become averse to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To develop a strong dislike or opposition to something.
Vietnamese Meaning
Trở nên không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, he became averse to publicity."
"Sau vụ bê bối, anh ấy trở nên không thích sự chú ý của công chúng."
-
"Many people become averse to the idea of paying higher taxes."
"Nhiều người trở nên không thích ý tưởng phải trả thuế cao hơn."
-
"She became averse to eating meat after watching a documentary about animal cruelty."
"Cô ấy trở nên không thích ăn thịt sau khi xem một bộ phim tài liệu về sự tàn ác đối với động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trong thái độ, từ trung lập hoặc thích thú chuyển sang ghét bỏ hoặc không muốn dính líu đến. 'Averse' thể hiện sự không sẵn lòng hoặc một cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ. Lưu ý rằng sau 'to' ở đây là một danh từ, danh động từ (gerund) hoặc đại từ.
Prepositions
Giới từ 'to' kết nối tính từ 'averse' với đối tượng hoặc hành động mà người đó trở nên không thích. Ví dụ: 'averse to change', 'averse to doing something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly become increasingly averse to (ngày càng trở nên ghét/không thích (cái gì))
-
strongly become strongly averse to (trở nên cực kỳ ác cảm với)
-
gradually gradually become averse to (dần dần trở nên ác cảm/miễn cưỡng với)
-
risk become averse to risk (trở nên ngại rủi ro, không thích mạo hiểm)
-
change become averse to change (trở nên chống đối hoặc ngại sự thay đổi)
-
effort become averse to effort (trở nên ngại nỗ lực hoặc làm việc vất vả)
Idioms
-
become averse to the very idea
hoàn toàn ghét bỏ/từ chối ý tưởng (cốt lõi, ngay từ đầu)
"After the scandal, the public became averse to the very idea of supporting that company."
(Sau vụ bê bối, công chúng hoàn toàn ghét bỏ ý tưởng ủng hộ công ty đó.)
-
become averse to conflict
trở nên sợ/ngại đối đầu, né tránh xung đột
"She became averse to conflict after working in such a toxic environment."
(Cô ấy trở nên ngại đối đầu sau khi làm việc trong một môi trường độc hại như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become averse to
Verb phraseTrở nên không thích hoặc phản đối mạnh mẽ điều gì đó.
"After the scandal, he became averse to publicity."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been becoming averse to spicy food after suffering from acid reflux. |
Cô ấy đã trở nên không thích đồ ăn cay sau khi bị trào ngược axit. |
| Phủ định | They hadn't been becoming averse to the new regulations until the penalties were enforced. |
Họ đã không trở nên phản đối các quy định mới cho đến khi các hình phạt được thực thi. |
| Nghi vấn | Had he been becoming averse to traveling abroad before the pandemic? |
Có phải anh ấy đã trở nên không thích đi du lịch nước ngoài trước đại dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become averse to".
