(Top Banner Ad)
become averse to
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

become averse to

UK: bɪˈkʌm əˈvɜːs tuː • US: bɪˈkʌm əˈvɜːrs tuː

Nghĩa tiếng Việt

trở nên ghét trở nên không thích bắt đầu ghét bắt đầu không thích mất thiện cảm với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To develop a strong dislike or opposition to something.

Vietnamese Meaning

Trở nên không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he became averse to publicity."

    "Sau vụ bê bối, anh ấy trở nên không thích sự chú ý của công chúng."

  • "Many people become averse to the idea of paying higher taxes."

    "Nhiều người trở nên không thích ý tưởng phải trả thuế cao hơn."

  • "She became averse to eating meat after watching a documentary about animal cruelty."

    "Cô ấy trở nên không thích ăn thịt sau khi xem một bộ phim tài liệu về sự tàn ác đối với động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aversion Sự ghét bỏ, sự ác cảm
Verb avert Ngăn chặn, quay đi (mặt, ánh mắt)
Adjective averse Ác cảm, không thích
Adverb aversionally Một cách ác cảm, một cách miễn cưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avertere
Old French
avers
English
averse

Nguồn gốc của sự 'quay lưng'

Cụm từ này tập trung vào từ cốt lõi 'averse'. Nó bắt nguồn từ động từ Latin 'avertere', có nghĩa là 'quay đi' hoặc 'tránh xa'. Do đó, khi bạn 'become averse to' một điều gì đó, bạn đang ở trạng thái 'quay lưng' lại và không muốn đối diện hoặc tham gia vào điều đó nữa.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trong thái độ, từ trung lập hoặc thích thú chuyển sang ghét bỏ hoặc không muốn dính líu đến. 'Averse' thể hiện sự không sẵn lòng hoặc một cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ. Lưu ý rằng sau 'to' ở đây là một danh từ, danh động từ (gerund) hoặc đại từ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối tính từ 'averse' với đối tượng hoặc hành động mà người đó trở nên không thích. Ví dụ: 'averse to change', 'averse to doing something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (Cấp độ)
  • increasingly become increasingly averse to
    (ngày càng trở nên ghét/không thích (cái gì))
  • strongly become strongly averse to
    (trở nên cực kỳ ác cảm với)
  • gradually gradually become averse to
    (dần dần trở nên ác cảm/miễn cưỡng với)
Noun Objects (Đối tượng)
  • risk become averse to risk
    (trở nên ngại rủi ro, không thích mạo hiểm)
  • change become averse to change
    (trở nên chống đối hoặc ngại sự thay đổi)
  • effort become averse to effort
    (trở nên ngại nỗ lực hoặc làm việc vất vả)

Idioms

  • become averse to the very idea

    hoàn toàn ghét bỏ/từ chối ý tưởng (cốt lõi, ngay từ đầu)

    "After the scandal, the public became averse to the very idea of supporting that company."

    (Sau vụ bê bối, công chúng hoàn toàn ghét bỏ ý tưởng ủng hộ công ty đó.)

  • become averse to conflict

    trở nên sợ/ngại đối đầu, né tránh xung đột

    "She became averse to conflict after working in such a toxic environment."

    (Cô ấy trở nên ngại đối đầu sau khi làm việc trong một môi trường độc hại như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become averse to

Verb phrase
Lật mặt

Trở nên không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.

"After the scandal, he became averse to publicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been becoming averse to spicy food after suffering from acid reflux.
Cô ấy đã trở nên không thích đồ ăn cay sau khi bị trào ngược axit.
Phủ định
They hadn't been becoming averse to the new regulations until the penalties were enforced.
Họ đã không trở nên phản đối các quy định mới cho đến khi các hình phạt được thực thi.
Nghi vấn
Had he been becoming averse to traveling abroad before the pandemic?
Có phải anh ấy đã trở nên không thích đi du lịch nước ngoài trước đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become averse to".

Tính ngại rủi ro trong Kinh tế học

Trong kinh tế học và tài chính, 'Risk Aversion' (Tính ngại rủi ro) là một thuật ngữ quan trọng. Khi các nhà đầu tư 'become averse to risk', họ có xu hướng chuyển tiền sang các khoản đầu tư an toàn hơn, dù lợi nhuận tiềm năng thấp hơn, để tránh thua lỗ.

Tâm lý học và Sự Ác cảm

Trong tâm lý học hành vi, quá trình 'become averse to' một kích thích nào đó (ví dụ, một mùi khó chịu) là một hình thức học tập được gọi là 'Conditioned Taste Aversion'. Điều này giúp sinh vật né tránh các chất độc hại và là một cơ chế sống sót cơ bản.