(Top Banner Ad)
detrimental effect
C1
Tính từ (detrimental) và Danh từ (effect) C1 Tổng quát

detrimental effect

UK: /ˌde.trɪˈmen.təl ɪˈfekt/ • US: /ˌde.trɪˈmen.t̬əl əˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động gây hại ảnh hưởng bất lợi hậu quả tiêu cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Detrimental: Causing harm or damage; Effect: A change which is a result or consequence of an action or other cause.

Vietnamese Meaning

Detrimental: Gây hại hoặc có hại; Effect: Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detrimental effect of pollution on the environment is undeniable."

    "Tác động gây hại của ô nhiễm đối với môi trường là không thể phủ nhận."

  • "Smoking has a detrimental effect on your health."

    "Hút thuốc có tác động gây hại đến sức khỏe của bạn."

  • "The new policy had a detrimental effect on small businesses."

    "Chính sách mới đã có tác động bất lợi đến các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detriment Sự thiệt hại, sự tổn hại
Adjective detrimental Gây hại, có hại
Adverb detrimentally Một cách gây hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detrimentum (damage, loss)
English
detriment
English
detrimental
English
effect

Nguồn gốc của 'detrimental'

Từ 'detrimental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detrimentum', có nghĩa là thiệt hại hoặc mất mát. Hãy tưởng tượng một người nông dân mất mùa vì thời tiết xấu – đó chính là một 'detrimentum' trong cuộc sống của họ! Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'detrimental', mang ý nghĩa gây ra thiệt hại hoặc có ảnh hưởng xấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, mang tính tiêu cực, để chỉ những tác động xấu gây ra những hậu quả không mong muốn. 'Detrimental' mạnh hơn 'harmful' và thường ám chỉ những tác động lâu dài hoặc nghiêm trọng hơn. 'Effect' ở đây chỉ kết quả chứ không phải khả năng tạo ra kết quả (khác với 'affect').

Prepositions

to on upon

Detrimental 'to': gây hại cho ai/cái gì (detrimental to health). Detrimental 'on/upon': có tác động gây hại lên ai/cái gì (detrimental effect on the environment). 'On' và 'upon' có thể thay thế cho nhau, nhưng 'upon' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detrimental effect
  • serious a serious detrimental effect
    (một ảnh hưởng tai hại nghiêm trọng)
  • harmful a harmful detrimental effect
    (một ảnh hưởng có hại)
  • negative a negative detrimental effect
    (một ảnh hưởng tiêu cực gây hại)
  • long-term a long-term detrimental effect
    (một ảnh hưởng tiêu cực lâu dài)
Verb + detrimental effect
  • have have a detrimental effect
    (có một ảnh hưởng tai hại)
  • cause cause a detrimental effect
    (gây ra một ảnh hưởng tai hại)
  • suffer suffer a detrimental effect
    (chịu một ảnh hưởng tai hại)

Idioms

  • to the detriment of

    gây tổn hại đến

    "He worked long hours to the detriment of his health."

    (Anh ấy làm việc nhiều giờ gây tổn hại đến sức khỏe của mình.)

  • at the detriment of

    bất chấp thiệt hại

    "They achieved success at the detriment of their reputation."

    (Họ đạt được thành công bất chấp thiệt hại về danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detrimental effect

Tính từ (detrimental) và Danh từ (effect)
Lật mặt

Detrimental: Gây hại hoặc có hại; Effect: Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

"The detrimental effect of pollution on the environment is undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detrimental effect".

Ảnh hưởng đến môi trường

Trong xã hội hiện đại, chúng ta thường nghe về 'detrimental effect' của các hoạt động công nghiệp đối với môi trường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai. Ví dụ, việc xả rác thải công nghiệp ra sông có thể gây ra 'detrimental effect' cho hệ sinh thái dưới nước.