coconut flakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin, dried pieces of coconut meat, often used in baking, desserts, or as a topping.
Vietnamese Meaning
Những miếng dừa khô mỏng, thường được sử dụng trong làm bánh, món tráng miệng hoặc làm lớp phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinkled coconut flakes on top of the yogurt."
"Cô ấy rắc những miếng dừa khô lên trên sữa chua."
-
"These cookies are delicious, especially with the coconut flakes."
"Những chiếc bánh quy này rất ngon, đặc biệt là với những miếng dừa khô."
-
"I added coconut flakes to my smoothie for extra flavor and texture."
"Tôi đã thêm những miếng dừa khô vào sinh tố của mình để có thêm hương vị và kết cấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Coconut flakes là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn. Chúng khác với shredded coconut (dừa bào sợi) ở chỗ có kích thước và hình dạng khác nhau; flakes thường lớn hơn và dẹt hơn. Desiccated coconut (dừa khô vụn) cũng là một dạng phổ biến khác, thường mịn hơn và khô hơn.
Prepositions
Với 'with': chỉ sự hiện diện của coconut flakes như một thành phần (ví dụ: cookies with coconut flakes). Với 'in': chỉ coconut flakes được sử dụng bên trong một món ăn (ví dụ: coconut flakes in the cake batter). Với 'on': chỉ coconut flakes được sử dụng trên bề mặt của một món ăn (ví dụ: coconut flakes on the ice cream).
Collocations (Từ đi kèm)
-
toasted toasted coconut flakes (vụn dừa nướng)
-
sweetened sweetened coconut flakes (vụn dừa tẩm đường)
-
unsweetened unsweetened coconut flakes (vụn dừa không đường)
-
add add coconut flakes to... (thêm vụn dừa vào...)
-
sprinkle sprinkle coconut flakes on... (rắc vụn dừa lên...)
-
use use coconut flakes in... (sử dụng vụn dừa trong...)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coconut flakes
Danh từNhững miếng dừa khô mỏng, thường được sử dụng trong làm bánh, món tráng miệng hoặc làm lớp phủ.
"She sprinkled coconut flakes on top of the yogurt."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, I will have decorated the cake with coconut flakes. |
Trước khi khách đến, tôi sẽ đã trang trí bánh bằng vụn dừa. |
| Phủ định | By next week, they won't have used all the coconut flakes for their baking project. |
Đến tuần sau, họ sẽ không sử dụng hết vụn dừa cho dự án làm bánh của họ đâu. |
| Nghi vấn | Will she have sprinkled coconut flakes on the ice cream before serving it? |
Cô ấy sẽ đã rắc vụn dừa lên kem trước khi phục vụ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut flakes".
