(Top Banner Ad)
coconut flakes
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

coconut flakes

UK: /ˈkəʊkənʌt fleɪks/ • US: /ˈkoʊkənʌt fleɪks/

Nghĩa tiếng Việt

dừa sấy khô miếng dừa khô dừa lát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, dried pieces of coconut meat, often used in baking, desserts, or as a topping.

Vietnamese Meaning

Những miếng dừa khô mỏng, thường được sử dụng trong làm bánh, món tráng miệng hoặc làm lớp phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled coconut flakes on top of the yogurt."

    "Cô ấy rắc những miếng dừa khô lên trên sữa chua."

  • "These cookies are delicious, especially with the coconut flakes."

    "Những chiếc bánh quy này rất ngon, đặc biệt là với những miếng dừa khô."

  • "I added coconut flakes to my smoothie for extra flavor and texture."

    "Tôi đã thêm những miếng dừa khô vào sinh tố của mình để có thêm hương vị và kết cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut quả dừa
Verb flake bong ra, tróc ra
Adjective flaky dễ bong, có vảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'coconut'

Từ 'coconut' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha 'coco', có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'đầu' vì ba vết lõm trên quả dừa trông giống như khuôn mặt khỉ. Người Anh sau đó thêm hậu tố '-nut' để tạo thành 'coconut'. 'Flakes' đơn giản là một từ tiếng Anh có nghĩa là 'vụn' hoặc 'mảnh mỏng'.

Usage Note

Coconut flakes là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn. Chúng khác với shredded coconut (dừa bào sợi) ở chỗ có kích thước và hình dạng khác nhau; flakes thường lớn hơn và dẹt hơn. Desiccated coconut (dừa khô vụn) cũng là một dạng phổ biến khác, thường mịn hơn và khô hơn.

Prepositions

with in on

Với 'with': chỉ sự hiện diện của coconut flakes như một thành phần (ví dụ: cookies with coconut flakes). Với 'in': chỉ coconut flakes được sử dụng bên trong một món ăn (ví dụ: coconut flakes in the cake batter). Với 'on': chỉ coconut flakes được sử dụng trên bề mặt của một món ăn (ví dụ: coconut flakes on the ice cream).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut flakes
  • toasted toasted coconut flakes
    (vụn dừa nướng)
  • sweetened sweetened coconut flakes
    (vụn dừa tẩm đường)
  • unsweetened unsweetened coconut flakes
    (vụn dừa không đường)
Verb + coconut flakes
  • add add coconut flakes to...
    (thêm vụn dừa vào...)
  • sprinkle sprinkle coconut flakes on...
    (rắc vụn dừa lên...)
  • use use coconut flakes in...
    (sử dụng vụn dừa trong...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut flakes

Danh từ
Lật mặt

Những miếng dừa khô mỏng, thường được sử dụng trong làm bánh, món tráng miệng hoặc làm lớp phủ.

"She sprinkled coconut flakes on top of the yogurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have decorated the cake with coconut flakes.
Trước khi khách đến, tôi sẽ đã trang trí bánh bằng vụn dừa.
Phủ định
By next week, they won't have used all the coconut flakes for their baking project.
Đến tuần sau, họ sẽ không sử dụng hết vụn dừa cho dự án làm bánh của họ đâu.
Nghi vấn
Will she have sprinkled coconut flakes on the ice cream before serving it?
Cô ấy sẽ đã rắc vụn dừa lên kem trước khi phục vụ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut flakes".

Sử dụng trong nấu ăn

Vụn dừa thường được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là các món tráng miệng như bánh, kẹo và kem. Nó mang lại hương vị ngọt ngào và kết cấu thú vị.