(Top Banner Ad)
dried coconut
A2
Danh từ ghép A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

dried coconut

Nghĩa tiếng Việt

dừa khô cơm dừa sấy khô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coconut flesh that has been dried, typically to reduce its moisture content and preserve it for longer storage or use in cooking.

Vietnamese Meaning

Cơm dừa đã được sấy khô, thường để giảm độ ẩm và bảo quản lâu hơn hoặc sử dụng trong nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dried coconut is a common ingredient in many Thai desserts."

    "Dừa khô là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng Thái Lan."

  • "She added some dried coconut to her oatmeal for extra flavor."

    "Cô ấy thêm một ít dừa khô vào bột yến mạch của mình để tăng thêm hương vị."

  • "The recipe calls for one cup of dried coconut."

    "Công thức yêu cầu một cốc dừa khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dry khô, không ướt
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô hạn, tình trạng khô
Noun dryer máy sấy
Noun coconut quả dừa, cây dừa
Noun coconut milk nước cốt dừa, sữa dừa
Noun coconut oil dầu dừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drauhtiz
Old English
dryge
English
dry
Portuguese/Spanish
coco
English
nut
English
coconut

Nguồn gốc của 'Dried'

Từ 'dried' (khô, đã sấy khô) là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dry'. Gốc của 'dry' có thể truy ngược về từ 'dryge' trong tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là 'drauhtiz' trong tiếng Proto-Germanic, đều mang ý nghĩa là không có nước hoặc ẩm ướt. 'Dried' đơn giản mô tả quá trình loại bỏ độ ẩm.

Nguồn gốc của 'Coconut'

Từ 'coconut' (dừa) được cho là có nguồn gốc từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha. 'Coco' có nghĩa là 'mặt cười' hoặc 'quái vật' vì ba vết lõm trên vỏ quả dừa giống như hai mắt và một miệng, gợi lên hình ảnh một khuôn mặt. Từ này sau đó được kết hợp với 'nut' (quả hạch) trong tiếng Anh để tạo thành 'coconut'.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái của dừa (đã sấy khô). Việc sấy khô giúp bảo quản dừa lâu hơn, ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn. Nó thường được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là các món tráng miệng và các món ăn châu Á.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dried coconut
  • shredded shredded dried coconut
    (dừa sấy sợi)
  • desiccated desiccated dried coconut
    (dừa nạo sấy khô)
  • sweetened sweetened dried coconut
    (dừa sấy khô có đường)
  • unsweetened unsweetened dried coconut
    (dừa sấy khô không đường)
Verb + dried coconut
  • add add dried coconut
    (thêm dừa khô)
  • sprinkle sprinkle dried coconut
    (rắc dừa khô)
  • bake with bake with dried coconut
    (nướng bánh với dừa khô)
Noun + dried coconut (compounds)
  • flakes dried coconut flakes
    (vụn dừa khô, dừa khô thái lát)
  • chips dried coconut chips
    (lát dừa sấy giòn)
  • powder dried coconut powder
    (bột dừa khô)

Idioms

  • shredded dried coconut

    dừa sấy sợi

    "The recipe calls for two cups of shredded dried coconut to be added to the batter."

    (Công thức này yêu cầu hai cốc dừa sấy sợi được thêm vào hỗn hợp bột.)

  • toasted dried coconut

    dừa khô rang/nướng

    "Toasted dried coconut adds a lovely nutty flavor and crunch to desserts."

    (Dừa khô rang/nướng mang lại hương vị bùi và độ giòn ngon miệng cho các món tráng miệng.)

  • sweetened dried coconut

    dừa sấy khô có đường

    "Many American cookie recipes use sweetened dried coconut."

    (Nhiều công thức bánh quy của Mỹ sử dụng dừa sấy khô có đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried coconut

Danh từ ghép
Lật mặt

Cơm dừa đã được sấy khô, thường để giảm độ ẩm và bảo quản lâu hơn hoặc sử dụng trong nấu ăn.

"Dried coconut is a common ingredient in many Thai desserts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were selling dried coconut at such a low price, I would buy all of it now.
Nếu tôi biết bạn bán dừa khô với giá rẻ như vậy, tôi đã mua hết rồi.
Phủ định
If she weren't allergic to dried coconut, she would have tried the cake I made.
Nếu cô ấy không bị dị ứng với dừa khô, cô ấy đã thử chiếc bánh tôi làm rồi.
Nghi vấn
If they had harvested the coconuts earlier, would they be selling dried coconut now?
Nếu họ thu hoạch dừa sớm hơn, thì bây giờ họ có bán dừa khô không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use dried coconut in her Thai curry.
Cô ấy sẽ sử dụng dừa khô trong món cà ri Thái của mình.
Phủ định
They are not going to sell dried coconut at the farmers market this week.
Họ sẽ không bán dừa khô tại chợ nông sản tuần này.
Nghi vấn
Are you going to add dried coconut flakes to the oatmeal?
Bạn có định thêm vụn dừa khô vào bột yến mạch không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was eating dried coconut while waiting for the bus.
Cô ấy đang ăn dừa khô trong khi chờ xe buýt.
Phủ định
They weren't selling dried coconut at the market yesterday.
Hôm qua họ đã không bán dừa khô ở chợ.
Nghi vấn
Were you buying dried coconut when I saw you at the store?
Có phải bạn đang mua dừa khô khi tôi thấy bạn ở cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried coconut".

Ứng dụng trong ẩm thực toàn cầu

Dừa khô là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và trong ngành bánh kẹo phương Tây. Nó được dùng để làm tăng hương vị và kết cấu cho các món tráng miệng như bánh ngọt, bánh quy, kẹo dừa, cũng như các món ăn mặn như cà ri hoặc salad. Dừa khô cũng là một món ăn vặt được yêu thích.

Lợi ích sức khỏe và thực phẩm chức năng

Trong văn hóa phương Tây và xu hướng hiện đại, dừa khô thường được coi là một loại thực phẩm lành mạnh và giàu dinh dưỡng. Nó cung cấp chất xơ, chất béo lành mạnh và một số khoáng chất. Dừa khô cũng là nguyên liệu chính trong nhiều sản phẩm thực phẩm chức năng và đồ ăn vặt tự nhiên, phục vụ cho những người có lối sống ăn kiêng hoặc quan tâm đến sức khỏe.