positive impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tác động hoặc ảnh hưởng có lợi hoặc tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new government policies had a positive impact on the economy."
"Các chính sách mới của chính phủ đã có tác động tích cực đến nền kinh tế."
-
"Investing in education has a positive impact on society."
"Đầu tư vào giáo dục có tác động tích cực đến xã hội."
-
"The new technology had a positive impact on productivity."
"Công nghệ mới đã có tác động tích cực đến năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | positive | tích cực, lạc quan, khả quan |
| Adverb | positively | một cách tích cực; chắc chắn, tuyệt đối |
| Noun | impact | tác động, ảnh hưởng; sự va chạm |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng đến |
| Adjective | impactful | có sức ảnh hưởng lớn, có tác động mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'positive impact' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi hoặc kết quả có lợi do một hành động, chính sách, hoặc sự kiện nào đó gây ra. Nó nhấn mạnh tính chất tốt đẹp và hữu ích của tác động đó. So với 'impact' đơn thuần, 'positive impact' mang nghĩa cụ thể và rõ ràng hơn về mặt giá trị. Cần phân biệt với 'negative impact' (tác động tiêu cực) và 'neutral impact' (tác động trung lập).
Prepositions
'Positive impact on': Diễn tả tác động tích cực lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The new policy had a positive impact on the environment.' ('Chính sách mới có tác động tích cực đến môi trường.') 'Positive impact for': Diễn tả tác động tích cực vì lợi ích của một đối tượng. Ví dụ: 'This project will have a positive impact for the local community.' ('Dự án này sẽ có tác động tích cực vì lợi ích của cộng đồng địa phương.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant positive impact (tác động tích cực đáng kể)
-
profound profound positive impact (tác động tích cực sâu sắc)
-
lasting lasting positive impact (tác động tích cực lâu dài)
-
considerable considerable positive impact (tác động tích cực đáng kể)
-
measurable measurable positive impact (tác động tích cực có thể đo lường được)
-
have have a positive impact (có tác động tích cực)
-
make make a positive impact (tạo ra tác động tích cực)
-
create create a positive impact (tạo ra tác động tích cực)
-
generate generate a positive impact (tạo ra, sản sinh tác động tích cực)
-
bring about bring about a positive impact (mang lại tác động tích cực)
-
maximize maximize a positive impact (tối đa hóa tác động tích cực)
-
on positive impact on society ((có) tác động tích cực lên xã hội)
-
on positive impact on the environment ((có) tác động tích cực lên môi trường)
-
on positive impact on individuals ((có) tác động tích cực lên các cá nhân)
Idioms
-
make a positive impact on something/someone
tạo ra tác động tích cực lên điều gì/ai đó
"Volunteering can make a positive impact on your community."
(Tình nguyện có thể tạo ra tác động tích cực cho cộng đồng của bạn.)
-
have a positive impact on something/someone
có tác động tích cực lên điều gì/ai đó
"New policies are expected to have a positive impact on the economy."
(Các chính sách mới dự kiến sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế.)
-
leave a positive impact
để lại tác động tích cực
"She dedicated her life to leaving a positive impact on the world."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để lại tác động tích cực cho thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive impact
Danh từMột tác động hoặc ảnh hưởng có lợi hoặc tích cực.
"The new government policies had a positive impact on the economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive impact".
