(Top Banner Ad)
positive impact
B2
Danh từ B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

positive impact

UK: /ˈpɒzətɪv ˈɪmpækt/ • US: /ˈpɑːzətɪv ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tích cực ảnh hưởng tích cực tác động có lợi ảnh hưởng có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beneficial or favorable effect or influence.

Vietnamese Meaning

Một tác động hoặc ảnh hưởng có lợi hoặc tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new government policies had a positive impact on the economy."

    "Các chính sách mới của chính phủ đã có tác động tích cực đến nền kinh tế."

  • "Investing in education has a positive impact on society."

    "Đầu tư vào giáo dục có tác động tích cực đến xã hội."

  • "The new technology had a positive impact on productivity."

    "Công nghệ mới đã có tác động tích cực đến năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan, khả quan
Adverb positively một cách tích cực; chắc chắn, tuyệt đối
Noun impact tác động, ảnh hưởng; sự va chạm
Verb impact tác động, ảnh hưởng đến
Adjective impactful có sức ảnh hưởng lớn, có tác động mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

negative impact (tác động tiêu cực)detrimental effect (ảnh hưởng bất lợi)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positus
Old French
positif
English
positive
Latin
impactus
English
impact

Nguồn gốc của 'Positive' và 'Impact'

Từ 'positive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positus' (có nghĩa là 'đặt, cố định'), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'positif' với nghĩa 'xác định, rõ ràng'. Đến tiếng Anh, nghĩa của 'positive' mở rộng thành 'tốt, mang tính xây dựng'. Từ 'impact' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'impactus' (có nghĩa là 'va chạm, đẩy vào'). Ban đầu trong tiếng Anh, 'impact' là động từ chỉ sự va chạm mạnh. Dần dần, nó phát triển thêm nghĩa danh từ là 'ảnh hưởng, tác động'. Khi ghép lại, 'positive impact' mang ý nghĩa 'một tác động, ảnh hưởng tốt đẹp và có lợi'.

Usage Note

Cụm từ 'positive impact' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc kết quả có lợi do một hành động, chính sách, hoặc sự kiện nào đó gây ra. Nó nhấn mạnh tính chất tốt đẹp và hữu ích của tác động đó. So với 'impact' đơn thuần, 'positive impact' mang nghĩa cụ thể và rõ ràng hơn về mặt giá trị. Cần phân biệt với 'negative impact' (tác động tiêu cực) và 'neutral impact' (tác động trung lập).

Prepositions

on for

'Positive impact on': Diễn tả tác động tích cực lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The new policy had a positive impact on the environment.' ('Chính sách mới có tác động tích cực đến môi trường.') 'Positive impact for': Diễn tả tác động tích cực vì lợi ích của một đối tượng. Ví dụ: 'This project will have a positive impact for the local community.' ('Dự án này sẽ có tác động tích cực vì lợi ích của cộng đồng địa phương.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive impact
  • significant significant positive impact
    (tác động tích cực đáng kể)
  • profound profound positive impact
    (tác động tích cực sâu sắc)
  • lasting lasting positive impact
    (tác động tích cực lâu dài)
  • considerable considerable positive impact
    (tác động tích cực đáng kể)
  • measurable measurable positive impact
    (tác động tích cực có thể đo lường được)
Verb + positive impact
  • have have a positive impact
    (có tác động tích cực)
  • make make a positive impact
    (tạo ra tác động tích cực)
  • create create a positive impact
    (tạo ra tác động tích cực)
  • generate generate a positive impact
    (tạo ra, sản sinh tác động tích cực)
  • bring about bring about a positive impact
    (mang lại tác động tích cực)
  • maximize maximize a positive impact
    (tối đa hóa tác động tích cực)
Prepositional Phrase with positive impact
  • on positive impact on society
    ((có) tác động tích cực lên xã hội)
  • on positive impact on the environment
    ((có) tác động tích cực lên môi trường)
  • on positive impact on individuals
    ((có) tác động tích cực lên các cá nhân)

Idioms

  • make a positive impact on something/someone

    tạo ra tác động tích cực lên điều gì/ai đó

    "Volunteering can make a positive impact on your community."

    (Tình nguyện có thể tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng của bạn.)

  • have a positive impact on something/someone

    có tác động tích cực lên điều gì/ai đó

    "New policies are expected to have a positive impact on the economy."

    (Các chính sách mới dự kiến sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế.)

  • leave a positive impact

    để lại tác động tích cực

    "She dedicated her life to leaving a positive impact on the world."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để lại tác động tích cực cho thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive impact

Danh từ
Lật mặt

Một tác động hoặc ảnh hưởng có lợi hoặc tích cực.

"The new government policies had a positive impact on the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive impact".

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Tại nhiều nước phương Tây, khái niệm 'Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (CSR) rất quan trọng. Các công ty không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn nỗ lực tạo ra 'tác động tích cực' lên xã hội, môi trường thông qua các hoạt động như bảo vệ môi trường, hỗ trợ cộng đồng, hoặc đảm bảo điều kiện làm việc công bằng.

Văn hóa tình nguyện và làm từ thiện

Văn hóa tình nguyện và làm từ thiện là một khía cạnh quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Người dân thường tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện hoặc quyên góp tiền để 'tạo ra tác động tích cực' cho các mục đích nhân đạo, giáo dục, hoặc y tế, thể hiện tinh thần cộng đồng và sự quan tâm đến những người kém may mắn.