(Top Banner Ad)
despoliation
C1
danh từ C1 Môi trường, Chính trị, Kinh tế

despoliation

UK: /ˌdɛspəʊˈlɪeɪʃən/ • US: /ˌdɪˌspoʊliˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn phá sự cướp bóc sự hủy hoại sự bóc lột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of stripping something of its value, significance, or beauty; the act of plundering or looting.

Vietnamese Meaning

Hành động tước đoạt giá trị, ý nghĩa hoặc vẻ đẹp của một thứ gì đó; hành động cướp bóc hoặc tàn phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The despoliation of the rainforests is a major environmental concern."

    "Sự tàn phá các khu rừng nhiệt đới là một mối quan tâm lớn về môi trường."

  • "The archaeological site suffered severe despoliation at the hands of vandals."

    "Khu khảo cổ đã phải chịu sự tàn phá nghiêm trọng dưới bàn tay của những kẻ phá hoại."

  • "We must fight against the despoliation of our natural resources."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự tàn phá tài nguyên thiên nhiên của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb despoil cướp bóc, tước đoạt, phá hoại (tài sản, vẻ đẹp, giá trị của cái gì)
Noun despoiler kẻ cướp bóc, kẻ phá hoại
Noun spoliation sự cướp bóc, sự tước đoạt (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spolium
Latin
spoliare
Latin
despoliare
Old French
despoillier
English
despoil
English
despoliation

Gốc rễ La Mã của sự cướp bóc

Từ "despoliation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spolium", nghĩa là "chiến lợi phẩm" hoặc "da thú bị lột". Khi thêm tiền tố "de-" (nghĩa là "từ bỏ", "xuống cấp"), từ này đã hình thành động từ "despoliare", mang ý nghĩa "lột sạch, cướp bóc hoàn toàn". Qua tiếng Pháp cổ "despoillier", nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo hình ảnh mạnh mẽ về hành vi tước đoạt tài sản hoặc phá hoại một cách tàn bạo, đặc biệt là khi liên quan đến chiến tranh hoặc khai thác.

Usage Note

Từ 'despoliation' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả sự phá hoại trên quy mô lớn, đặc biệt là đối với môi trường hoặc di sản văn hóa. Nó nhấn mạnh sự mất mát và thiệt hại gây ra bởi hành động này. So với 'destruction', 'despoliation' tập trung nhiều hơn vào việc tước đoạt giá trị vốn có.

Prepositions

of

'Despoliation of' được dùng để chỉ đối tượng bị tước đoạt hoặc phá hoại. Ví dụ: 'despoliation of the environment', 'despoliation of cultural heritage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + despoliation
  • environmental environmental despoliation
    (sự tước đoạt/phá hoại môi trường)
  • widespread widespread despoliation
    (sự cướp bóc/phá hoại tràn lan)
  • systematic systematic despoliation
    (sự cướp bóc/phá hoại có hệ thống)
  • ruthless ruthless despoliation
    (sự cướp bóc/phá hoại tàn nhẫn)
Verb + despoliation
  • cause cause despoliation
    (gây ra sự cướp bóc/phá hoại)
  • prevent prevent despoliation
    (ngăn chặn sự cướp bóc/phá hoại)
  • condemn condemn despoliation
    (lên án sự cướp bóc/phá hoại)
Despoliation + of
  • resources despoliation of resources
    (sự cướp bóc/khai thác tài nguyên)
  • heritage despoliation of cultural heritage
    (sự phá hoại/tước đoạt di sản văn hóa)
  • land despoliation of land
    (sự cướp bóc/phá hoại đất đai)

Idioms

  • acts of despoliation

    các hành vi cướp bóc/phá hoại

    "The museum condemned the recent acts of despoliation against historical sites."

    (Bảo tàng lên án các hành vi cướp bóc/phá hoại gần đây nhằm vào các di tích lịch sử.)

  • rampant despoliation

    sự cướp bóc/phá hoại tràn lan

    "Rampant despoliation of the rainforest led to severe ecological damage."

    (Sự phá hoại tràn lan rừng mưa đã dẫn đến thiệt hại sinh thái nghiêm trọng.)

  • legacy of despoliation

    di sản của sự cướp bóc/phá hoại

    "Many indigenous communities still live with the legacy of despoliation from colonial times."

    (Nhiều cộng đồng bản địa vẫn phải sống với di sản của sự cướp bóc/phá hoại từ thời thuộc địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

despoliation

danh từ
Lật mặt

Hành động tước đoạt giá trị, ý nghĩa hoặc vẻ đẹp của một thứ gì đó; hành động cướp bóc hoặc tàn phá.

"The despoliation of the rainforests is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The despoliation of the ancient forest was a tragedy.
Sự tàn phá khu rừng cổ thụ là một bi kịch.
Phủ định
The government didn't prevent the despoliation of the coastal wetlands.
Chính phủ đã không ngăn chặn sự tàn phá các vùng đất ngập nước ven biển.
Nghi vấn
Why did the company allow the despoliation of the riverbank?
Tại sao công ty lại cho phép sự tàn phá bờ sông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despoliation".

Tranh cãi về di sản văn hóa

Thuật ngữ "despoliation" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận quốc tế về việc trả lại các hiện vật văn hóa bị cướp bóc trong thời kỳ chiến tranh, thuộc địa hoặc buôn bán bất hợp pháp. Nó nhấn mạnh quyền của các quốc gia và cộng đồng trong việc bảo vệ và đòi lại di sản của mình, thể hiện sự công nhận về thiệt hại nghiêm trọng do việc tước đoạt văn hóa gây ra.

Tác động môi trường

Trong bối cảnh hiện đại, "despoliation" cũng được dùng để chỉ hành vi khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách vô trách nhiệm, dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng. Nó phản ánh mối quan ngại toàn cầu về biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học và sự cần thiết phải bảo vệ hành tinh khỏi sự phá hoại của con người.