(Top Banner Ad)
detached concern
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Y học

detached concern

UK: /dɪˈtætʃt kənˈsɜːn/ • US: /dɪˈtætʃt kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm khách quan sự quan tâm có chừng mực quan tâm nhưng không can thiệp giữ khoảng cách quan tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of caring about something or someone while maintaining emotional distance; a balanced approach of being concerned without being overly involved or emotionally compromised.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó nhưng vẫn duy trì khoảng cách về mặt cảm xúc; một cách tiếp cận cân bằng giữa việc quan tâm mà không bị can thiệp quá mức hoặc bị tổn hại về mặt cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist approached the patient's problems with detached concern, offering support while maintaining professional boundaries."

    "Nhà trị liệu tiếp cận các vấn đề của bệnh nhân với sự quan tâm khách quan, hỗ trợ trong khi vẫn duy trì ranh giới chuyên nghiệp."

  • "Doctors are trained to practice medicine with detached concern, prioritizing patient well-being without allowing personal feelings to interfere."

    "Các bác sĩ được đào tạo để thực hành y học với sự quan tâm khách quan, ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân mà không để cảm xúc cá nhân can thiệp."

  • "Social workers often need to maintain detached concern when dealing with difficult cases to provide effective support."

    "Các nhân viên xã hội thường cần duy trì sự quan tâm khách quan khi giải quyết các trường hợp khó khăn để cung cấp hỗ trợ hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Detached Tách rời, khách quan, không thiên vị
Noun Detachment Sự tách rời, sự khách quan
Verb Concern Quan tâm, lo lắng
Noun Concern Sự quan tâm, sự lo lắng

Synonyms

objective empathy (sự đồng cảm khách quan)professional detachment (sự khách quan chuyên nghiệp)compassionate objectivity (tính khách quan đầy trắc ẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học, Y học

Nguồn gốc của 'Detached Concern'

Cụm từ 'detached concern' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó là một sự kết hợp hiện đại, phản ánh một thái độ hoặc cách tiếp cận cụ thể. 'Detached' (tách rời) có nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, trong khi 'concern' (quan tâm) có nghĩa là sự lo lắng hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Việc kết hợp cả hai tạo ra ý nghĩa về sự quan tâm khách quan, không thiên vị, thường thấy trong các ngành nghề như y tế hoặc tư vấn.

Usage Note

Cụm từ 'detached concern' thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong y học và tâm lý học, để mô tả thái độ lý tưởng của người chăm sóc (ví dụ: bác sĩ, y tá, nhà tâm lý trị liệu) đối với bệnh nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu của người khác, đồng thời duy trì một ranh giới chuyên nghiệp để tránh bị kiệt sức về mặt cảm xúc hoặc đưa ra những quyết định không khách quan. Khác với 'indifference' (sự thờ ơ) là sự thiếu quan tâm hoàn toàn, hoặc 'emotional involvement' (sự tham gia cảm xúc) có thể dẫn đến sự chủ quan và khó khăn trong việc đưa ra quyết định sáng suốt.

Prepositions

with for towards

‘With’ focus vào cách sự quan tâm được thể hiện (detached concern *with* empathy). ‘For’ chỉ đối tượng của sự quan tâm (detached concern *for* the patient). ‘Towards’ chỉ hướng sự quan tâm (detached concern *towards* a solution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detached concern
  • Maintain maintain detached concern
    (duy trì sự quan tâm khách quan)
  • Show show detached concern
    (thể hiện sự quan tâm khách quan)
Verb + detached concern
  • Approach approach with detached concern
    (tiếp cận với sự quan tâm khách quan)
  • Act with act with detached concern
    (hành động với sự quan tâm khách quan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detached concern

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó nhưng vẫn duy trì khoảng cách về mặt cảm xúc; một cách tiếp cận cân bằng giữa việc quan tâm mà không bị can thiệp quá mức hoặc bị tổn hại về mặt cảm xúc.

"The therapist approached the patient's problems with detached concern, offering support while maintaining professional boundaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a doctor maintains a detached concern for their patients, they often make more objective decisions.
Nếu một bác sĩ duy trì sự quan tâm khách quan đối với bệnh nhân của họ, họ thường đưa ra những quyết định khách quan hơn.
Phủ định
When a social worker doesn't practice detached concern, they aren't able to effectively help their clients.
Khi một nhân viên xã hội không thực hành sự quan tâm khách quan, họ không thể giúp đỡ khách hàng của họ một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If an investigator has detached concern, does that mean they are more likely to solve the crime?
Nếu một điều tra viên có sự quan tâm khách quan, điều đó có nghĩa là họ có nhiều khả năng phá án hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached concern".

Sự quan trọng của 'Detached Concern' trong y học

Trong lĩnh vực y tế, 'detached concern' là một phẩm chất quan trọng của bác sĩ và y tá. Nó cho phép họ chăm sóc bệnh nhân một cách chuyên nghiệp và hiệu quả mà không bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân. Điều này giúp họ đưa ra quyết định tốt nhất cho bệnh nhân, ngay cả trong những tình huống khó khăn.