(Top Banner Ad)
emotional involvement
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

emotional involvement

UK: /ɪˈməʊʃənəl ɪnˈvɒlvmənt/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ɪnˈvɑːlvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia về mặt cảm xúc sự dấn thân tình cảm sự can dự cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being emotionally connected to or affected by something or someone.

Vietnamese Meaning

Trạng thái kết nối hoặc bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc bởi điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her emotional involvement in the case clouded her judgment."

    "Sự tham gia về mặt cảm xúc của cô ấy vào vụ án đã làm lu mờ khả năng phán xét của cô ấy."

  • "The therapist encouraged emotional involvement from both partners to rebuild their relationship."

    "Nhà trị liệu khuyến khích sự tham gia cảm xúc từ cả hai đối tác để xây dựng lại mối quan hệ của họ."

  • "High emotional involvement in social media can lead to increased stress and anxiety."

    "Sự tham gia cảm xúc cao vào mạng xã hội có thể dẫn đến tăng căng thẳng và lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc
Verb involve Làm cho dính líu, liên quan; bao gồm
Noun involvement Sự dính líu, sự tham gia, sự liên quan
Adjective involved Có liên quan, dính líu; phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
Latin
involvere
Old French
envolvere
English
involve
English
involvement
English
emotional involvement

Sự Liên Kết Cảm Xúc: Khi 'Khuấy Động' Gặp 'Vướng Víu'

Cụm từ 'emotional involvement' là sự kết hợp của hai khái niệm độc lập với lịch sử thú vị. Từ 'emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' (có nghĩa là 'đánh động, khuấy động'), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'émotion' để chỉ những cảm xúc nội tâm. Còn 'involvement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'involvere' (nghĩa là 'cuộn vào, bọc lại'), mang ý nghĩa về sự dính líu, tham gia hay vướng víu. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên một cụm từ mô tả sự tham gia sâu sắc của cảm xúc vào một mối quan hệ, tình huống, hay vấn đề, thường bao hàm cả sự ràng buộc và ảnh hưởng lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ cảm xúc mà một người dành cho một mối quan hệ, một dự án, hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự tham gia không chỉ về mặt lý trí mà còn về mặt tình cảm. Khác với 'cognitive involvement' (tham gia về mặt nhận thức), 'emotional involvement' tập trung vào các phản ứng cảm xúc, sự đồng cảm, và mức độ quan tâm cá nhân.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', nó chỉ sự tham gia vào một hoạt động, tình huống. Ví dụ: 'emotional involvement in a project'. Khi đi với 'with', nó thường chỉ sự liên kết với một người hoặc nhóm người. Ví dụ: 'emotional involvement with family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional involvement
  • strong strong emotional involvement
    (sự liên quan cảm xúc mạnh mẽ)
  • deep deep emotional involvement
    (sự liên quan cảm xúc sâu sắc)
  • personal personal emotional involvement
    (sự liên quan cảm xúc cá nhân)
  • intense intense emotional involvement
    (sự liên quan cảm xúc mãnh liệt)
  • minimal minimal emotional involvement
    (sự liên quan cảm xúc tối thiểu)
  • lack of lack of emotional involvement
    (sự thiếu vắng liên quan cảm xúc)
Verb + emotional involvement
  • have have emotional involvement
    (có sự liên quan cảm xúc)
  • feel feel emotional involvement
    (cảm thấy sự liên quan cảm xúc)
  • show show emotional involvement
    (thể hiện sự liên quan cảm xúc)
  • avoid avoid emotional involvement
    (tránh sự liên quan cảm xúc)
  • reduce reduce emotional involvement
    (giảm bớt sự liên quan cảm xúc)
  • manage manage emotional involvement
    (quản lý sự liên quan cảm xúc)
Noun + emotional involvement
  • level of level of emotional involvement
    (mức độ liên quan cảm xúc)
  • degree of degree of emotional involvement
    (mức độ liên quan cảm xúc)
  • depth of depth of emotional involvement
    (chiều sâu liên quan cảm xúc)

Idioms

  • get emotionally involved (with someone/something)

    bắt đầu có tình cảm, gắn bó cảm xúc với ai/điều gì

    "It's easy to get emotionally involved in a volunteer project, especially when you see the direct impact."

    (Thật dễ dàng để gắn bó cảm xúc với một dự án tình nguyện, đặc biệt khi bạn thấy được tác động trực tiếp của nó.)

  • maintain emotional involvement

    duy trì sự liên quan cảm xúc (thường ở một mức độ nhất định, có kiểm soát)

    "As a therapist, she needs to maintain a healthy emotional involvement with her clients without becoming overwhelmed."

    (Là một nhà trị liệu, cô ấy cần duy trì sự liên quan cảm xúc lành mạnh với thân chủ mà không bị quá tải.)

  • lack of emotional involvement

    thiếu sự liên quan/gắn bó cảm xúc; thái độ thờ ơ, vô cảm

    "His consistent lack of emotional involvement in team discussions made him seem detached."

    (Việc anh ấy luôn thiếu sự gắn bó cảm xúc trong các cuộc thảo luận nhóm khiến anh ấy trông thờ ơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional involvement

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái kết nối hoặc bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc bởi điều gì đó hoặc ai đó.

"Her emotional involvement in the case clouded her judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She shows deep emotional involvement in her work.
Cô ấy thể hiện sự gắn bó cảm xúc sâu sắc trong công việc của mình.
Phủ định
He doesn't show much emotional involvement in the project.
Anh ấy không thể hiện nhiều sự tham gia cảm xúc vào dự án.
Nghi vấn
Does the job require emotional involvement with clients?
Công việc có yêu cầu sự gắn bó về mặt cảm xúc với khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional involvement".

Sự Cân Bằng Giữa Công Việc Và Cảm Xúc Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều ngành nghề ở phương Tây, đặc biệt là y tế, tư pháp hay quản lý, người ta thường khuyến khích duy trì 'khoảng cách chuyên nghiệp' và hạn chế sự 'emotional involvement'. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan, công bằng và hiệu quả trong công việc. Tuy nhiên, trong các mối quan hệ cá nhân như gia đình, tình bạn hay tình yêu, sự gắn bó cảm xúc lại là yếu tố cốt lõi, được đánh giá cao và là nền tảng cho sự kết nối sâu sắc.

Quản Lý Cảm Xúc: Từ Tránh Né Đến Chấp Nhận

Trong các nền văn hóa phương Tây, từng có xu hướng coi trọng việc kiểm soát và kiềm nén cảm xúc. 'Emotional involvement' quá mức trong các tình huống không phù hợp có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc yếu đuối. Tuy nhiên, những năm gần đây, với sự phát triển của tâm lý học và trị liệu, việc hiểu, chấp nhận và thể hiện 'emotional involvement' một cách lành mạnh, thay vì hoàn toàn tránh né, đang ngày càng được khuyến khích để đạt được sức khỏe tinh thần tốt hơn và các mối quan hệ bền vững hơn.