emotional involvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being emotionally connected to or affected by something or someone.
Vietnamese Meaning
Trạng thái kết nối hoặc bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc bởi điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her emotional involvement in the case clouded her judgment."
"Sự tham gia về mặt cảm xúc của cô ấy vào vụ án đã làm lu mờ khả năng phán xét của cô ấy."
-
"The therapist encouraged emotional involvement from both partners to rebuild their relationship."
"Nhà trị liệu khuyến khích sự tham gia cảm xúc từ cả hai đối tác để xây dựng lại mối quan hệ của họ."
-
"High emotional involvement in social media can lead to increased stress and anxiety."
"Sự tham gia cảm xúc cao vào mạng xã hội có thể dẫn đến tăng căng thẳng và lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc, xúc cảm |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc |
| Verb | involve | Làm cho dính líu, liên quan; bao gồm |
| Noun | involvement | Sự dính líu, sự tham gia, sự liên quan |
| Adjective | involved | Có liên quan, dính líu; phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ cảm xúc mà một người dành cho một mối quan hệ, một dự án, hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự tham gia không chỉ về mặt lý trí mà còn về mặt tình cảm. Khác với 'cognitive involvement' (tham gia về mặt nhận thức), 'emotional involvement' tập trung vào các phản ứng cảm xúc, sự đồng cảm, và mức độ quan tâm cá nhân.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó chỉ sự tham gia vào một hoạt động, tình huống. Ví dụ: 'emotional involvement in a project'. Khi đi với 'with', nó thường chỉ sự liên kết với một người hoặc nhóm người. Ví dụ: 'emotional involvement with family'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong emotional involvement (sự liên quan cảm xúc mạnh mẽ)
-
deep deep emotional involvement (sự liên quan cảm xúc sâu sắc)
-
personal personal emotional involvement (sự liên quan cảm xúc cá nhân)
-
intense intense emotional involvement (sự liên quan cảm xúc mãnh liệt)
-
minimal minimal emotional involvement (sự liên quan cảm xúc tối thiểu)
-
lack of lack of emotional involvement (sự thiếu vắng liên quan cảm xúc)
-
have have emotional involvement (có sự liên quan cảm xúc)
-
feel feel emotional involvement (cảm thấy sự liên quan cảm xúc)
-
show show emotional involvement (thể hiện sự liên quan cảm xúc)
-
avoid avoid emotional involvement (tránh sự liên quan cảm xúc)
-
reduce reduce emotional involvement (giảm bớt sự liên quan cảm xúc)
-
manage manage emotional involvement (quản lý sự liên quan cảm xúc)
-
level of level of emotional involvement (mức độ liên quan cảm xúc)
-
degree of degree of emotional involvement (mức độ liên quan cảm xúc)
-
depth of depth of emotional involvement (chiều sâu liên quan cảm xúc)
Idioms
-
get emotionally involved (with someone/something)
bắt đầu có tình cảm, gắn bó cảm xúc với ai/điều gì
"It's easy to get emotionally involved in a volunteer project, especially when you see the direct impact."
(Thật dễ dàng để gắn bó cảm xúc với một dự án tình nguyện, đặc biệt khi bạn thấy được tác động trực tiếp của nó.)
-
maintain emotional involvement
duy trì sự liên quan cảm xúc (thường ở một mức độ nhất định, có kiểm soát)
"As a therapist, she needs to maintain a healthy emotional involvement with her clients without becoming overwhelmed."
(Là một nhà trị liệu, cô ấy cần duy trì sự liên quan cảm xúc lành mạnh với thân chủ mà không bị quá tải.)
-
lack of emotional involvement
thiếu sự liên quan/gắn bó cảm xúc; thái độ thờ ơ, vô cảm
"His consistent lack of emotional involvement in team discussions made him seem detached."
(Việc anh ấy luôn thiếu sự gắn bó cảm xúc trong các cuộc thảo luận nhóm khiến anh ấy trông thờ ơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional involvement
Danh từTrạng thái kết nối hoặc bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc bởi điều gì đó hoặc ai đó.
"Her emotional involvement in the case clouded her judgment."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She shows deep emotional involvement in her work. |
Cô ấy thể hiện sự gắn bó cảm xúc sâu sắc trong công việc của mình. |
| Phủ định | He doesn't show much emotional involvement in the project. |
Anh ấy không thể hiện nhiều sự tham gia cảm xúc vào dự án. |
| Nghi vấn | Does the job require emotional involvement with clients? |
Công việc có yêu cầu sự gắn bó về mặt cảm xúc với khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional involvement".
