despair of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose all hope that something you want will happen or that something will improve.
Vietnamese Meaning
Mất hết hy vọng rằng điều gì đó bạn mong muốn sẽ xảy ra hoặc điều gì đó sẽ cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of trying, they began to despair of ever having children."
"Sau nhiều năm cố gắng, họ bắt đầu tuyệt vọng về việc có con."
-
"Doctors despair of his recovery."
"Các bác sĩ tuyệt vọng về khả năng hồi phục của anh ấy."
-
"They despair of finding a solution to the problem."
"Họ tuyệt vọng về việc tìm ra giải pháp cho vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | despair | Sự tuyệt vọng, nỗi thất vọng |
| Verb | despair | Tuyệt vọng, mất hy vọng (thường dùng với 'of') |
| Adjective | despairing | Tuyệt vọng, thất vọng |
| Adverb | despairingly | Một cách tuyệt vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'despair of' thường được dùng để diễn tả sự tuyệt vọng sâu sắc, thường là sau một thời gian dài cố gắng hoặc mong đợi mà không có kết quả. Nó nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn niềm tin vào khả năng thành công hoặc cải thiện của một tình huống cụ thể. So với 'lose hope', 'despair of' mang sắc thái mạnh mẽ và bi quan hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'despair' để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người ta tuyệt vọng. Ví dụ: 'He despairs of ever finding a job' (Anh ấy tuyệt vọng không bao giờ tìm được việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
never never despair of (đừng bao giờ tuyệt vọng về, đừng bao giờ từ bỏ hy vọng vào)
-
begin to begin to despair of (bắt đầu tuyệt vọng về)
-
almost almost despair of (gần như tuyệt vọng về)
-
utterly utterly despair of (hoàn toàn tuyệt vọng về)
-
one's future despair of one's future (tuyệt vọng về tương lai của mình)
-
success despair of success (tuyệt vọng về thành công)
-
finding despair of finding a solution (tuyệt vọng về việc tìm ra giải pháp)
-
ever seeing despair of ever seeing them again (tuyệt vọng về việc sẽ không bao giờ gặp lại họ)
Idioms
-
never despair of something/doing something
Đừng bao giờ từ bỏ hy vọng vào điều gì đó/việc làm gì đó.
"Even in the darkest times, we must never despair of a better tomorrow."
(Ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất, chúng ta cũng không bao giờ được tuyệt vọng về một ngày mai tốt đẹp hơn.)
-
to give up in despair of something/doing something
Bỏ cuộc trong tuyệt vọng về điều gì đó/việc làm gì đó.
"After many failures, he gave up in despair of ever achieving his dream."
(Sau nhiều thất bại, anh ấy đã bỏ cuộc trong tuyệt vọng về việc đạt được ước mơ của mình.)
-
despair of life itself
tuyệt vọng về chính cuộc sống
"Facing insurmountable challenges, he began to despair of life itself."
(Đối mặt với những thử thách không thể vượt qua, anh ấy bắt đầu tuyệt vọng về chính cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
despair of
Động từMất hết hy vọng rằng điều gì đó bạn mong muốn sẽ xảy ra hoặc điều gì đó sẽ cải thiện.
"After years of trying, they began to despair of ever having children."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He despaired of ever seeing her again, didn't he? |
Anh ấy đã tuyệt vọng về việc gặp lại cô ấy, phải không? |
| Phủ định | They didn't despair of finding a solution, did they? |
Họ không tuyệt vọng về việc tìm ra giải pháp, phải không? |
| Nghi vấn | You despair of ever succeeding, don't you? |
Bạn tuyệt vọng về việc thành công, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despair of".
