sketchy outline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
sketchy: not complete, clear, or detailed; outline: a general description or plan giving the essential features of something but not the detail.
Vietnamese Meaning
sketchy: sơ sài, không đầy đủ, không rõ ràng; outline: dàn ý, phác thảo, một bản mô tả chung hoặc kế hoạch nêu ra những đặc điểm thiết yếu của một cái gì đó nhưng không đi vào chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company presented a sketchy outline of their new strategy, lacking specific details."
"Công ty đã trình bày một bản phác thảo sơ sài về chiến lược mới của họ, thiếu các chi tiết cụ thể."
-
"I only have a sketchy outline of the project so far."
"Hiện tại tôi mới chỉ có một bản phác thảo sơ sài về dự án."
-
"The lawyer presented a sketchy outline of his defense strategy."
"Luật sư đã trình bày một dàn ý sơ sài về chiến lược bào chữa của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sketch | bản phác thảo, hình vẽ nháp |
| Verb | sketch | phác thảo, vẽ nháp |
| Noun | sketcher | người phác thảo |
| Noun | sketching | việc phác thảo |
| Adverb | sketchily | một cách sơ sài, qua loa |
| Noun | sketchiness | sự sơ sài, sự không đầy đủ |
| Noun | outline | đề cương, bản tóm tắt, đường nét tổng thể |
| Verb | outline | lên đề cương, tóm tắt, vạch ra đường nét |
| Adjective | outlined | được phác thảo, được tóm tắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sketchy outline' chỉ một bản phác thảo hoặc dàn ý còn sơ sài, thiếu chi tiết và có thể chưa hoàn thiện. Nó thường mang ý nghĩa rằng cần phải làm rõ và bổ sung thêm thông tin để có một cái nhìn đầy đủ hơn về vấn đề được đề cập. So với 'detailed outline', 'sketchy outline' thể hiện sự thiếu sót và cần được cải thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a sketchy outline (cung cấp một bản phác thảo sơ sài)
-
give give a sketchy outline (đưa ra một bản phác thảo không đầy đủ)
-
draw up draw up a sketchy outline (phác thảo một đề cương sơ bộ)
-
have have a sketchy outline (có một ý tưởng sơ lược)
-
beyond beyond a sketchy outline (vượt quá một bản phác thảo sơ sài (đi vào chi tiết hơn))
-
based on based on a sketchy outline (dựa trên một bản phác thảo không rõ ràng)
-
only a only a sketchy outline (chỉ là một bản phác thảo sơ sài)
Idioms
-
flesh out a sketchy outline
làm rõ, bổ sung chi tiết cho một bản phác thảo sơ sài
"We need to flesh out this sketchy outline with more data before the presentation."
(Chúng ta cần bổ sung thêm dữ liệu để làm rõ bản phác thảo sơ sài này trước buổi thuyết trình.)
-
go beyond a sketchy outline
vượt ra khỏi bản phác thảo sơ sài (để đi vào chi tiết và phát triển)
"The new project proposal needs to go beyond a sketchy outline and provide a concrete plan."
(Đề xuất dự án mới cần vượt ra khỏi bản phác thảo sơ sài và cung cấp một kế hoạch cụ thể.)
-
have only a sketchy outline of something
chỉ có một ý niệm/khái quát mơ hồ về điều gì đó
"I only have a sketchy outline of what actually happened during the incident."
(Tôi chỉ có một ý niệm mơ hồ về những gì thực sự đã xảy ra trong sự cố đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sketchy outline
Tính từ (sketchy) + Danh từ (outline)sketchy: sơ sài, không đầy đủ, không rõ ràng; outline: dàn ý, phác thảo, một bản mô tả chung hoặc kế hoạch nêu ra những đặc điểm thiết yếu của một cái gì đó nhưng không đi vào chi tiết.
"The company presented a sketchy outline of their new strategy, lacking specific details."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect presents a sketchy outline, the client will likely request revisions. |
Nếu kiến trúc sư trình bày một bản phác thảo sơ sài, khách hàng có thể sẽ yêu cầu sửa đổi. |
| Phủ định | If the initial proposal doesn't include a sketchy outline, the investors may not be interested. |
Nếu đề xuất ban đầu không bao gồm một bản phác thảo sơ bộ, các nhà đầu tư có thể không quan tâm. |
| Nghi vấn | Will the project be approved if the plan contains a sketchy outline? |
Dự án có được phê duyệt không nếu kế hoạch chứa một bản phác thảo sơ sài? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a clearer understanding of the project, I would create a less sketchy outline. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về dự án, tôi sẽ tạo ra một bản phác thảo ít sơ sài hơn. |
| Phủ định | If the architect weren't so rushed, he wouldn't present such a sketchy outline to the client. |
Nếu kiến trúc sư không quá vội vàng, anh ấy sẽ không trình bày một bản phác thảo sơ sài như vậy cho khách hàng. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident about the presentation if the outline weren't so sketchy? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn về bài thuyết trình nếu bản phác thảo không quá sơ sài không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial plan has a sketchy outline, doesn't it? |
Kế hoạch ban đầu có một phác thảo sơ sài, phải không? |
| Phủ định | The detective didn't follow a sketchy outline, did he? |
Thám tử đã không tuân theo một phác thảo sơ sài, phải không? |
| Nghi vấn | This report features a sketchy outline, doesn't it? |
Báo cáo này có một phác thảo sơ sài, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketchy outline".
