(Top Banner Ad)
harmful effect
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Sức khỏe, Môi trường

harmful effect

UK: /ˈhɑːmfʊl ɪˈfɛkt/ • US: /ˈhɑːrmfəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động có hại ảnh hưởng xấu hệ quả tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative or damaging consequence.

Vietnamese Meaning

Một hậu quả tiêu cực hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harmful effects of smoking are well-documented."

    "Những tác động có hại của việc hút thuốc đã được ghi nhận rõ ràng."

  • "Exposure to radiation can have harmful effects on human health."

    "Việc tiếp xúc với bức xạ có thể gây ra những tác động có hại cho sức khỏe con người."

  • "The chemical spill had a harmful effect on the local ecosystem."

    "Vụ tràn hóa chất đã gây ra tác động có hại đến hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều gây hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách gây hại
Noun effect tác động, ảnh hưởng, kết quả
Verb effect thực hiện, gây ra, làm thành công
Adjective effective hiệu quả, có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness tính hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sức khỏe, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harma-
Old English
hearm
Middle English
harmful
Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect

Nguồn gốc của 'Harmful'

Từ 'harmful' (có hại) được hình thành từ gốc 'harm' (thiệt hại, tổn thương) trong tiếng Anh cổ ('hearm'), mang ý nghĩa đau đớn, tác động tiêu cực. Gốc gác xa hơn có thể truy về tiếng Proto-Germanic '*harma-'. Hậu tố '-ful' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả cái gì đó gây ra 'harm'.

Sự phát triển của 'Effect'

Từ 'effect' (tác động, ảnh hưởng) xuất phát từ động từ Latin 'efficere' (hoàn thành, tạo ra), và danh từ 'effectus' (sự thực hiện, kết quả). Qua tiếng Pháp cổ 'effet', từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần mang nghĩa 'kết quả' hoặc 'hậu quả'. Khi 'harmful' và 'effect' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ chỉ một kết quả tiêu cực hoặc một ảnh hưởng gây tổn hại.

Usage Note

"Harmful effect" thường được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực lên sức khỏe, môi trường hoặc các hệ thống khác. Nó nhấn mạnh tính chất gây hại của một cái gì đó. So với "negative effect", "harmful effect" mang tính chất nghiêm trọng và có hại hơn. "Adverse effect" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.

Prepositions

of on to

Khi dùng 'of', nó thường đi sau danh từ chỉ nguyên nhân gây ra tác động (e.g., 'the harmful effects of pollution'). Khi dùng 'on', nó thường đi trước danh từ chỉ đối tượng chịu tác động (e.g., 'the harmful effect on the environment'). Khi dùng 'to', nó thường chỉ đối tượng hoặc người chịu tác động (e.g., 'the harmful effects to children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful effect
  • serious serious harmful effect
    (tác động có hại nghiêm trọng)
  • widespread widespread harmful effect
    (tác động có hại lan rộng)
  • potential potential harmful effect
    (tác động có hại tiềm ẩn)
  • long-term long-term harmful effect
    (tác động có hại lâu dài)
  • irreversible irreversible harmful effect
    (tác động có hại không thể đảo ngược)
Verb + harmful effect
  • cause cause a harmful effect
    (gây ra tác động có hại)
  • have have a harmful effect
    (có tác động có hại)
  • prevent prevent a harmful effect
    (ngăn chặn tác động có hại)
  • mitigate mitigate harmful effects
    (giảm thiểu các tác động có hại)
  • suffer suffer harmful effects
    (chịu đựng các tác động có hại)

Idioms

  • have a harmful effect on something/someone

    có ảnh hưởng/tác động tiêu cực lên cái gì/ai đó

    "Pollution can have a harmful effect on public health."

    (Ô nhiễm có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.)

  • suffer the harmful effects of something

    chịu đựng những tác động có hại của cái gì

    "Many people suffer the harmful effects of a poor diet."

    (Nhiều người phải chịu đựng những tác động có hại của chế độ ăn uống kém.)

  • minimize/mitigate the harmful effects

    giảm thiểu các tác động có hại

    "The government introduced measures to minimize the harmful effects of the economic crisis."

    (Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để giảm thiểu các tác động có hại của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful effect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hậu quả tiêu cực hoặc gây hại.

"The harmful effects of smoking are well-documented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful effect".

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

Khái niệm 'Unintended Consequences' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách, công nghệ hoặc hành động cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng ngay cả những ý định tốt nhất cũng có thể dẫn đến các tác động có hại không mong muốn, buộc chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng mọi khía cạnh và tìm cách dự đoán các hệ quả tiêu cực.

Đánh giá Tác động Môi trường (EIA)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các tổ chức quốc tế, việc đánh giá tác động môi trường (Environmental Impact Assessment - EIA) là một quy trình pháp lý quan trọng trước khi triển khai các dự án lớn. Mục tiêu là xác định, dự báo và đánh giá các tác động có hại tiềm ẩn đối với môi trường và xã hội, nhằm đưa ra các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm thiểu. Điều này phản ánh nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường khỏi các tác động tiêu cực.