô khi tôi thấy bạn ở cửa hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried coconut".
