(Top Banner Ad)
destructive plate boundary
C1
danh từ C1 Địa chất học

destructive plate boundary

UK: /dɪˈstrʌktɪv pleɪt ˈbaʊndəri/ • US: /dɪˈstrʌktɪv pleɪt ˈbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới mảng hội tụ phá hủy ranh giới hút chìm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boundary where two tectonic plates are moving towards each other, resulting in one plate sinking under the other (subduction).

Vietnamese Meaning

Một ranh giới nơi hai mảng kiến tạo di chuyển về phía nhau, dẫn đến việc một mảng chìm xuống dưới mảng kia (sự hút chìm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ring of Fire is characterized by numerous destructive plate boundaries."

    "Vành đai lửa được đặc trưng bởi vô số ranh giới mảng phá hủy."

  • "Destructive plate boundaries are often associated with volcanic activity."

    "Ranh giới mảng phá hủy thường liên quan đến hoạt động núi lửa."

  • "The Himalayas were formed by a destructive plate boundary between the Indian and Eurasian plates."

    "Dãy Himalaya được hình thành bởi ranh giới mảng phá hủy giữa mảng Ấn Độ và mảng Âu-Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun destruction sự phá hủy, sự tàn phá
Adjective destructive có tính phá hoại, gây ra sự phá hủy
Verb destroy phá hủy, tàn phá
Noun boundary biên giới, ranh giới

Synonyms

Antonyms

constructive plate boundary (ranh giới mảng kiến tạo kiến tạo)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destructivus
English
destructive
English
plate boundary
English
destructive plate boundary

Nguồn gốc của 'Destructive'

Từ 'destructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'destructivus', có nghĩa là 'có khả năng phá hủy'. Nó được sử dụng lần đầu tiên trong tiếng Anh để mô tả những thứ gây ra sự tàn phá. Trong bối cảnh 'destructive plate boundary' (ranh giới mảng kiến tạo hội tụ), nó mô tả sự phá hủy hoặc biến đổi của các mảng kiến tạo khi chúng va chạm.

Sự Hình Thành của 'Plate Boundary'

Thuật ngữ 'plate boundary' (ranh giới mảng kiến tạo) ra đời từ lý thuyết kiến tạo mảng, một cuộc cách mạng trong khoa học địa chất vào những năm 1960. Nó mô tả khu vực nơi hai hoặc nhiều mảng kiến tạo tương tác với nhau. 'Destructive plate boundary' chỉ ra loại ranh giới đặc biệt nơi một mảng chìm xuống dưới mảng kia, gây ra động đất và núi lửa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất học và kiến tạo mảng. Nó mô tả một khu vực địa chất nơi các mảng kiến tạo hội tụ, dẫn đến các hiện tượng như núi lửa, động đất và hình thành núi.

Prepositions

at along

"at" dùng để chỉ vị trí cụ thể của ranh giới phá hủy. Ví dụ: "Volcanoes form at destructive plate boundaries."
"along" dùng để chỉ sự kéo dài của ranh giới phá hủy. Ví dụ: "The Andes mountains are formed along a destructive plate boundary."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destructive plate boundary
  • major destructive plate boundary
    (ranh giới mảng kiến tạo hội tụ lớn)
  • active destructive plate boundary
    (ranh giới mảng kiến tạo hội tụ hoạt động)
Verb + destructive plate boundary
  • form a destructive plate boundary
    (hình thành một ranh giới mảng kiến tạo hội tụ)
  • study a destructive plate boundary
    (nghiên cứu một ranh giới mảng kiến tạo hội tụ)
  • analyze a destructive plate boundary
    (phân tích một ranh giới mảng kiến tạo hội tụ)

Idioms

  • Treading on thin ice (relating to the potential danger of destructive plate boundaries)

    Như đi trên băng mỏng (liên quan đến sự nguy hiểm tiềm tàng của các ranh giới mảng kiến tạo hội tụ)

    "Building houses too close to an active destructive plate boundary is like treading on thin ice."

    (Xây nhà quá gần một ranh giới mảng kiến tạo hội tụ đang hoạt động giống như đi trên băng mỏng.)

  • The ground is shifting (relating to the movement at destructive plate boundaries)

    Tình hình đang thay đổi (liên quan đến sự chuyển động tại các ranh giới mảng kiến tạo hội tụ)

    "With the increased seismic activity, it feels like the ground is shifting beneath our feet due to the destructive plate boundary."

    (Với hoạt động địa chấn gia tăng, cảm giác như mặt đất đang dịch chuyển dưới chân chúng ta do ranh giới mảng kiến tạo hội tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructive plate boundary

danh từ
Lật mặt

Một ranh giới nơi hai mảng kiến tạo di chuyển về phía nhau, dẫn đến việc một mảng chìm xuống dưới mảng kia (sự hút chìm).

"The Ring of Fire is characterized by numerous destructive plate boundaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive plate boundary".

Thảm họa Tự nhiên và Nhận thức Cộng đồng

Các khu vực gần ranh giới mảng kiến tạo hội tụ thường xuyên phải đối mặt với động đất và sóng thần. Do đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các biện pháp phòng ngừa và ứng phó là vô cùng quan trọng. Nhiều quốc gia đã phát triển các hệ thống cảnh báo sớm và quy tắc xây dựng để giảm thiểu thiệt hại.

Núi lửa và Tôn giáo

Trong một số nền văn hóa, núi lửa (thường hình thành tại ranh giới mảng kiến tạo hội tụ) có ý nghĩa tôn giáo và tâm linh. Chúng có thể được coi là nơi ở của các vị thần hoặc biểu tượng của sức mạnh tự nhiên. Các nghi lễ và truyền thống địa phương thường liên quan đến việc tôn vinh hoặc xoa dịu các ngọn núi lửa này.