(Top Banner Ad)
definability
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học

definability

UK: /dɪˌfaɪnəˈbɪləti/ • US: /dɪˌfaɪnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng định nghĩa được tính có thể định nghĩa được mức độ định nghĩa được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being definable; the extent to which something can be clearly and precisely defined.

Vietnamese Meaning

Khả năng định nghĩa được; mức độ mà một cái gì đó có thể được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The definability of 'art' is a subject of ongoing debate among philosophers and artists."

    "Khả năng định nghĩa 'nghệ thuật' là một chủ đề tranh luận liên tục giữa các nhà triết học và nghệ sĩ."

  • "The definability of the term 'justice' has been debated for centuries."

    "Khả năng định nghĩa thuật ngữ 'công lý' đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "Scientists are working to improve the definability of complex biological processes."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực cải thiện khả năng định nghĩa các quá trình sinh học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, lời định nghĩa
Adjective definite rõ ràng, xác định, dứt khoát
Adverb definitely chắc chắn, dứt khoát
Adjective definable có thể định nghĩa được, có thể xác định được
Adjective undefinable không thể định nghĩa được, không thể xác định được
Adjective indefinite không xác định, vô định, mơ hồ

Synonyms

definableness (tính có thể định nghĩa được)clarity (sự rõ ràng)explicitness (tính rõ ràng, minh bạch)

Antonyms

indefinability (tính không thể định nghĩa được)ambiguity (tính mơ hồ)vagueness (tính không rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhei-
Latin
fīnis
Latin
dēfīnīre
Old French
définir
English
define
English
definable
English
definability

Nguồn gốc của sự rõ ràng

Từ "definability" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dēfīnīre", nghĩa là "đặt giới hạn" hoặc "xác định ranh giới". Nó kết hợp tiền tố "dē-" (nghĩa là "hoàn toàn" hoặc "xuống") và "fīnīre" (nghĩa là "kết thúc, giới hạn"), mà bản thân nó lại xuất phát từ "fīnis" (nghĩa là "ranh giới, kết thúc"). Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành việc làm cho một cái gì đó trở nên rõ ràng và có thể hiểu được bằng cách đặt ra các giới hạn hoặc định nghĩa cụ thể. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thảo luận về ngôn ngữ, triết học và khoa học để đánh giá xem một khái niệm, thuật ngữ hoặc đối tượng có thể được xác định một cách chính xác hay không. Nó liên quan đến việc liệu ranh giới và thuộc tính của nó có thể được chỉ định rõ ràng hay không. Sự mơ hồ, thiếu chính xác hoặc bản chất trừu tượng có thể làm giảm khả năng định nghĩa của một thứ gì đó.

Prepositions

of

The 'of' preposition is typically used after 'definability' to specify what is definable. For example, 'the definability of consciousness' refers to how well we can define consciousness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + definability
  • clear clear definability
    (khả năng định nghĩa rõ ràng)
  • precise precise definability
    (khả năng định nghĩa chính xác)
  • conceptual conceptual definability
    (khả năng định nghĩa khái niệm)
  • mathematical mathematical definability
    (khả năng định nghĩa toán học)
Verb + definability
  • assess assess definability
    (đánh giá khả năng định nghĩa)
  • establish establish definability
    (thiết lập khả năng định nghĩa)
  • question question definability
    (đặt nghi vấn về khả năng định nghĩa)
Noun phrase with definability
  • the definability of the definability of a concept
    (khả năng định nghĩa của một khái niệm)
  • the limits of the limits of definability
    (giới hạn của khả năng định nghĩa)

Idioms

  • the question of definability

    vấn đề về khả năng định nghĩa

    "Philosophers often debate the question of definability for abstract concepts."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về vấn đề khả năng định nghĩa cho các khái niệm trừu tượng.)

  • beyond definability

    vượt ngoài khả năng định nghĩa

    "Some mystical experiences are considered to be beyond definability."

    (Một số trải nghiệm thần bí được cho là vượt ngoài khả năng định nghĩa.)

  • lack of definability

    thiếu khả năng định nghĩa

    "The lack of definability in the terms led to confusion."

    (Sự thiếu khả năng định nghĩa trong các thuật ngữ đã dẫn đến sự nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng định nghĩa được; mức độ mà một cái gì đó có thể được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác.

"The definability of 'art' is a subject of ongoing debate among philosophers and artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definability".

Tầm quan trọng của định nghĩa rõ ràng

Trong triết học phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại với Socrates và Plato, việc tìm kiếm các định nghĩa rõ ràng và chính xác cho các khái niệm trừu tượng đã được coi là nền tảng của tư duy hợp lý và tri thức. Khả năng định nghĩa (definability) là yếu tố then chốt trong việc xây dựng các lập luận chặt chẽ, hiểu rõ vấn đề và tránh hiểu lầm, không chỉ trong triết học mà còn trong luật pháp, khoa học và giao tiếp hàng ngày.

Trong Toán học và Logic

Khái niệm "definability" có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong toán học và logic hình thức. Nó đề cập đến việc liệu một đối tượng, thuộc tính hay mối quan hệ có thể được mô tả một cách chính xác và không mơ hồ trong một hệ thống hình thức nhất định hay không. Trong các lĩnh vực này, khả năng định nghĩa đảm bảo sự chặt chẽ, nhất quán và khả năng kiểm chứng của các lý thuyết và cấu trúc, là nền tảng cho sự phát triển của tri thức khoa học chính xác.